(Top Banner Ad)
abstinence from vomiting
C1
noun C1 Y học

abstinence from vomiting

UK: /ˈæbstɪnəns/ • US: /ˈæbstənəns/

Nghĩa tiếng Việt

kiêng nôn cố gắng không nôn tránh nôn mửa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of restraining oneself from indulging in something, typically alcohol or certain foods; in this context, specifically refraining from vomiting.

Vietnamese Meaning

Hành động tự kiềm chế bản thân khỏi một điều gì đó, thường là rượu hoặc một số loại thực phẩm nhất định; trong ngữ cảnh này, cụ thể là kiềm chế không nôn mửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Complete abstinence from vomiting is often difficult to achieve during severe morning sickness."

    "Việc kiêng nôn hoàn toàn thường khó đạt được trong trường hợp ốm nghén nặng."

  • "The doctor recommended abstinence from vomiting to prevent further dehydration."

    "Bác sĩ khuyến nghị kiêng nôn để ngăn ngừa tình trạng mất nước thêm."

  • "Her abstinence from vomiting was a sign that the medication was working."

    "Việc cô ấy không nôn mửa là một dấu hiệu cho thấy thuốc có tác dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstention Sự bỏ phiếu trắng, sự kiêng (ít dùng cho hành vi)
Adjective abstinent Kiêng khem, tự kiềm chế
Verb abstain Kiêng, nhịn, tự kiềm chế
Verb vomit Nôn mửa
Noun vomitus Chất nôn, bãi nôn (thuật ngữ y tế)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab- (away) + tenere (to hold)
Latin
abstinēre (to hold oneself back)
Old French
abstinence
Middle English
abstinence

Nguồn gốc của 'Abstinence'

Từ 'abstinence' (sự kiêng cữ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abstinēre', kết hợp giữa 'ab-' (nghĩa là 'xa khỏi') và 'tenēre' (nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'kiềm chế'). Ban đầu nó mang ý nghĩa là 'tự kiềm chế', thường liên quan đến việc kiêng ăn uống hoặc rượu bia vì lý do đạo đức hoặc tôn giáo.

Usage Note

"Abstinence" thường được sử dụng để chỉ sự kiêng khem tự nguyện và có ý thức. Trong y học, nó đề cập đến việc kiêng các chất hoặc hành vi có hại. Cụm từ này đặc biệt nhấn mạnh vào việc tránh hành động nôn mửa, có thể do lo ngại về sức khỏe hoặc thẩm mỹ.

Prepositions

from

"Abstinence from" được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc hành động mà người ta đang kiêng khem. Ví dụ: abstinence from alcohol, abstinence from sugar, abstinence from vomiting.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abstinence from vomiting
  • strict strict abstinence from vomiting
    (Sự kiêng nôn mửa nghiêm ngặt)
  • prolonged prolonged abstinence from vomiting
    (Sự kiêng nôn mửa kéo dài)
  • complete complete abstinence from vomiting
    (Hoàn toàn kiêng nôn mửa)
Verb + abstinence from vomiting
  • maintain maintain abstinence from vomiting
    (Duy trì trạng thái kiêng nôn mửa)
  • achieve achieve abstinence from vomiting
    (Đạt được sự kiêng nôn mửa (Đạt được trạng thái không nôn))

Idioms

  • A period of abstinence from vomiting

    Một khoảng thời gian không nôn mửa (thường dùng trong hồ sơ bệnh án)

    "The patient reported a 48-hour period of abstinence from vomiting."

    (Bệnh nhân báo cáo một khoảng thời gian 48 giờ không bị nôn mửa.)

  • Committed to abstinence from vomiting

    Cam kết kiêng nôn mửa (Ám chỉ nỗ lực kiểm soát hành vi)

    "She is committed to abstinence from vomiting as part of her recovery plan."

    (Cô ấy cam kết kiêng nôn mửa như một phần của kế hoạch phục hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstinence from vomiting

noun
Lật mặt

Hành động tự kiềm chế bản thân khỏi một điều gì đó, thường là rượu hoặc một số loại thực phẩm nhất định; trong ngữ cảnh này, cụ thể là kiềm chế không nôn mửa.

"Complete abstinence from vomiting is often difficult to achieve during severe morning sickness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstinence from vomiting".

Bối cảnh tâm lý học lâm sàng

Khái niệm 'kiêng nôn mửa' (abstinence from vomiting) là thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học lâm sàng và điều trị các rối loạn ăn uống như chứng Bulimia nervosa. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát hành vi và là mục tiêu quan trọng trong quá trình hồi phục.

Tầm quan trọng Y tế

Trong môi trường y tế, việc bệnh nhân duy trì trạng thái 'kiêng nôn mửa' là dấu hiệu quan trọng cho thấy họ đang ổn định sức khỏe, đặc biệt sau các ca phẫu thuật đường tiêu hóa, điều trị hóa trị hoặc khi bị các bệnh lý đường ruột nghiêm trọng.