abstinence from vomiting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of restraining oneself from indulging in something, typically alcohol or certain foods; in this context, specifically refraining from vomiting.
Vietnamese Meaning
Hành động tự kiềm chế bản thân khỏi một điều gì đó, thường là rượu hoặc một số loại thực phẩm nhất định; trong ngữ cảnh này, cụ thể là kiềm chế không nôn mửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Complete abstinence from vomiting is often difficult to achieve during severe morning sickness."
"Việc kiêng nôn hoàn toàn thường khó đạt được trong trường hợp ốm nghén nặng."
-
"The doctor recommended abstinence from vomiting to prevent further dehydration."
"Bác sĩ khuyến nghị kiêng nôn để ngăn ngừa tình trạng mất nước thêm."
-
"Her abstinence from vomiting was a sign that the medication was working."
"Việc cô ấy không nôn mửa là một dấu hiệu cho thấy thuốc có tác dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | abstention | Sự bỏ phiếu trắng, sự kiêng (ít dùng cho hành vi) |
| Adjective | abstinent | Kiêng khem, tự kiềm chế |
| Verb | abstain | Kiêng, nhịn, tự kiềm chế |
| Verb | vomit | Nôn mửa |
| Noun | vomitus | Chất nôn, bãi nôn (thuật ngữ y tế) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Abstinence" thường được sử dụng để chỉ sự kiêng khem tự nguyện và có ý thức. Trong y học, nó đề cập đến việc kiêng các chất hoặc hành vi có hại. Cụm từ này đặc biệt nhấn mạnh vào việc tránh hành động nôn mửa, có thể do lo ngại về sức khỏe hoặc thẩm mỹ.
Prepositions
"Abstinence from" được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc hành động mà người ta đang kiêng khem. Ví dụ: abstinence from alcohol, abstinence from sugar, abstinence from vomiting.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict abstinence from vomiting (Sự kiêng nôn mửa nghiêm ngặt)
-
prolonged prolonged abstinence from vomiting (Sự kiêng nôn mửa kéo dài)
-
complete complete abstinence from vomiting (Hoàn toàn kiêng nôn mửa)
-
maintain maintain abstinence from vomiting (Duy trì trạng thái kiêng nôn mửa)
-
achieve achieve abstinence from vomiting (Đạt được sự kiêng nôn mửa (Đạt được trạng thái không nôn))
Idioms
-
A period of abstinence from vomiting
Một khoảng thời gian không nôn mửa (thường dùng trong hồ sơ bệnh án)
"The patient reported a 48-hour period of abstinence from vomiting."
(Bệnh nhân báo cáo một khoảng thời gian 48 giờ không bị nôn mửa.)
-
Committed to abstinence from vomiting
Cam kết kiêng nôn mửa (Ám chỉ nỗ lực kiểm soát hành vi)
"She is committed to abstinence from vomiting as part of her recovery plan."
(Cô ấy cam kết kiêng nôn mửa như một phần của kế hoạch phục hồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abstinence from vomiting
nounHành động tự kiềm chế bản thân khỏi một điều gì đó, thường là rượu hoặc một số loại thực phẩm nhất định; trong ngữ cảnh này, cụ thể là kiềm chế không nôn mửa.
"Complete abstinence from vomiting is often difficult to achieve during severe morning sickness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstinence from vomiting".
