(Top Banner Ad)
exploit power
C1
Verb C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

exploit power

UK: /ɪkˈsplɔɪt/ • US: /ɪkˈsplɔɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lợi dụng quyền lực bóc lột quyền lực lạm dụng quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make full use of and derive benefit from (a resource). To use (someone or something) in a way that is unfair or selfish.

Vietnamese Meaning

Tận dụng triệt để và thu lợi từ (một nguồn lực). Lợi dụng (ai đó hoặc cái gì đó) một cách không công bằng hoặc ích kỷ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of exploiting its workers."

    "Công ty bị cáo buộc đã bóc lột công nhân của mình."

  • "Corrupt officials exploit their power for personal gain."

    "Các quan chức tham nhũng lợi dụng quyền lực của họ để tư lợi cá nhân."

  • "The dictator exploited the power vacuum to seize control of the country."

    "Nhà độc tài đã lợi dụng khoảng trống quyền lực để nắm quyền kiểm soát đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exploit hành động khai thác, thành tựu (thường là dũng cảm)
Noun exploitation sự bóc lột, sự khai thác (tài nguyên)
Noun exploiter người bóc lột, người khai thác
Verb exploit khai thác, bóc lột, lợi dụng
Adjective exploitable có thể khai thác/bóc lột được
Adjective exploitative có tính bóc lột, lạm dụng
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, đầy quyền lực
Verb empower trao quyền, làm cho ai có quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explicare
Old French
esploit
English
exploit

Từ 'Mở ra' đến 'Tận dụng' và 'Lợi dụng'

Từ gốc Latin 'explicare' có nghĩa là 'mở ra, trải ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'esploit' (thành tựu, lợi ích), nghĩa của 'exploit' trong tiếng Anh ban đầu là 'tận dụng, sử dụng hiệu quả'. Tuy nhiên, vào thế kỷ 19, từ này bắt đầu mang thêm nghĩa tiêu cực là 'bóc lột, lợi dụng một cách ích kỷ hoặc bất công'. Từ 'power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potere' (có thể) và tiếng Pháp cổ 'poeir' (quyền lực, khả năng).

Hai mặt của việc 'Exploit Power'

Cụm từ 'exploit power' (khai thác/lợi dụng quyền lực) có hai sắc thái nghĩa. Một mặt, nó có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, ám chỉ việc sử dụng quyền lực một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu có lợi. Mặt khác, và thường phổ biến hơn trong thời hiện đại, nó mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc lạm dụng quyền lực vì lợi ích cá nhân hoặc để chèn ép người khác.

Usage Note

Khi 'exploit' đi với 'power', nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng quyền lực một cách không công bằng, bất chính để thu lợi cho bản thân hoặc một nhóm người nhất định. Nó khác với việc 'use power' đơn thuần, vốn chỉ việc sử dụng quyền lực một cách trung lập.

Prepositions

for by

exploit something for something (lợi dụng cái gì cho mục đích gì); exploit something by doing something (lợi dụng cái gì bằng cách làm gì). Ví dụ: exploit resources for profit; exploit a loophole by manipulating the system.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exploit power
  • ruthlessly ruthlessly exploit power
    (tàn nhẫn lợi dụng quyền lực)
  • shamelessly shamelessly exploit power
    (trơ trẽn lợi dụng quyền lực)
  • effectively effectively exploit power
    (khai thác quyền lực một cách hiệu quả)
exploit + Adjective + power
  • political exploit political power
    (lợi dụng quyền lực chính trị)
  • economic exploit economic power
    (khai thác sức mạnh kinh tế)
  • monopoly exploit monopoly power
    (lợi dụng quyền lực độc quyền)
Verb + to exploit power
  • seek seek to exploit power
    (tìm cách lợi dụng quyền lực)
  • attempt attempt to exploit power
    (cố gắng lợi dụng quyền lực)
  • refuse refuse to exploit power
    (từ chối lợi dụng quyền lực)

Idioms

  • exploit power for personal gain

    Lợi dụng quyền lực vì lợi ích cá nhân

    "The corrupt official exploited power for personal gain, enriching himself at the public's expense."

    (Quan chức tham nhũng đã lợi dụng quyền lực vì lợi ích cá nhân, làm giàu cho bản thân bằng tiền công quỹ.)

  • exploit power to oppress

    Lợi dụng quyền lực để đàn áp

    "Historically, many authoritarian regimes exploited power to oppress their citizens and suppress dissent."

    (Trong lịch sử, nhiều chế độ độc tài đã lợi dụng quyền lực để đàn áp công dân và dập tắt sự bất đồng chính kiến.)

  • exploit the power of something

    Khai thác sức mạnh của cái gì (nhấn mạnh việc tận dụng tối đa tiềm năng)

    "The company aims to exploit the power of artificial intelligence to innovate its products."

    (Công ty đặt mục tiêu khai thác sức mạnh của trí tuệ nhân tạo để đổi mới sản phẩm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exploit power

Verb
Lật mặt

Tận dụng triệt để và thu lợi từ (một nguồn lực). Lợi dụng (ai đó hoặc cái gì đó) một cách không công bằng hoặc ích kỷ.

"The company was accused of exploiting its workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They exploit their power to control the market.
Họ lợi dụng quyền lực của mình để kiểm soát thị trường.
Phủ định
She does not exploit her power for personal gain.
Cô ấy không lợi dụng quyền lực của mình để tư lợi cá nhân.
Nghi vấn
Do you exploit the power that has been entrusted to you?
Bạn có lạm dụng quyền lực đã được giao cho bạn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corrupt officials were exploiting their power while the citizens were suffering.
Các quan chức tham nhũng đã lợi dụng quyền lực của họ trong khi người dân đang phải chịu đựng.
Phủ định
The new manager wasn't exploiting his power to intimidate his employees.
Người quản lý mới đã không lợi dụng quyền lực của mình để đe dọa nhân viên.
Nghi vấn
Were they exploiting their power to gain unfair advantages in the market?
Có phải họ đang lợi dụng quyền lực của mình để đạt được những lợi thế không công bằng trên thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exploit power".

Kiểm soát quyền lực (Checks and Balances)

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'kiểm soát và đối trọng' (checks and balances) là cốt lõi để ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực. Các nhánh quyền lực (lập pháp, hành pháp, tư pháp) được thiết kế để giám sát lẫn nhau, đảm bảo không ai có thể độc chiếm hoặc lợi dụng quyền lực một cách thái quá.

Mặt tối của quyền lực (The Dark Side of Power)

Văn hóa phương Tây thường có quan điểm thận trọng về quyền lực, thể hiện qua câu nói nổi tiếng 'Quyền lực tuyệt đối làm tha hóa tuyệt đối' (Absolute power corrupts absolutely). Điều này phản ánh nhận thức rằng việc sở hữu quyền lực có thể dễ dàng dẫn đến sự lạm dụng, ích kỷ hoặc đàn áp nếu không có sự giám sát và đạo đức cá nhân mạnh mẽ.