(Top Banner Ad)
figurative art
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật

figurative art

UK: /ˈfɪɡərətɪv ɑːt/ • US: /ˈfɪɡjərətɪv ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật tượng hình hội họa tượng hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art that depicts real objects or people.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật mô tả các đối tượng hoặc người thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a large collection of figurative art from the 19th century."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật tượng hình từ thế kỷ 19."

  • "Figurative art includes portraits and landscapes."

    "Nghệ thuật tượng hình bao gồm chân dung và phong cảnh."

  • "Many artists throughout history have focused on figurative art."

    "Nhiều nghệ sĩ trong suốt lịch sử đã tập trung vào nghệ thuật tượng hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun figure hình dáng, nhân vật (trong tranh, tác phẩm)
Noun artist nghệ sĩ
Noun artwork tác phẩm nghệ thuật
Verb figure tưởng tượng, hình dung; tạo hình
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Adjective figurative có tính tượng hình, ẩn dụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figura
Old French
figuratif
English
figurative
Latin
ars
Old French
art
English
art

Nguồn gốc 'Figurative Art'

Từ 'figurative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'figura' (nghĩa là hình dạng, hình ảnh). 'Art' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ars' (kỹ năng, nghề thủ công). Khi kết hợp, 'figurative art' (nghệ thuật tạo hình) mô tả nghệ thuật mà trong đó các đối tượng được tái hiện một cách dễ nhận biết từ thế giới thực, trái ngược với nghệ thuật trừu tượng.

Usage Note

Figurative art focuses on representing subjects, especially the human figure, in a recognizable way. It contrasts with abstract art, which does not aim to represent reality. Figurative art can range from realistic depictions to stylized or idealized representations.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + figurative art
  • realistic realistic figurative art
    (nghệ thuật tạo hình chân thực)
  • traditional traditional figurative art
    (nghệ thuật tạo hình truyền thống)
  • contemporary contemporary figurative art
    (nghệ thuật tạo hình đương đại)
Verb + figurative art
  • create create figurative art
    (sáng tạo nghệ thuật tạo hình)
  • appreciate appreciate figurative art
    (đánh giá cao nghệ thuật tạo hình)
  • return to return to figurative art
    (quay lại với nghệ thuật tạo hình)
Noun + figurative art
  • master of master of figurative art
    (bậc thầy về nghệ thuật tạo hình)
  • exhibition of exhibition of figurative art
    (triển lãm nghệ thuật tạo hình)

Idioms

  • a return to figurative art

    sự trở lại với nghệ thuật tạo hình

    "After decades of abstract experimentation, many artists are exploring a return to figurative art."

    (Sau nhiều thập kỷ thử nghiệm trừu tượng, nhiều nghệ sĩ đang tìm tòi sự trở lại với nghệ thuật tạo hình.)

  • the resurgence of figurative art

    sự trỗi dậy, hồi sinh của nghệ thuật tạo hình

    "The gallery is dedicated to showcasing the resurgence of figurative art in the 21st century."

    (Phòng trưng bày dành riêng để giới thiệu sự trỗi dậy của nghệ thuật tạo hình trong thế kỷ 21.)

  • figurative art vs. abstract art

    nghệ thuật tạo hình đối lập với nghệ thuật trừu tượng

    "The debate between figurative art and abstract art has shaped much of modern art history."

    (Cuộc tranh luận giữa nghệ thuật tạo hình và nghệ thuật trừu tượng đã định hình phần lớn lịch sử nghệ thuật hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

figurative art

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật mô tả các đối tượng hoặc người thật.

"The museum has a large collection of figurative art from the 19th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood figurative art better, I would appreciate modern museums more.
Nếu tôi hiểu nghệ thuật tượng hình rõ hơn, tôi sẽ đánh giá cao các bảo tàng hiện đại hơn.
Phủ định
If the artist didn't focus on figurative art, his paintings wouldn't resonate with the audience as much.
Nếu nghệ sĩ không tập trung vào nghệ thuật tượng hình, các bức tranh của anh ấy sẽ không gây được tiếng vang với khán giả nhiều như vậy.
Nghi vấn
Would you study figurative sculpture if you had more time?
Bạn có học điêu khắc tượng hình nếu bạn có nhiều thời gian hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "figurative art".

Đối lập với Nghệ thuật Trừu tượng

Nghệ thuật tạo hình (figurative art) thường được hiểu là đối lập với nghệ thuật trừu tượng (abstract art). Trong khi nghệ thuật trừu tượng tập trung vào hình dạng, màu sắc và kết cấu mà không cố gắng mô phỏng thực tại, nghệ thuật tạo hình luôn có các yếu tố dễ nhận biết từ thế giới thực, dù có thể được cách điệu hóa hoặc biến đổi.

Mối liên hệ với Hiện thực

Bản chất của nghệ thuật tạo hình là khả năng mô tả hoặc gợi nhắc đến các đối tượng, người hoặc cảnh vật có thật. Điều này giúp người xem dễ dàng kết nối và hiểu được thông điệp của tác phẩm hơn, tạo nên một cầu nối trực tiếp giữa nghệ sĩ và khán giả thông qua những hình ảnh quen thuộc. Nó đã tồn tại từ thời kỳ sơ khai của loài người và vẫn là một hình thức nghệ thuật phổ biến.