(Top Banner Ad)
contemporary art
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật

contemporary art

UK: /kənˈtɛmpərəri ɑːt/ • US: /kənˈtɛmpəˌrɛri ɑrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật đương đại mỹ thuật đương đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art produced at the present period in time.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật được tạo ra trong giai đoạn hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum features a wide range of contemporary art, including paintings, sculptures, and installations."

    "Bảo tàng trưng bày một loạt các tác phẩm nghệ thuật đương đại, bao gồm tranh vẽ, điêu khắc và các tác phẩm sắp đặt."

  • "Many galleries in the city showcase contemporary art from emerging artists."

    "Nhiều phòng trưng bày trong thành phố trưng bày nghệ thuật đương đại từ các nghệ sĩ mới nổi."

  • "Contemporary art often challenges traditional notions of beauty and skill."

    "Nghệ thuật đương đại thường thách thức những quan niệm truyền thống về vẻ đẹp và kỹ năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contemporary đương đại, hiện đại
Noun art nghệ thuật
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contemporarius
English
contemporary
English
art

Nguồn gốc của 'Contemporary Art'

Cụm từ 'contemporary art' bắt đầu trở nên phổ biến vào khoảng cuối thế kỷ 20 để chỉ các tác phẩm nghệ thuật được tạo ra từ những năm 1960 trở đi. Nó phản ánh sự thay đổi nhanh chóng trong xã hội và công nghệ, cũng như sự đa dạng trong các phương tiện và ý tưởng nghệ thuật.

Usage Note

Chỉ các tác phẩm nghệ thuật được sản xuất từ khoảng cuối thế kỷ 20 đến nay. Khái niệm 'contemporary' có thể thay đổi theo thời gian, nhưng thường được hiểu là nghệ thuật của thời đại chúng ta. Cần phân biệt với 'modern art' (nghệ thuật hiện đại), thường chỉ các phong trào nghệ thuật từ khoảng 1860s đến 1970s.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contemporary art
  • modern contemporary art
    (nghệ thuật đương đại hiện đại)
  • innovative contemporary art
    (nghệ thuật đương đại mang tính đổi mới)
  • controversial contemporary art
    (nghệ thuật đương đại gây tranh cãi)
Verb + contemporary art
  • appreciate contemporary art
    (trân trọng nghệ thuật đương đại)
  • criticize contemporary art
    (phê bình nghệ thuật đương đại)
  • collect contemporary art
    (sưu tầm nghệ thuật đương đại)

Idioms

  • That's art!

    Đó là nghệ thuật! (thường dùng để diễn tả sự khó hiểu hoặc ấn tượng về một tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là nghệ thuật đương đại)

    "I don't understand this sculpture, but I guess that's art!"

    (Tôi không hiểu bức điêu khắc này, nhưng tôi đoán đó là nghệ thuật!)

  • Pushing the boundaries of contemporary art

    Đẩy lùi các ranh giới của nghệ thuật đương đại (diễn tả việc tạo ra những tác phẩm mới lạ, vượt ra ngoài những gì đã có)

    "The artist is known for pushing the boundaries of contemporary art with his experimental installations."

    (Nghệ sĩ này nổi tiếng với việc đẩy lùi các ranh giới của nghệ thuật đương đại bằng những tác phẩm sắp đặt thử nghiệm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemporary art

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật được tạo ra trong giai đoạn hiện tại.

"The museum features a wide range of contemporary art, including paintings, sculptures, and installations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Contemporary art is often thought-provoking and challenges traditional norms.
Nghệ thuật đương đại thường kích thích tư duy và thách thức các chuẩn mực truyền thống.
Phủ định
Contemporary art is not always easy to understand.
Nghệ thuật đương đại không phải lúc nào cũng dễ hiểu.
Nghi vấn
Is contemporary art relevant to today's society?
Nghệ thuật đương đại có liên quan đến xã hội ngày nay không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Contemporary art is more thought-provoking than traditional art for many people.
Nghệ thuật đương đại khơi gợi nhiều suy nghĩ hơn nghệ thuật truyền thống đối với nhiều người.
Phủ định
Contemporary art is not as easily understood as classical art.
Nghệ thuật đương đại không dễ hiểu như nghệ thuật cổ điển.
Nghi vấn
Is contemporary art more subjective than art from the Renaissance?
Nghệ thuật đương đại có chủ quan hơn nghệ thuật từ thời Phục hưng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary art".

Sự đa dạng trong nghệ thuật đương đại

Nghệ thuật đương đại rất đa dạng về hình thức và nội dung, bao gồm hội họa, điêu khắc, nhiếp ảnh, video, trình diễn, và nghệ thuật số. Nó thường phản ánh các vấn đề xã hội, chính trị, và văn hóa đương thời.

Vai trò của các bảo tàng và phòng trưng bày

Các bảo tàng và phòng trưng bày đóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu và bảo tồn nghệ thuật đương đại. Chúng tạo ra không gian để công chúng có thể tiếp cận và tìm hiểu về các tác phẩm nghệ thuật, đồng thời hỗ trợ các nghệ sĩ đương đại.