(Top Banner Ad)
abundance of diversity
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Sinh học, Quản lý

abundance of diversity

UK: /əˈbʌndəns əv daɪˈvɜːsɪti/ • US: /əˈbʌndəns əv daɪˈvɜːrsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự dồi dào của sự đa dạng nguồn đa dạng phong phú sự phong phú và đa dạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large quantity or plentiful supply of different things.

Vietnamese Meaning

Sự dồi dào hoặc nguồn cung cấp phong phú của những thứ khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden showcases an abundance of diversity in its plant species."

    "Khu vườn thể hiện sự dồi dào về sự đa dạng trong các loài thực vật của nó."

  • "The rainforest is known for its abundance of diversity."

    "Rừng mưa nhiệt đới được biết đến với sự dồi dào của sự đa dạng."

  • "An abundance of diversity makes our society stronger."

    "Sự dồi dào của sự đa dạng làm cho xã hội của chúng ta mạnh mẽ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abundance sự phong phú, dồi dào
Adjective abundant phong phú, dồi dào
Adverb abundantly một cách dồi dào, rất nhiều
Noun diversity sự đa dạng
Adjective diverse đa dạng, khác nhau
Verb diversify đa dạng hóa
Noun diversification sự đa dạng hóa

Synonyms

wealth of variety (sự giàu có của sự đa dạng)plethora of differences (vô số sự khác biệt)

Antonyms

lack of diversity (thiếu sự đa dạng)scarcity of variety (sự khan hiếm của sự đa dạng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Sinh học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abundantia ('fullness') + diversitas ('difference')
Old French
abondance + diversitei
Middle English
abundance + diversity

Nguồn gốc của 'Abundance'

Từ 'abundance' (sự dồi dào) bắt nguồn từ tiếng Latin 'abundare', có nghĩa là 'tràn ra như sóng'. Hãy tưởng tượng những con sóng 'unda' liên tục tràn vào bờ, mang theo sự giàu có và sung túc. Hình ảnh này thể hiện một sự dồi dào không bao giờ cạn kiệt.

Nguồn gốc của 'Diversity'

Từ 'diversity' (sự đa dạng) đến từ tiếng Latin 'divertere', nghĩa là 'quay về các hướng khác nhau' ('di-' là 'xa nhau', 'vertere' là 'quay'). Nó mô tả ý tưởng về những thứ khác biệt, không đi chung một con đường, từ đó tạo nên sự phong phú và đa dạng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự phong phú và đa dạng, cho thấy một số lượng lớn các loại khác nhau của một cái gì đó. 'Abundance' nhấn mạnh số lượng lớn, trong khi 'diversity' nhấn mạnh sự khác biệt và biến đổi.
Abundance thường được dùng để chỉ một nguồn cung cấp dồi dào, vượt quá mức cần thiết. Nó hàm ý sự giàu có hoặc sự sung túc.
Diversity nhấn mạnh sự khác biệt và biến đổi giữa các yếu tố. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh như sinh học, xã hội học và quản lý.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối 'abundance' với 'diversity', cho thấy sự dồi dào của sự đa dạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abundance of diversity
  • rich abundance of diversity
    (sự đa dạng vô cùng phong phú và dồi dào)
  • great abundance of diversity
    (sự đa dạng to lớn, phong phú)
  • sheer abundance of diversity
    (chính sự đa dạng phong phú tột bậc (nhấn mạnh))
Verb + abundance of diversity
  • celebrate the abundance of diversity
    (tôn vinh sự đa dạng phong phú)
  • embrace the abundance of diversity
    (chấp nhận và trân trọng sự đa dạng phong phú)
  • reflect the abundance of diversity
    (phản ánh sự đa dạng phong phú)

Idioms

  • An abundance of diversity is the spice of life.

    Sự đa dạng phong phú chính là hương vị của cuộc sống, làm cho nó trở nên thú vị và hấp dẫn hơn.

    "Living in a multicultural city shows you that an abundance of diversity is truly the spice of life."

    (Sống trong một thành phố đa văn hóa cho bạn thấy rằng sự đa dạng phong phú thực sự là hương vị của cuộc sống.)

  • To embrace the abundance of diversity.

    Một cụm từ phổ biến mang ý nghĩa kêu gọi việc chào đón, chấp nhận và trân trọng sự khác biệt phong phú trong một cộng đồng hoặc tổ chức.

    "Our mission is to embrace the abundance of diversity and create an inclusive environment for everyone."

    (Sứ mệnh của chúng tôi là trân trọng sự đa dạng phong phú và tạo ra một môi trường hòa nhập cho tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abundance of diversity

Noun Phrase
Lật mặt

Sự dồi dào hoặc nguồn cung cấp phong phú của những thứ khác nhau.

"The garden showcases an abundance of diversity in its plant species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abundance of diversity".

'Melting Pot' và 'Salad Bowl' ở Mỹ

Ở Hoa Kỳ, có hai hình ảnh ẩn dụ để mô tả sự hội nhập văn hóa. 'Melting Pot' (nồi lẩu thập cẩm) cho rằng các nền văn hóa khác nhau hòa quyện và tan chảy vào nhau để tạo thành một nền văn hóa chung duy nhất. Ngược lại, 'Salad Bowl' (bát salad) cho rằng các nền văn hóa giống như các thành phần trong món salad: chúng hòa trộn với nhau nhưng vẫn giữ được bản sắc riêng, cùng nhau tạo nên một tổng thể phong phú. Khái niệm 'Salad Bowl' phản ánh rõ nét ý tưởng về 'an abundance of diversity'.

Đa dạng sinh học (Biodiversity)

Thuật ngữ 'an abundance of diversity' không chỉ dùng cho văn hóa xã hội mà còn rất quan trọng trong sinh học. Đa dạng sinh học là sự phong phú của các loài sinh vật trong một hệ sinh thái. Một hệ sinh thái có sự đa dạng cao sẽ khỏe mạnh, ổn định và có khả năng chống chọi với biến đổi tốt hơn. Đây là một sự tương đồng mạnh mẽ cho thấy tầm quan trọng của sự đa dạng trong bất kỳ hệ thống nào, kể cả xã hội loài người.