absorbed radiation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Radiation that has been taken in or soaked up by a material or object.
Vietnamese Meaning
Bức xạ đã được hấp thụ hoặc ngấm vào bởi một vật liệu hoặc vật thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The absorbed radiation caused a slight increase in the temperature of the sample."
"Bức xạ hấp thụ đã gây ra một sự tăng nhẹ về nhiệt độ của mẫu."
-
"The amount of absorbed radiation varies depending on the wavelength."
"Lượng bức xạ hấp thụ thay đổi tùy thuộc vào bước sóng."
-
"Measuring absorbed radiation is crucial in radiation therapy."
"Việc đo lường bức xạ hấp thụ là rất quan trọng trong xạ trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Absorb | Hấp thụ, thu hút (năng lượng, chất lỏng) |
| Noun | Absorption | Sự hấp thụ, quá trình thu hút |
| Adjective | Absorbent | Có khả năng hấp thụ, thấm hút |
| Verb | Radiate | Bức xạ, tỏa ra (nhiệt, ánh sáng) |
| Noun | Radiation | Bức xạ (năng lượng truyền dưới dạng sóng/hạt) |
| Adjective | Radiant | Tỏa sáng, rạng rỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến năng lượng bức xạ (ví dụ: nhiệt, ánh sáng, tia X) bị giữ lại bởi một vật thể thay vì phản xạ hoặc truyền qua. Mức độ hấp thụ phụ thuộc vào thuộc tính của vật liệu và bước sóng của bức xạ. Trong y học, nó thường liên quan đến liều lượng bức xạ mà cơ thể nhận được trong các thủ tục chẩn đoán hoặc điều trị.
Prepositions
"absorbed by" dùng để chỉ vật liệu hoặc vật thể hấp thụ bức xạ. Ví dụ: "Radiation absorbed by the lead shield".
"absorbed in" (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này) có thể dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn, ví dụ: "The radiation is absorbed in the tissue".
Collocations (Từ đi kèm)
-
Measure Measure absorbed radiation (Đo lường bức xạ đã hấp thụ)
-
Calculate Calculate absorbed radiation dose (Tính toán liều lượng bức xạ hấp thụ)
-
Utilize Utilize absorbed radiation (Sử dụng/tận dụng bức xạ đã hấp thụ)
-
Specific Specific absorbed radiation rate (Tốc độ bức xạ hấp thụ riêng (SAR))
-
Total Total absorbed radiation (Tổng lượng bức xạ đã hấp thụ)
-
Net Net absorbed radiation (Bức xạ hấp thụ ròng)
-
Amount Amount of absorbed radiation (Lượng bức xạ đã hấp thụ)
-
Dose Absorbed radiation dose (Liều lượng bức xạ hấp thụ)
Idioms
-
Rate of absorbed radiation dose
Tốc độ/suất liều lượng bức xạ hấp thụ
"The safety protocols require monitoring the rate of absorbed radiation dose during the experiment."
(Các quy tắc an toàn yêu cầu giám sát suất liều lượng bức xạ hấp thụ trong suốt thí nghiệm.)
-
Converting absorbed radiation to thermal energy
Chuyển đổi bức xạ đã hấp thụ thành năng lượng nhiệt
"Black materials are highly efficient at converting absorbed radiation to thermal energy."
(Vật liệu màu đen có hiệu quả cao trong việc chuyển đổi bức xạ đã hấp thụ thành năng lượng nhiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
absorbed radiation
Danh từ ghépBức xạ đã được hấp thụ hoặc ngấm vào bởi một vật liệu hoặc vật thể.
"The absorbed radiation caused a slight increase in the temperature of the sample."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plant is absorbing radiation from the sun. |
Cây đang hấp thụ bức xạ từ mặt trời. |
| Phủ định | The lead shield does not absorb radiation effectively. |
Tấm chắn chì không hấp thụ bức xạ hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is the material absorbing radiation at a dangerous rate? |
Vật liệu có đang hấp thụ bức xạ với tốc độ nguy hiểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorbed radiation".
