(Top Banner Ad)
abuse power
C1
Động từ C1 Chính trị, Pháp luật

abuse power

UK: /əˈbjuːz paʊər/ • US: /əˈbjuːz paʊər/

Nghĩa tiếng Việt

lạm dụng quyền lực lạm quyền hành vi lạm quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use power in a way that is immoral, unfair, or illegal.

Vietnamese Meaning

Lạm dụng quyền lực, sử dụng quyền lực một cách bất chính, không công bằng hoặc bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator was accused of abusing his power for personal gain."

    "Nhà độc tài bị cáo buộc lạm dụng quyền lực của mình để tư lợi."

  • "The report detailed numerous instances of abuse of power within the government."

    "Báo cáo nêu chi tiết nhiều trường hợp lạm dụng quyền lực trong chính phủ."

  • "She blew the whistle on the company's abuse of power."

    "Cô ấy đã tố cáo hành vi lạm dụng quyền lực của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase abuse power lạm dụng quyền lực
Noun Phrase abuse of power sự lạm dụng quyền lực
Noun (person) abuser kẻ lạm dụng
Adjective abusive có tính lạm dụng, lăng mạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abuti (abuse) + potere (power)
Old French
abuser + poeir
Middle English
abuse + pouer

Sử dụng sai cách

Từ 'abuse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ab' (lệch, sai) và 'uti' (sử dụng). Ban đầu, nó có nghĩa là 'sử dụng sai mục đích'. Tương tự, 'power' đến từ tiếng Latin 'potere', nghĩa là 'có khả năng'. Vì vậy, 'abuse power' theo nghĩa đen là 'sử dụng khả năng của mình một cách sai trái' - một ý tưởng đã tồn tại hàng ngàn năm.

Usage Note

Cụm từ 'abuse power' nhấn mạnh hành động sử dụng quyền lực một cách sai trái, vượt quá giới hạn cho phép và gây ảnh hưởng tiêu cực đến người khác. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến các hành vi tham nhũng, độc đoán, và vi phạm pháp luật. Khác với 'use power' chỉ đơn thuần là sử dụng quyền lực, 'abuse power' hàm ý sự lạm dụng và sai trái.

Prepositions

of

Khi đi với giới từ 'of', cụm từ 'abuse of power' trở thành một danh từ, chỉ hành động lạm dụng quyền lực. Ví dụ: 'The abuse of power by the police officer was widely condemned.' (Hành động lạm dụng quyền lực của viên cảnh sát đã bị lên án rộng rãi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ/Cách thức (Adverb + abuse power)
  • blatantly abuse power
    (lạm dụng quyền lực một cách trắng trợn)
  • systematically abuse power
    (lạm dụng quyền lực một cách có hệ thống)
  • repeatedly abuse power
    (lạm dụng quyền lực nhiều lần, lặp đi lặp lại)
Hành động liên quan (Verb + ...)
  • accuse someone of abusing power
    (cáo buộc ai đó lạm dụng quyền lực)
  • be held accountable for abusing power
    (phải chịu trách nhiệm về việc lạm dụng quyền lực)
  • prevent someone from abusing power
    (ngăn chặn ai đó lạm dụng quyền lực)

Idioms

  • Power corrupts, and absolute power corrupts absolutely.

    Quyền lực làm con người tha hóa, và quyền lực tuyệt đối thì tha hóa một cách tuyệt đối. (Một câu nói nổi tiếng của Lord Acton)

    "The manager started favoring only his friends for promotions. It really shows how power corrupts."

    (Người quản lý bắt đầu chỉ ưu tiên thăng chức cho bạn bè của mình. Điều đó thực sự cho thấy quyền lực làm tha hóa con người như thế nào.)

  • To be drunk with power.

    Say sưa quyền lực, trở nên kiêu ngạo và hành động thiếu suy xét vì có quyền lực trong tay.

    "After his promotion, he became drunk with power, firing anyone who disagreed with him."

    (Sau khi được thăng chức, anh ta đã say sưa quyền lực, sa thải bất kỳ ai không đồng ý với mình.)

  • To lord it over someone.

    Lên mặt, ra vẻ ta đây, hành xử như thể mình vượt trội và có quyền ra lệnh cho người khác.

    "Ever since she became team leader, she's been lording it over her colleagues."

    (Kể từ khi trở thành trưởng nhóm, cô ta luôn lên mặt với các đồng nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abuse power

Động từ
Lật mặt

Lạm dụng quyền lực, sử dụng quyền lực một cách bất chính, không công bằng hoặc bất hợp pháp.

"The dictator was accused of abusing his power for personal gain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abuse power".

'Checks and Balances' (Kiểm soát và Đối trọng)

Nhiều chính phủ phương Tây, như Hoa Kỳ, được xây dựng dựa trên nguyên tắc 'kiểm soát và đối trọng'. Hệ thống này chia quyền lực giữa các nhánh khác nhau (lập pháp, hành pháp, tư pháp) để không một nhánh nào có thể lạm dụng quyền lực mà không bị các nhánh khác ngăn cản. Đây là một cơ chế cốt lõi để phòng chống tham nhũng và chuyên quyền.

'Whistleblowers' (Người thổi còi)

Trong văn hóa phương Tây, 'người thổi còi' (whistleblower) là người làm việc trong một tổ chức và phanh phui các hành vi sai trái, bất hợp pháp hoặc lạm dụng quyền lực của tổ chức đó ra công chúng. Họ thường được pháp luật bảo vệ và đôi khi được xem là những người hùng dũng cảm, dù phải đối mặt với nhiều rủi ro.