abundance of diversity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large quantity or plentiful supply of different things.
Vietnamese Meaning
Sự dồi dào hoặc nguồn cung cấp phong phú của những thứ khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden showcases an abundance of diversity in its plant species."
"Khu vườn thể hiện sự dồi dào về sự đa dạng trong các loài thực vật của nó."
-
"The rainforest is known for its abundance of diversity."
"Rừng mưa nhiệt đới được biết đến với sự dồi dào của sự đa dạng."
-
"An abundance of diversity makes our society stronger."
"Sự dồi dào của sự đa dạng làm cho xã hội của chúng ta mạnh mẽ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | abundance | sự phong phú, dồi dào |
| Adjective | abundant | phong phú, dồi dào |
| Adverb | abundantly | một cách dồi dào, rất nhiều |
| Noun | diversity | sự đa dạng |
| Adjective | diverse | đa dạng, khác nhau |
| Verb | diversify | đa dạng hóa |
| Noun | diversification | sự đa dạng hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự phong phú và đa dạng, cho thấy một số lượng lớn các loại khác nhau của một cái gì đó. 'Abundance' nhấn mạnh số lượng lớn, trong khi 'diversity' nhấn mạnh sự khác biệt và biến đổi.
Abundance thường được dùng để chỉ một nguồn cung cấp dồi dào, vượt quá mức cần thiết. Nó hàm ý sự giàu có hoặc sự sung túc.
Diversity nhấn mạnh sự khác biệt và biến đổi giữa các yếu tố. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh như sinh học, xã hội học và quản lý.
Prepositions
Giới từ 'of' kết nối 'abundance' với 'diversity', cho thấy sự dồi dào của sự đa dạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich abundance of diversity (sự đa dạng vô cùng phong phú và dồi dào)
-
great abundance of diversity (sự đa dạng to lớn, phong phú)
-
sheer abundance of diversity (chính sự đa dạng phong phú tột bậc (nhấn mạnh))
-
celebrate the abundance of diversity (tôn vinh sự đa dạng phong phú)
-
embrace the abundance of diversity (chấp nhận và trân trọng sự đa dạng phong phú)
-
reflect the abundance of diversity (phản ánh sự đa dạng phong phú)
Idioms
-
An abundance of diversity is the spice of life.
Sự đa dạng phong phú chính là hương vị của cuộc sống, làm cho nó trở nên thú vị và hấp dẫn hơn.
"Living in a multicultural city shows you that an abundance of diversity is truly the spice of life."
(Sống trong một thành phố đa văn hóa cho bạn thấy rằng sự đa dạng phong phú thực sự là hương vị của cuộc sống.)
-
To embrace the abundance of diversity.
Một cụm từ phổ biến mang ý nghĩa kêu gọi việc chào đón, chấp nhận và trân trọng sự khác biệt phong phú trong một cộng đồng hoặc tổ chức.
"Our mission is to embrace the abundance of diversity and create an inclusive environment for everyone."
(Sứ mệnh của chúng tôi là trân trọng sự đa dạng phong phú và tạo ra một môi trường hòa nhập cho tất cả mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abundance of diversity
Noun PhraseSự dồi dào hoặc nguồn cung cấp phong phú của những thứ khác nhau.
"The garden showcases an abundance of diversity in its plant species."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abundance of diversity".
