lack of response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình trạng hoặc điều kiện không nhận được phản hồi, trả lời hoặc phản ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lack of response from the customer service department was frustrating."
"Sự thiếu phản hồi từ bộ phận chăm sóc khách hàng thật đáng thất vọng."
-
"A lack of response to emails can be interpreted as disinterest."
"Việc thiếu phản hồi đối với email có thể được hiểu là sự không quan tâm."
-
"The politician's lack of response to the allegations fueled public suspicion."
"Sự thiếu phản hồi của chính trị gia đối với những cáo buộc đã làm tăng thêm sự nghi ngờ của công chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự vắng mặt của một phản ứng được mong đợi hoặc cần thiết. Nó có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp cá nhân đến tương tác kinh doanh. Sự khác biệt tinh tế nằm ở chỗ, nó không chỉ đơn thuần là 'no response' (không có phản hồi) mà nhấn mạnh vào sự thiếu hụt, sự vắng mặt của phản hồi đó, ngụ ý rằng phản hồi đáng lẽ phải có. Ví dụ, 'lack of communication' (thiếu giao tiếp) khác với 'no communication' (không giao tiếp) ở chỗ 'lack of communication' hàm ý rằng giao tiếp nên xảy ra nhưng lại không.
Prepositions
'Lack of response to' chỉ ra rằng không có phản hồi cho một hành động hoặc yêu cầu cụ thể. Ví dụ: 'There was a lack of response to the advertisement.' ('Lack of response from' chỉ ra nguồn gốc mong đợi của phản hồi bị thiếu. Ví dụ: 'The lack of response from the company was concerning.' ('Lack of response in' dùng để chỉ sự thiếu phản ứng trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The lack of response in the market suggests low demand.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Complete complete lack of response (hoàn toàn không có phản hồi)
-
Total total lack of response (hoàn toàn không có phản hồi)
-
Immediate immediate lack of response (hoàn toàn không có phản hồi ngay lập tức)
-
Face face a lack of response (đối mặt với sự thiếu phản hồi)
-
Encounter encounter a lack of response (gặp phải sự thiếu phản hồi)
-
Receive receive a lack of response (nhận được sự thiếu phản hồi)
-
Despite despite a lack of response (mặc dù thiếu phản hồi)
-
Due to due to a lack of response (do thiếu phản hồi)
-
Because of because of a lack of response (bởi vì thiếu phản hồi)
Idioms
-
Meet with silence
gặp phải sự im lặng, không nhận được phản hồi
"His proposal met with silence from the board."
(Đề xuất của anh ấy đã gặp phải sự im lặng từ hội đồng quản trị.)
-
Fall on deaf ears
không được ai lắng nghe, không có ai phản hồi
"Her pleas for help fell on deaf ears."
(Lời kêu cứu của cô ấy không được ai lắng nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of response
Danh từTình trạng hoặc điều kiện không nhận được phản hồi, trả lời hoặc phản ứng.
"The lack of response from the customer service department was frustrating."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project failed due to one critical issue: a lack of response from key stakeholders. |
Dự án thất bại vì một vấn đề quan trọng: sự thiếu phản hồi từ các bên liên quan chính. |
| Phủ định | The experiment didn't yield conclusive results: there wasn't a significant lack of response observed in the control group. |
Thí nghiệm không mang lại kết quả thuyết phục: không có sự thiếu phản hồi đáng kể nào được quan sát thấy ở nhóm đối chứng. |
| Nghi vấn | Was the primary cause of the delay this month the following issue: a lack of response from the IT department? |
Liệu nguyên nhân chính gây ra sự chậm trễ trong tháng này có phải là vấn đề sau: sự thiếu phản hồi từ bộ phận CNTT không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we launch the marketing campaign, we will have faced a significant lack of response from potential investors. |
Vào thời điểm chúng ta khởi động chiến dịch marketing, chúng ta sẽ phải đối mặt với sự thiếu phản hồi đáng kể từ các nhà đầu tư tiềm năng. |
| Phủ định | By next week, the team won't have expected such a lack of response to their innovative proposal. |
Đến tuần tới, nhóm sẽ không ngờ tới việc thiếu phản hồi như vậy đối với đề xuất sáng tạo của họ. |
| Nghi vấn | Will the company have overcome the initial lack of response from customers by the end of the quarter? |
Liệu công ty có vượt qua được tình trạng thiếu phản hồi ban đầu từ khách hàng vào cuối quý không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't received such a lack of response to my application. |
Tôi ước gì tôi đã không nhận được sự thiếu phản hồi như vậy cho đơn đăng ký của mình. |
| Phủ định | If only there weren't such a lack of response from customer service. |
Ước gì không có sự thiếu phản hồi từ dịch vụ khách hàng. |
| Nghi vấn | I wish the company would improve its lack of response, wouldn't you agree? |
Tôi ước công ty sẽ cải thiện sự thiếu phản hồi của họ, bạn có đồng ý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of response".
