(Top Banner Ad)
lack of diversity
B2
Noun phrase B2 Xã hội học, Quản trị nhân sự, Sinh học, Môi trường

lack of diversity

UK: /læk ɒv daɪˈvɜːsɪti/ • US: /læk əv daɪˈvɜːrsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tính đa dạng sự thiếu đa dạng không có sự đa dạng sự nghèo nàn về đa dạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence or deficiency of variety, especially the variety of different groups of people, such as people of different races or cultures, in a particular setting.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu vắng hoặc sự thiếu hụt về tính đa dạng, đặc biệt là sự đa dạng của các nhóm người khác nhau, chẳng hạn như những người thuộc các chủng tộc hoặc văn hóa khác nhau, trong một môi trường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's lack of diversity hindered its ability to understand and cater to a global market."

    "Sự thiếu đa dạng của công ty đã cản trở khả năng hiểu và phục vụ thị trường toàn cầu."

  • "The lack of diversity on the board of directors was a major concern for shareholders."

    "Sự thiếu đa dạng trong hội đồng quản trị là một mối quan tâm lớn đối với các cổ đông."

  • "A lack of diversity in the ecosystem can make it vulnerable to disease."

    "Sự thiếu đa dạng trong hệ sinh thái có thể khiến nó dễ bị tổn thương bởi dịch bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu, sự không có
Verb lack thiếu, không có
Noun diversity sự đa dạng
Adjective diverse đa dạng
Adverb diversely một cách đa dạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quản trị nhân sự, Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
lack
Latin
diversitas
English
diversity

Nguồn Gốc của 'Lack of Diversity'

Cụm từ 'lack of diversity' xuất phát từ việc kết hợp từ 'lack' (sự thiếu hụt) trong tiếng Anh và 'diversity' (sự đa dạng), có gốc từ tiếng Latin 'diversitas'. Ý tưởng về sự đa dạng và tầm quan trọng của nó đã trở nên quan trọng hơn trong xã hội hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh công bằng xã hội và hòa nhập.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu cân bằng hoặc đại diện không đầy đủ của các nhóm khác nhau trong một tổ chức, cộng đồng hoặc hệ sinh thái. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc có nhiều quan điểm và kinh nghiệm khác nhau để thúc đẩy sự sáng tạo, công bằng và khả năng phục hồi.

Prepositions

in within

* **in:** Sử dụng để chỉ ra lĩnh vực, tổ chức hoặc hệ thống mà sự thiếu đa dạng tồn tại. Ví dụ: "lack of diversity in the workplace".
* **within:** Tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh phạm vi hẹp hơn hoặc cụ thể hơn. Ví dụ: "lack of diversity within the team".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of diversity
  • significant significant lack of diversity
    (sự thiếu đa dạng đáng kể)
  • glaring glaring lack of diversity
    (sự thiếu đa dạng hiển nhiên)
  • serious serious lack of diversity
    (sự thiếu đa dạng nghiêm trọng)
Verb + lack of diversity
  • address address the lack of diversity
    (giải quyết sự thiếu đa dạng)
  • highlight highlight the lack of diversity
    (nhấn mạnh sự thiếu đa dạng)
  • combat combat the lack of diversity
    (chống lại sự thiếu đa dạng)
lack of diversity + Noun
  • representation lack of diversity in representation
    (thiếu sự đa dạng trong đại diện)
  • inclusion lack of diversity in inclusion
    (thiếu sự đa dạng trong hòa nhập)
  • perspective lack of diversity in perspective
    (thiếu sự đa dạng trong quan điểm)

Idioms

  • Diversity is our strength; lack of it is our weakness.

    Sự đa dạng là sức mạnh của chúng ta; thiếu nó là điểm yếu của chúng ta.

    "The team suffered due to a lack of diversity, leading to limited perspectives."

    (Đội đã gặp khó khăn do thiếu sự đa dạng, dẫn đến các quan điểm bị hạn chế.)

  • To suffer from a lack of diversity.

    Chịu ảnh hưởng từ sự thiếu đa dạng.

    "The company suffered from a lack of diversity in its leadership."

    (Công ty chịu ảnh hưởng từ sự thiếu đa dạng trong đội ngũ lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of diversity

Noun phrase
Lật mặt

Sự thiếu vắng hoặc sự thiếu hụt về tính đa dạng, đặc biệt là sự đa dạng của các nhóm người khác nhau, chẳng hạn như những người thuộc các chủng tộc hoặc văn hóa khác nhau, trong một môi trường cụ thể.

"The company's lack of diversity hindered its ability to understand and cater to a global market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of diversity".

Ý nghĩa của 'Diversity' trong Xã hội Hiện Đại

Trong xã hội hiện đại, 'diversity' (sự đa dạng) không chỉ đơn thuần là sự khác biệt về chủng tộc, giới tính, tôn giáo, mà còn bao gồm sự đa dạng về kinh nghiệm, quan điểm, và nền tảng văn hóa. Việc thiếu 'diversity' (lack of diversity) có thể dẫn đến sự thiếu sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề kém, và sự bất công xã hội. Các quốc gia và tổ chức trên toàn thế giới ngày càng nhận ra tầm quan trọng của việc thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập để xây dựng một xã hội công bằng và phát triển bền vững.