(Top Banner Ad)
absorbed attention
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Giáo dục

absorbed attention

UK: /əbˈzɔːbd əˈtenʃən/ • US: /əbˈzɔːrbd əˈtenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chú ý hoàn toàn sự tập trung cao độ sự say mê chú ý chú tâm tuyệt đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of being completely engrossed or focused on something.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái hoàn toàn bị thu hút hoặc tập trung vào điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child gave the magician her absorbed attention."

    "Đứa trẻ dồn toàn bộ sự chú ý vào nhà ảo thuật."

  • "She listened to the speaker with absorbed attention."

    "Cô ấy lắng nghe diễn giả với sự tập trung cao độ."

  • "His absorbed attention to detail made him an excellent craftsman."

    "Sự chú ý đến chi tiết một cách say mê đã biến anh ấy thành một người thợ thủ công xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb absorb Hấp thụ, thu hút (hoàn toàn)
Noun absorption Sự hấp thụ, sự cuốn hút
Adjective absorbing Hấp dẫn, lôi cuốn (gây ra sự tập trung)
Verb attend Chú ý, tham dự
Adjective attentive Chăm chú, chú ý
Noun inattention Sự lơ đễnh, sự thiếu tập trung

Synonyms

intense focus (sự tập trung cao độ)deep concentration (sự tập trung sâu sắc)rapt attention (sự chú ý mê mẩn)

Antonyms

distracted attention (sự chú ý xao nhãng)wandering attention (sự chú ý lan man)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absorbere (for absorbed)
Latin
attendere (for attention)
Middle English
absorbe / attencioun
Modern English
absorbed attention

Nguồn gốc của 'Absorbed' (Cuốn hút)

Từ 'absorbed' (bị cuốn hút) có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'absorbere', kết hợp giữa 'ab-' (nghĩa là 'khỏi, xa') và 'sorbere' (nghĩa là 'hút, nuốt chửng'). Ban đầu nó mang ý nghĩa vật lý là 'hút chất lỏng vào'. Khi dùng để mô tả sự chú ý, nó ám chỉ tâm trí bị 'hút sạch' hoàn toàn vào một việc gì đó, không thể thoát ra.

Nguồn gốc của 'Attention' (Chú ý)

Từ 'attention' (chú ý) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'attendere', nghĩa đen là 'kéo căng ra' hoặc 'hướng tới'. Nó bao gồm 'ad-' (nghĩa là 'hướng tới') và 'tendere' (nghĩa là 'kéo dài, căng ra'). Khi bạn 'pay attention', bạn đang 'kéo căng' tâm trí mình để hướng về đối tượng, tạo nên sự tập trung cao độ.

Usage Note

"Absorbed attention" nhấn mạnh mức độ tập trung cao đến mức người đó gần như bị 'hấp thụ' hoàn toàn vào đối tượng hoặc hoạt động đang thực hiện. Nó vượt xa sự tập trung thông thường; ám chỉ một sự say mê sâu sắc và loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng bên ngoài. Cụm từ này thường được dùng để mô tả trạng thái của một người khi họ đang đọc sách hay, xem một bộ phim hấp dẫn, hoặc tham gia vào một công việc sáng tạo.

Prepositions

in with

Khi dùng "in", nó chỉ đối tượng hoặc hoạt động mà sự chú ý được dồn vào (ví dụ: absorbed attention in a book). Khi dùng "with", nó mô tả cảm xúc hoặc trạng thái đi kèm với sự tập trung cao độ (ví dụ: absorbed attention with excitement).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + absorbed attention
  • Demanded The complex puzzle demanded absorbed attention.
    (Câu đố phức tạp đòi hỏi sự tập trung tuyệt đối/chăm chú hoàn toàn.)
  • Held The speaker held the audience's absorbed attention.
    (Người nói giữ được sự chăm chú cao độ của khán giả.)
  • Required The task required her absorbed attention.
    (Nhiệm vụ yêu cầu cô ấy phải tập trung hoàn toàn.)
Adverb + absorbed attention
  • Completely He offered his completely absorbed attention to the book.
    (Anh ấy dành sự chăm chú hoàn toàn/tuyệt đối cho cuốn sách.)
  • Utterly Her utterly absorbed attention meant she missed the phone call.
    (Sự tập trung hoàn toàn bị cuốn hút của cô ấy khiến cô ấy nhỡ cuộc điện thoại.)

Idioms

  • To be absorbed in thought

    Đang chìm sâu trong suy nghĩ/đang suy tư miên man

    "She sat quietly, completely absorbed in thought about her future."

    (Cô ấy ngồi im lặng, hoàn toàn chìm sâu vào suy nghĩ về tương lai của mình.)

  • To command attention

    Thu hút sự chú ý (một cách mạnh mẽ)

    "The artist's striking masterpiece commanded attention immediately."

    (Tác phẩm kiệt xuất nổi bật của người nghệ sĩ ngay lập tức thu hút sự chú ý.)

  • Give undivided attention

    Dành sự chú ý không bị chia sẻ/chú ý tuyệt đối

    "I promise to give you my undivided attention during the meeting."

    (Tôi hứa sẽ dành sự chú ý tuyệt đối cho bạn trong suốt cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absorbed attention

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái hoàn toàn bị thu hút hoặc tập trung vào điều gì đó.

"The child gave the magician her absorbed attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorbed attention".

Trạng thái Dòng Chảy (Flow State)

Trong tâm lý học phương Tây, sự 'absorbed attention' (tập trung cao độ) thường gắn liền với khái niệm 'Flow State' (Trạng thái Dòng Chảy) do nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi đề xuất. Đây là trạng thái mà một người hoàn toàn đắm chìm và tận hưởng một hoạt động đến mức không còn nhận thức được thời gian hoặc các yếu tố ngoại cảnh. Trạng thái này thường đạt được khi kỹ năng và độ khó của nhiệm vụ cân bằng.

Thử thách của Kỷ nguyên Kỹ thuật số

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, 'absorbed attention' đang trở nên hiếm hoi do sự gián đoạn liên tục từ điện thoại thông minh và mạng xã hội. Khả năng duy trì sự tập trung sâu (deep work) được coi là một kỹ năng có giá trị cao trong môi trường làm việc cạnh tranh.