(Top Banner Ad)
lack of response
B1
Danh từ B1 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

lack of response

UK: /læk ɒv rɪˈspɒns/ • US: /læk əv rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu phản hồi không có phản hồi sự im lặng không hồi âm tình trạng không đáp lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of not receiving a reply, answer, or reaction.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc điều kiện không nhận được phản hồi, trả lời hoặc phản ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of response from the customer service department was frustrating."

    "Sự thiếu phản hồi từ bộ phận chăm sóc khách hàng thật đáng thất vọng."

  • "A lack of response to emails can be interpreted as disinterest."

    "Việc thiếu phản hồi đối với email có thể được hiểu là sự không quan tâm."

  • "The politician's lack of response to the allegations fueled public suspicion."

    "Sự thiếu phản hồi của chính trị gia đối với những cáo buộc đã làm tăng thêm sự nghi ngờ của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt, sự không có (thiếu cái gì đó)
Verb lack thiếu, không có (cái gì đó)
Adjective lacking thiếu sót, không đầy đủ
Noun response sự phản hồi, câu trả lời
Verb respond phản hồi, trả lời
Adjective responsive phản ứng nhanh, đáp ứng tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lak
Old English
læc
Proto-Germanic
*lekaz

Nguồn gốc của 'lack'

Từ 'lack' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa là 'sự thiếu hụt'. Hình dung nó như việc bạn đang tìm kiếm một món đồ nhưng lại 'thiếu' nó, tạo ra cảm giác trống trải. 'Response' (phản hồi) xuất phát từ tiếng Latin 'respondere', nghĩa là 'trả lời'. Vì vậy, 'lack of response' có nghĩa là sự vắng mặt của một câu trả lời hoặc hành động.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự vắng mặt của một phản ứng được mong đợi hoặc cần thiết. Nó có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp cá nhân đến tương tác kinh doanh. Sự khác biệt tinh tế nằm ở chỗ, nó không chỉ đơn thuần là 'no response' (không có phản hồi) mà nhấn mạnh vào sự thiếu hụt, sự vắng mặt của phản hồi đó, ngụ ý rằng phản hồi đáng lẽ phải có. Ví dụ, 'lack of communication' (thiếu giao tiếp) khác với 'no communication' (không giao tiếp) ở chỗ 'lack of communication' hàm ý rằng giao tiếp nên xảy ra nhưng lại không.

Prepositions

to from in

'Lack of response to' chỉ ra rằng không có phản hồi cho một hành động hoặc yêu cầu cụ thể. Ví dụ: 'There was a lack of response to the advertisement.' ('Lack of response from' chỉ ra nguồn gốc mong đợi của phản hồi bị thiếu. Ví dụ: 'The lack of response from the company was concerning.' ('Lack of response in' dùng để chỉ sự thiếu phản ứng trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The lack of response in the market suggests low demand.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of response
  • Complete complete lack of response
    (hoàn toàn không có phản hồi)
  • Total total lack of response
    (hoàn toàn không có phản hồi)
  • Immediate immediate lack of response
    (hoàn toàn không có phản hồi ngay lập tức)
Verb + lack of response
  • Face face a lack of response
    (đối mặt với sự thiếu phản hồi)
  • Encounter encounter a lack of response
    (gặp phải sự thiếu phản hồi)
  • Receive receive a lack of response
    (nhận được sự thiếu phản hồi)
Preposition + lack of response
  • Despite despite a lack of response
    (mặc dù thiếu phản hồi)
  • Due to due to a lack of response
    (do thiếu phản hồi)
  • Because of because of a lack of response
    (bởi vì thiếu phản hồi)

Idioms

  • Meet with silence

    gặp phải sự im lặng, không nhận được phản hồi

    "His proposal met with silence from the board."

    (Đề xuất của anh ấy đã gặp phải sự im lặng từ hội đồng quản trị.)

  • Fall on deaf ears

    không được ai lắng nghe, không có ai phản hồi

    "Her pleas for help fell on deaf ears."

    (Lời kêu cứu của cô ấy không được ai lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of response

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng hoặc điều kiện không nhận được phản hồi, trả lời hoặc phản ứng.

"The lack of response from the customer service department was frustrating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project failed due to one critical issue: a lack of response from key stakeholders.
Dự án thất bại vì một vấn đề quan trọng: sự thiếu phản hồi từ các bên liên quan chính.
Phủ định
The experiment didn't yield conclusive results: there wasn't a significant lack of response observed in the control group.
Thí nghiệm không mang lại kết quả thuyết phục: không có sự thiếu phản hồi đáng kể nào được quan sát thấy ở nhóm đối chứng.
Nghi vấn
Was the primary cause of the delay this month the following issue: a lack of response from the IT department?
Liệu nguyên nhân chính gây ra sự chậm trễ trong tháng này có phải là vấn đề sau: sự thiếu phản hồi từ bộ phận CNTT không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we launch the marketing campaign, we will have faced a significant lack of response from potential investors.
Vào thời điểm chúng ta khởi động chiến dịch marketing, chúng ta sẽ phải đối mặt với sự thiếu phản hồi đáng kể từ các nhà đầu tư tiềm năng.
Phủ định
By next week, the team won't have expected such a lack of response to their innovative proposal.
Đến tuần tới, nhóm sẽ không ngờ tới việc thiếu phản hồi như vậy đối với đề xuất sáng tạo của họ.
Nghi vấn
Will the company have overcome the initial lack of response from customers by the end of the quarter?
Liệu công ty có vượt qua được tình trạng thiếu phản hồi ban đầu từ khách hàng vào cuối quý không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't received such a lack of response to my application.
Tôi ước gì tôi đã không nhận được sự thiếu phản hồi như vậy cho đơn đăng ký của mình.
Phủ định
If only there weren't such a lack of response from customer service.
Ước gì không có sự thiếu phản hồi từ dịch vụ khách hàng.
Nghi vấn
I wish the company would improve its lack of response, wouldn't you agree?
Tôi ước công ty sẽ cải thiện sự thiếu phản hồi của họ, bạn có đồng ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of response".

Văn hóa im lặng

Trong một số nền văn hóa, việc im lặng hoặc thiếu phản hồi có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Đôi khi nó biểu thị sự không đồng ý, sự tôn trọng, hoặc đơn giản là sự suy ngẫm. Hiểu rõ bối cảnh văn hóa là rất quan trọng để giải thích chính xác ý nghĩa của việc thiếu phản hồi.

Giao tiếp trực tuyến

Trong giao tiếp trực tuyến, việc thiếu phản hồi có thể gây ra sự lo lắng và hiểu lầm. Việc chậm trễ trả lời tin nhắn có thể được hiểu là sự thờ ơ hoặc thiếu quan tâm, mặc dù có thể có những lý do khác nhau (ví dụ: bận rộn, vấn đề kỹ thuật).