(Top Banner Ad)
theoretical concept
C1
Noun Phrase C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

theoretical concept

UK: /ˌθɪəˈretɪkl ˈkɒnsept/ • US: /ˌθiːəˈretɪkl ˈkɑːnsept/

Nghĩa tiếng Việt

khái niệm lý thuyết ý niệm lý thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An idea or principle that is based on abstract reasoning rather than practical experience.

Vietnamese Meaning

Một ý tưởng hoặc nguyên tắc dựa trên lý luận trừu tượng hơn là kinh nghiệm thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theoretical concept of artificial intelligence has been around for decades, but only recently has it become a practical reality."

    "Khái niệm lý thuyết về trí tuệ nhân tạo đã tồn tại hàng thập kỷ, nhưng chỉ gần đây nó mới trở thành một thực tế thiết thực."

  • "The paper explores the theoretical concept of quantum entanglement."

    "Bài báo khám phá khái niệm lý thuyết về sự vướng víu lượng tử."

  • "While the theoretical concept sounds promising, it needs further testing."

    "Mặc dù khái niệm lý thuyết nghe có vẻ đầy hứa hẹn, nhưng nó cần được thử nghiệm thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theory Lý thuyết
Adjective theoretical Thuộc về lý thuyết, có tính lý thuyết
Adverb theoretically Về mặt lý thuyết
Noun concept Khái niệm
Conceptual Conceptual Thuộc về khái niệm
Conceptualize Conceptualize Hình thành một khái niệm

Synonyms

abstract idea (ý tưởng trừu tượng)hypothetical notion (khái niệm giả thuyết)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theoria (θεωρία)
Latin
theoria
English
theory
English
concept

Nguồn gốc của 'theoretical'

Từ 'theoretical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'theoria', có nghĩa là 'sự chiêm ngưỡng, suy ngẫm'. Người Hy Lạp cổ đại dùng từ này để chỉ việc quan sát và hiểu biết thế giới xung quanh, khác với việc thực hành hay hành động. Nó mang ý nghĩa về một cái nhìn tổng quan và sâu sắc về một vấn đề.

Nguồn gốc của 'concept'

Từ 'concept' xuất phát từ tiếng Latin 'concipere', có nghĩa là 'nắm bắt, chứa đựng'. Nó ám chỉ việc hình thành một ý tưởng hoặc một sự hiểu biết trong tâm trí. 'Concept' là nền tảng của tư duy và lý luận, giúp chúng ta tổ chức và hiểu thông tin.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất trừu tượng, mang tính lý thuyết và có thể chưa được chứng minh hoặc áp dụng trong thực tế. Nó đối lập với 'practical application' hoặc 'empirical evidence'. 'Theoretical' ngụ ý một điều gì đó thuộc về lý thuyết, trái ngược với thực hành. 'Concept' là một ý tưởng hoặc sự hiểu biết về một cái gì đó.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the theoretical concept of relativity' (khái niệm lý thuyết về thuyết tương đối), 'a flaw in the theoretical concept' (một sai sót trong khái niệm lý thuyết). 'Of' thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, trong khi 'in' chỉ vị trí hoặc trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theoretical concept
  • Abstract abstract theoretical concept
    (Khái niệm lý thuyết trừu tượng)
  • Fundamental fundamental theoretical concept
    (Khái niệm lý thuyết cơ bản)
  • Important important theoretical concept
    (Khái niệm lý thuyết quan trọng)
Verb + theoretical concept
  • Develop develop a theoretical concept
    (Phát triển một khái niệm lý thuyết)
  • Grasp grasp a theoretical concept
    (Nắm bắt một khái niệm lý thuyết)
  • Apply apply a theoretical concept
    (Áp dụng một khái niệm lý thuyết)

Idioms

  • In theory

    Về mặt lý thuyết

    "In theory, this plan should work, but I'm not sure about the practical application."

    (Về mặt lý thuyết, kế hoạch này sẽ thành công, nhưng tôi không chắc về khả năng áp dụng thực tế.)

  • Theoretically speaking

    Nói một cách lý thuyết

    "Theoretically speaking, we could solve the problem by doing X, but it's too difficult."

    (Nói một cách lý thuyết, chúng ta có thể giải quyết vấn đề bằng cách làm X, nhưng nó quá khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theoretical concept

Noun Phrase
Lật mặt

Một ý tưởng hoặc nguyên tắc dựa trên lý luận trừu tượng hơn là kinh nghiệm thực tế.

"The theoretical concept of artificial intelligence has been around for decades, but only recently has it become a practical reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theoretical concept".

Khoa học và Lý thuyết

Trong khoa học phương Tây, các khái niệm lý thuyết đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng mô hình và giải thích thế giới. Chúng là nền tảng cho việc nghiên cứu và phát triển, nhưng luôn cần được kiểm chứng bằng thực nghiệm để đảm bảo tính đúng đắn.

Triết học và Lý thuyết

Trong triết học phương Tây, các khái niệm lý thuyết là công cụ để suy tư về bản chất của sự tồn tại, đạo đức và nhận thức. Chúng thường được tranh luận và phát triển qua nhiều thế kỷ, đóng góp vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới và con người.