lack of diversity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The absence or deficiency of variety, especially the variety of different groups of people, such as people of different races or cultures, in a particular setting.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu vắng hoặc sự thiếu hụt về tính đa dạng, đặc biệt là sự đa dạng của các nhóm người khác nhau, chẳng hạn như những người thuộc các chủng tộc hoặc văn hóa khác nhau, trong một môi trường cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's lack of diversity hindered its ability to understand and cater to a global market."
"Sự thiếu đa dạng của công ty đã cản trở khả năng hiểu và phục vụ thị trường toàn cầu."
-
"The lack of diversity on the board of directors was a major concern for shareholders."
"Sự thiếu đa dạng trong hội đồng quản trị là một mối quan tâm lớn đối với các cổ đông."
-
"A lack of diversity in the ecosystem can make it vulnerable to disease."
"Sự thiếu đa dạng trong hệ sinh thái có thể khiến nó dễ bị tổn thương bởi dịch bệnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu cân bằng hoặc đại diện không đầy đủ của các nhóm khác nhau trong một tổ chức, cộng đồng hoặc hệ sinh thái. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc có nhiều quan điểm và kinh nghiệm khác nhau để thúc đẩy sự sáng tạo, công bằng và khả năng phục hồi.
Prepositions
* **in:** Sử dụng để chỉ ra lĩnh vực, tổ chức hoặc hệ thống mà sự thiếu đa dạng tồn tại. Ví dụ: "lack of diversity in the workplace".
* **within:** Tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh phạm vi hẹp hơn hoặc cụ thể hơn. Ví dụ: "lack of diversity within the team".
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant lack of diversity (sự thiếu đa dạng đáng kể)
-
glaring glaring lack of diversity (sự thiếu đa dạng hiển nhiên)
-
serious serious lack of diversity (sự thiếu đa dạng nghiêm trọng)
-
address address the lack of diversity (giải quyết sự thiếu đa dạng)
-
highlight highlight the lack of diversity (nhấn mạnh sự thiếu đa dạng)
-
combat combat the lack of diversity (chống lại sự thiếu đa dạng)
-
representation lack of diversity in representation (thiếu sự đa dạng trong đại diện)
-
inclusion lack of diversity in inclusion (thiếu sự đa dạng trong hòa nhập)
-
perspective lack of diversity in perspective (thiếu sự đa dạng trong quan điểm)
Idioms
-
Diversity is our strength; lack of it is our weakness.
Sự đa dạng là sức mạnh của chúng ta; thiếu nó là điểm yếu của chúng ta.
"The team suffered due to a lack of diversity, leading to limited perspectives."
(Đội đã gặp khó khăn do thiếu sự đa dạng, dẫn đến các quan điểm bị hạn chế.)
-
To suffer from a lack of diversity.
Chịu ảnh hưởng từ sự thiếu đa dạng.
"The company suffered from a lack of diversity in its leadership."
(Công ty chịu ảnh hưởng từ sự thiếu đa dạng trong đội ngũ lãnh đạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of diversity
Noun phraseSự thiếu vắng hoặc sự thiếu hụt về tính đa dạng, đặc biệt là sự đa dạng của các nhóm người khác nhau, chẳng hạn như những người thuộc các chủng tộc hoặc văn hóa khác nhau, trong một môi trường cụ thể.
"The company's lack of diversity hindered its ability to understand and cater to a global market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of diversity".
