(Top Banner Ad)
reflected radiation
B2
noun phrase B2 Vật lý, Khoa học môi trường

reflected radiation

UK: /rɪˈflektɪd ˌreɪdiˈeɪʃən/ • US: /rɪˈflɛktɪd ˌreɪdiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bức xạ phản xạ tia bức xạ phản xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Electromagnetic radiation that has been redirected after striking a surface.

Vietnamese Meaning

Bức xạ điện từ đã bị đổi hướng sau khi va vào một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of reflected radiation from the Earth's surface is increasing due to deforestation."

    "Lượng bức xạ phản xạ từ bề mặt Trái Đất đang tăng lên do nạn phá rừng."

  • "The scientists measured the reflected radiation to determine the albedo of the snow."

    "Các nhà khoa học đo bức xạ phản xạ để xác định hệ số phản xạ của tuyết."

  • "Reflected radiation plays a key role in the Earth's energy budget."

    "Bức xạ phản xạ đóng một vai trò quan trọng trong cân bằng năng lượng của Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reflect Phản chiếu, phản ánh
Noun reflection Sự phản chiếu, hình ảnh phản chiếu
Adjective reflective Phản chiếu, có tính phản xạ
Noun reflector Vật phản xạ, gương phản xạ
Verb radiate Bức xạ, tỏa ra
Noun radiation Bức xạ
Adjective radiant Bức xạ, rạng rỡ

Synonyms

scattered radiation (bức xạ tán xạ)

Antonyms

absorbed radiation (bức xạ hấp thụ)incident radiation (bức xạ tới)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reflectere
Old French
reflecter
Middle English
reflecten
Modern English
reflect
Latin
radiatio
Middle French
radiation
Modern English
radiation
Modern English (Scientific Compound)
reflected radiation

Nguồn gốc của 'reflected radiation'

Cụm từ 'reflected radiation' (bức xạ phản xạ) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'reflect' đến từ 'reflectere' (tiếng Latin) có nghĩa là 'uốn cong lại' hoặc 'quay ngược lại'. Còn 'radiation' bắt nguồn từ 'radiatio' (tiếng Latin), có nghĩa là 'sự phát ra tia' hoặc 'sự tỏa sáng'. Khi ghép lại, chúng mô tả hiện tượng năng lượng (dưới dạng sóng hoặc hạt) được phát ra và sau đó bị 'uốn cong' hoặc 'dội ngược' lại khi gặp một bề mặt. Đây là một khái niệm cốt lõi trong vật lý và khoa học khí hậu, mô tả cách ánh sáng hoặc nhiệt năng bị bật lại từ một vật thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về khí hậu, năng lượng mặt trời và các hiện tượng vật lý liên quan đến sự tương tác của bức xạ với vật chất. Nó đề cập đến bức xạ không bị hấp thụ mà bị dội lại hoặc tán xạ đi.

Prepositions

of from

"Reflected radiation of the sun" (bức xạ mặt trời phản xạ) chỉ nguồn gốc của bức xạ. "Reflected radiation from the Earth's surface" (bức xạ phản xạ từ bề mặt Trái Đất) chỉ bề mặt phản xạ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reflected radiation
  • solar solar reflected radiation
    (bức xạ mặt trời phản xạ)
  • terrestrial terrestrial reflected radiation
    (bức xạ phản xạ từ mặt đất)
  • incident incident reflected radiation
    (bức xạ phản xạ tới)
  • scattered scattered reflected radiation
    (bức xạ phản xạ tán xạ)
  • thermal thermal reflected radiation
    (bức xạ nhiệt phản xạ)
Verb + reflected radiation
  • measure measure reflected radiation
    (đo bức xạ phản xạ)
  • detect detect reflected radiation
    (phát hiện bức xạ phản xạ)
  • absorb absorb reflected radiation
    (hấp thụ bức xạ phản xạ)
  • analyze analyze reflected radiation
    (phân tích bức xạ phản xạ)
Reflected radiation + Verb
  • contributes reflected radiation contributes to the overall energy balance
    (bức xạ phản xạ góp phần vào cân bằng năng lượng tổng thể)
  • indicates reflected radiation indicates surface properties
    (bức xạ phản xạ cho biết các tính chất bề mặt)
  • varies reflected radiation varies with wavelength
    (bức xạ phản xạ thay đổi theo bước sóng)

Idioms

  • solar reflected radiation

    Bức xạ mặt trời được phản xạ (thuật ngữ khoa học dùng để chỉ phần ánh sáng mặt trời bị bề mặt Trái Đất hoặc bầu khí quyển phản xạ trở lại không gian).

    "Satellites measure solar reflected radiation to monitor Earth's albedo."

    (Các vệ tinh đo bức xạ mặt trời phản xạ để theo dõi suất phản chiếu của Trái Đất.)

  • absorption of reflected radiation

    Sự hấp thụ bức xạ phản xạ (thuật ngữ khoa học mô tả quá trình một vật liệu hoặc khí hấp thụ năng lượng từ bức xạ đã bị phản xạ từ một bề mặt khác).

    "The greenhouse effect involves the absorption of reflected radiation by atmospheric gases."

    (Hiệu ứng nhà kính liên quan đến sự hấp thụ bức xạ phản xạ bởi các khí quyển.)

  • spectrum of reflected radiation

    Phổ của bức xạ phản xạ (thuật ngữ khoa học dùng để chỉ sự phân bố cường độ của bức xạ phản xạ theo bước sóng, giúp xác định các đặc tính của vật thể).

    "Scientists study the spectrum of reflected radiation to identify different types of vegetation."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu phổ của bức xạ phản xạ để xác định các loại thực vật khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reflected radiation

noun phrase
Lật mặt

Bức xạ điện từ đã bị đổi hướng sau khi va vào một bề mặt.

"The amount of reflected radiation from the Earth's surface is increasing due to deforestation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reflected radiation is minimal in that area, isn't it?
Bức xạ phản xạ là tối thiểu ở khu vực đó, phải không?
Phủ định
The building doesn't reflect much radiation, does it?
Tòa nhà không phản xạ nhiều bức xạ, phải không?
Nghi vấn
The satellite will reflect radiation, won't it?
Vệ tinh sẽ phản xạ bức xạ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflected radiation".

Vai trò trong Biến đổi Khí hậu

Bức xạ phản xạ, đặc biệt là bức xạ mặt trời, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhiệt độ Trái Đất. Lượng bức xạ mặt trời được phản xạ trở lại không gian bởi các bề mặt như băng, tuyết và mây được gọi là suất phản chiếu (albedo). Sự thay đổi suất phản chiếu do băng tan hoặc thay đổi lớp phủ đất có thể làm tăng hoặc giảm nhiệt độ toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến biến đổi khí hậu.

Ứng dụng trong Viễn thám

Các vệ tinh và cảm biến viễn thám sử dụng bức xạ phản xạ để thu thập thông tin về bề mặt Trái Đất. Bằng cách phân tích cách các vật thể (như rừng, cánh đồng, mặt nước hoặc đô thị) phản xạ các bước sóng khác nhau của ánh sáng mặt trời, các nhà khoa học có thể tạo ra bản đồ, theo dõi sự thay đổi của thảm thực vật, phát hiện cháy rừng, hoặc đánh giá sức khỏe của cây trồng. Đây là một công cụ mạnh mẽ để giám sát môi trường và quản lý tài nguyên thiên nhiên.