(Top Banner Ad)
non-representational art
C1
noun phrase C1 Nghệ thuật

non-representational art

UK: ˌnɒnˌrɛprɪzɛnˈteɪʃənəl ɑːt • US: ˌnɑnˌrɛprɪzɛnˈteɪʃənəl ɑrt

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật phi biểu hình nghệ thuật không biểu hình hội họa phi biểu hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art that does not attempt to represent external reality, but instead seeks to achieve its effect using shapes, colors, and textures.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật phi biểu hình, nghệ thuật không cố gắng mô tả thực tại bên ngoài, mà thay vào đó tìm cách đạt được hiệu quả thông qua việc sử dụng hình dạng, màu sắc và kết cấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many viewers find non-representational art challenging to understand."

    "Nhiều người xem cảm thấy nghệ thuật phi biểu hình khó hiểu."

  • "Kandinsky is considered a pioneer of non-representational art."

    "Kandinsky được coi là một người tiên phong của nghệ thuật phi biểu hình."

  • "The exhibition featured a wide range of non-representational paintings and sculptures."

    "Triển lãm trưng bày một loạt các bức tranh và tác phẩm điêu khắc phi biểu hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art Nghệ thuật
Noun artist Nghệ sĩ
Adjective artistic Có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật
Verb represent Đại diện, thể hiện, miêu tả
Noun representation Sự đại diện, sự thể hiện, sự miêu tả
Adjective representational Có tính biểu hình, có tính miêu tả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non (not)
Old French
non
English
non-
Latin
re- (again) + praesentare (to present, show)
Old French
representer
English
represent
English
representational
Latin
ars (skill, craft)
Old French
art
English
art

Nguồn gốc của 'nghệ thuật phi biểu hình'

Cụm từ 'non-representational art' được ghép lại từ 'non-' (không), 'representational' (có tính biểu hình, miêu tả) và 'art' (nghệ thuật). Hiểu đơn giản là 'nghệ thuật không miêu tả' hoặc 'nghệ thuật phi hình thể'. Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để chỉ những tác phẩm không mô phỏng bất kỳ vật thể, người, hoặc cảnh vật nào có thể nhận diện được trong thế giới thực, thay vào đó tập trung vào màu sắc, hình khối và đường nét.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho 'abstract art', mặc dù có những sắc thái khác biệt. 'Abstract art' có thể bắt nguồn từ một đối tượng hoặc ý tưởng thực tế nhưng đã được đơn giản hóa hoặc cách điệu. 'Non-representational art' hoàn toàn không dựa trên bất kỳ hình thức hoặc đối tượng nào từ thế giới thực. Nó nhấn mạnh vào các yếu tố hình thức của tác phẩm như màu sắc, đường nét và bố cục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-representational art
  • pure pure non-representational art
    (nghệ thuật phi biểu hình thuần túy)
  • early early non-representational art
    (nghệ thuật phi biểu hình thời kỳ đầu)
  • modern modern non-representational art
    (nghệ thuật phi biểu hình hiện đại)
  • abstract abstract non-representational art
    (nghệ thuật phi biểu hình trừu tượng)
Verb + non-representational art
  • create create non-representational art
    (sáng tạo nghệ thuật phi biểu hình)
  • appreciate appreciate non-representational art
    (thưởng thức nghệ thuật phi biểu hình)
  • explore explore non-representational art
    (khám phá nghệ thuật phi biểu hình)
  • pioneer pioneer non-representational art
    (khai phá nghệ thuật phi biểu hình)
Noun + non-representational art
  • style of style of non-representational art
    (phong cách nghệ thuật phi biểu hình)
  • principles of principles of non-representational art
    (những nguyên tắc của nghệ thuật phi biểu hình)

Idioms

  • Embracing non-representational art

    Đón nhận, ủng hộ nghệ thuật phi biểu hình

    "Many contemporary artists are embracing non-representational art as a form of pure expression."

    (Nhiều nghệ sĩ đương đại đang đón nhận nghệ thuật phi biểu hình như một hình thức biểu đạt thuần túy.)

  • Exploring the depths of non-representational art

    Khám phá chiều sâu của nghệ thuật phi biểu hình

    "Critics are constantly exploring the depths of non-representational art, seeking new meanings."

    (Các nhà phê bình không ngừng khám phá chiều sâu của nghệ thuật phi biểu hình, tìm kiếm những ý nghĩa mới.)

  • A master of non-representational art

    Một bậc thầy về nghệ thuật phi biểu hình

    "Kandinsky is widely regarded as a master of non-representational art."

    (Kandinsky được coi rộng rãi là một bậc thầy về nghệ thuật phi biểu hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-representational art

noun phrase
Lật mặt

Nghệ thuật phi biểu hình, nghệ thuật không cố gắng mô tả thực tại bên ngoài, mà thay vào đó tìm cách đạt được hiệu quả thông qua việc sử dụng hình dạng, màu sắc và kết cấu.

"Many viewers find non-representational art challenging to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-representational art".

Sự ra đời và những người tiên phong

Nghệ thuật phi biểu hình nổi lên mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là với các họa sĩ như Wassily Kandinsky, Kazimir Malevich và Piet Mondrian. Họ tin rằng nghệ thuật không cần phải mô phỏng thế giới thực mà có thể tự thể hiện cảm xúc, ý tưởng thông qua màu sắc, hình dạng và đường nét, mở ra một kỷ nguyên mới cho nghệ thuật hiện đại.

Tác động và cách diễn giải

Sự xuất hiện của nghệ thuật phi biểu hình đã thách thức quan niệm truyền thống về nghệ thuật và mở rộng định nghĩa về cái đẹp. Nó khuyến khích người xem tập trung vào trải nghiệm thị giác thuần túy, cảm nhận cảm xúc và tìm kiếm ý nghĩa cá nhân mà không bị ràng buộc bởi các hình ảnh quen thuộc. Đây là một phong cách nghệ thuật đòi hỏi sự suy ngẫm và đôi khi gây tranh cãi.