(Top Banner Ad)
diversify
B2
Động từ (Verb) B2 Kinh tế, Tài chính, Quản trị

diversify

UK: /daɪˈvɜːsɪfaɪ/ • US: /daɪˈvɜːrsɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng hóa làm cho đa dạng phong phú hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give variety to something; to increase the variety of goods or services produced.

Vietnamese Meaning

Đa dạng hóa; làm cho trở nên đa dạng hơn; tăng thêm sự đa dạng về hàng hóa hoặc dịch vụ được sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies are trying to diversify their product lines."

    "Nhiều công ty đang cố gắng đa dạng hóa các dòng sản phẩm của họ."

  • "The fund is designed to diversify risk by investing in a range of securities."

    "Quỹ được thiết kế để đa dạng hóa rủi ro bằng cách đầu tư vào một loạt các chứng khoán."

  • "It's risky to put all your eggs in one basket; you should diversify your investments."

    "Sẽ rất rủi ro khi bỏ tất cả trứng vào một giỏ; bạn nên đa dạng hóa các khoản đầu tư của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diversity sự đa dạng, tính đa dạng
Noun diversification sự đa dạng hóa
Adjective diverse đa dạng, khác biệt
Adjective diversified đã được đa dạng hóa, đa dạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diversus
Old French
divers
English (late 14th century)
diverse
English (mid 17th century)
diversify

Gốc La-tinh: Quay theo nhiều hướng

Từ 'diversify' có gốc từ tiếng La-tinh 'diversus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'divertere' có nghĩa là 'quay theo nhiều hướng khác nhau'. Điều này thể hiện rất rõ ý nghĩa của việc làm cho một cái gì đó trở nên đa dạng, không còn đơn điệu nữa.

Hình thành từ 'diverse' và '-ify'

Trong tiếng Anh, 'diversify' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ify' (có nghĩa là 'làm cho trở thành') vào tính từ 'diverse' (đa dạng). Như vậy, 'diversify' có nghĩa đen là 'làm cho đa dạng' hoặc 'đa dạng hóa'.

Usage Note

Từ 'diversify' mang nghĩa chủ động, có mục đích là làm cho một cái gì đó trở nên đa dạng hơn, thường để giảm rủi ro hoặc tăng cơ hội. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, và môi trường.

Prepositions

into

Khi sử dụng 'into', nó chỉ ra lĩnh vực mới mà đối tượng đang đa dạng hóa vào. Ví dụ: 'The company decided to diversify into renewable energy'. (Công ty quyết định đa dạng hóa sang lĩnh vực năng lượng tái tạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + diversify
  • further further diversify
    (đa dạng hóa thêm nữa)
  • greatly greatly diversify
    (đa dạng hóa rất nhiều)
  • successfully successfully diversify
    (đa dạng hóa thành công)
  • strategically strategically diversify
    (đa dạng hóa một cách chiến lược)
Verb + diversify
  • seek to seek to diversify
    (tìm cách đa dạng hóa)
  • help help diversify
    (giúp đa dạng hóa)
  • need to need to diversify
    (cần phải đa dạng hóa)
  • plan to plan to diversify
    (lên kế hoạch đa dạng hóa)
Diversify + Noun
  • investments diversify investments
    (đa dạng hóa các khoản đầu tư)
  • portfolio diversify a portfolio
    (đa dạng hóa danh mục đầu tư)
  • sources diversify sources
    (đa dạng hóa các nguồn)
  • products diversify products
    (đa dạng hóa sản phẩm)
Diversify + Prepositional Phrase
  • into diversify into new markets
    (đa dạng hóa sang các thị trường mới)
  • beyond diversify beyond traditional offerings
    (đa dạng hóa vượt ra ngoài các sản phẩm/dịch vụ truyền thống)

Idioms

  • diversify your portfolio

    Đa dạng hóa danh mục đầu tư của bạn (để giảm rủi ro)

    "Financial advisors always recommend you diversify your portfolio to minimize risk."

    (Các nhà cố vấn tài chính luôn khuyên bạn nên đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro.)

  • diversify one's skill set

    Đa dạng hóa bộ kỹ năng của mình (để tăng cơ hội nghề nghiệp)

    "To stay competitive in the job market, it's important to continually diversify your skill set."

    (Để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường việc làm, điều quan trọng là phải liên tục đa dạng hóa bộ kỹ năng của bạn.)

  • diversify sources of income

    Đa dạng hóa các nguồn thu nhập (để ổn định tài chính)

    "Many people are trying to diversify their sources of income to achieve greater financial stability."

    (Nhiều người đang cố gắng đa dạng hóa các nguồn thu nhập của họ để đạt được sự ổn định tài chính tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diversify

Động từ (Verb)
Lật mặt

Đa dạng hóa; làm cho trở nên đa dạng hơn; tăng thêm sự đa dạng về hàng hóa hoặc dịch vụ được sản xuất.

"Many companies are trying to diversify their product lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company decided to diversify its investments was a smart move.
Việc công ty quyết định đa dạng hóa các khoản đầu tư là một động thái thông minh.
Phủ định
It's not clear whether the government will diversify its energy sources this year.
Không rõ liệu chính phủ có đa dạng hóa các nguồn năng lượng của mình trong năm nay hay không.
Nghi vấn
Why the investor chose to diversify their portfolio remains a mystery.
Tại sao nhà đầu tư chọn đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to diversify its investments strategically.
Công ty quyết định đa dạng hóa các khoản đầu tư của mình một cách chiến lược.
Phủ định
The small business did not diversify its products quickly enough.
Doanh nghiệp nhỏ đã không đa dạng hóa sản phẩm của mình đủ nhanh.
Nghi vấn
Did the school diversify its curriculum internationally?
Trường học có đa dạng hóa chương trình giảng dạy của mình theo hướng quốc tế không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They diversify their investments to reduce risk.
Họ đa dạng hóa các khoản đầu tư của mình để giảm thiểu rủi ro.
Phủ định
She does not diversify her skills enough to be competitive in the job market.
Cô ấy không đa dạng hóa đủ các kỹ năng của mình để có tính cạnh tranh trên thị trường việc làm.
Nghi vấn
Do you diversify your portfolio by including international stocks?
Bạn có đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình bằng cách bao gồm cổ phiếu quốc tế không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to diversify its investments to reduce risk.
Công ty quyết định đa dạng hóa các khoản đầu tư của mình để giảm thiểu rủi ro.
Phủ định
They did not diversify their product line, which led to decreased sales.
Họ đã không đa dạng hóa dòng sản phẩm của mình, điều này dẫn đến doanh số bán hàng giảm.
Nghi vấn
Did the farm diversify its crops this year to improve soil health?
Nông trại có đa dạng hóa các loại cây trồng trong năm nay để cải thiện sức khỏe của đất không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company wanted to increase its revenue streams, it would diversify its product line.
Nếu công ty muốn tăng các nguồn doanh thu, nó sẽ đa dạng hóa dòng sản phẩm của mình.
Phủ định
If the government didn't diversify the economy, the country wouldn't become more resilient to global crises.
Nếu chính phủ không đa dạng hóa nền kinh tế, đất nước sẽ không trở nên kiên cường hơn trước các cuộc khủng hoảng toàn cầu.
Nghi vấn
Would the investor diversify their portfolio if the market showed signs of instability?
Nhà đầu tư có đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ nếu thị trường có dấu hiệu bất ổn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many companies diversify their investments to reduce risk.
Nhiều công ty đa dạng hóa các khoản đầu tư của họ để giảm thiểu rủi ro.
Phủ định
Not only do companies diversify their product lines, but they also expand into new markets.
Không những các công ty đa dạng hóa dòng sản phẩm của họ, mà họ còn mở rộng sang các thị trường mới.
Nghi vấn
Should companies diversify their workforce to foster innovation, they will gain a competitive advantage.
Nếu các công ty đa dạng hóa lực lượng lao động của họ để thúc đẩy sự đổi mới, họ sẽ có được lợi thế cạnh tranh.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is diversifying its investments in renewable energy.
Công ty đang đa dạng hóa các khoản đầu tư của mình vào năng lượng tái tạo.
Phủ định
They are not diversifying their product line this quarter.
Họ không đa dạng hóa dòng sản phẩm của họ trong quý này.
Nghi vấn
Are you diversifying your skills to adapt to the changing job market?
Bạn có đang đa dạng hóa các kỹ năng của mình để thích ứng với thị trường việc làm đang thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diversify".

Nguyên tắc Vàng trong Đầu tư: Đa dạng hóa

Trong lĩnh vực tài chính và đầu tư, 'đa dạng hóa' là một nguyên tắc cơ bản để quản lý rủi ro. Ý tưởng là không nên 'bỏ tất cả trứng vào một giỏ' (Don't put all your eggs in one basket), mà thay vào đó, nên phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản khác nhau để giảm thiểu thiệt hại nếu một loại tài sản nào đó gặp vấn đề.

Phát triển bản thân và sự nghiệp

Khái niệm đa dạng hóa cũng rất quan trọng trong phát triển bản thân và sự nghiệp. Việc đa dạng hóa các kỹ năng, kinh nghiệm hoặc sở thích giúp cá nhân trở nên linh hoạt hơn, có khả năng thích ứng tốt hơn với những thay đổi và mở rộng cơ hội trong nhiều lĩnh vực khác nhau.