misuse authority
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of using one's power or position wrongly or in an unfair way.
Vietnamese Meaning
Hành động lạm dụng quyền lực hoặc vị trí của một người một cách sai trái hoặc không công bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The investigation revealed a widespread misuse of authority within the police department."
"Cuộc điều tra đã tiết lộ một sự lạm dụng quyền lực lan rộng trong sở cảnh sát."
-
"The report detailed several instances of misuse of authority by government officials."
"Báo cáo đã nêu chi tiết một vài trường hợp lạm dụng quyền lực của các quan chức chính phủ."
-
"The senator was accused of misuse of authority for personal gain."
"Thượng nghị sĩ bị cáo buộc lạm dụng quyền lực để tư lợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | misuse | lạm dụng, dùng sai mục đích |
| Noun | misuse | sự lạm dụng, sự dùng sai |
| Verb | use | sử dụng |
| Noun | use | sự sử dụng, mục đích sử dụng |
| Adjective | useful | hữu ích |
| Adjective | useless | vô ích |
| Noun | user | người dùng |
| Noun | usage | cách dùng, tập quán |
| Noun | authority | quyền hạn, quyền lực, nhà chức trách |
| Verb | authorize | cho phép, ủy quyền |
| Adjective | authoritative | có thẩm quyền, có căn cứ |
| Noun | authorization | sự cho phép, sự ủy quyền |
| Adjective | authoritarian | độc đoán, chuyên quyền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, chính trị hoặc quản lý, khi một người có quyền lực vượt quá giới hạn cho phép hoặc sử dụng quyền lực đó cho mục đích cá nhân thay vì phục vụ lợi ích chung. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến hành vi tham nhũng, lạm quyền, hoặc vi phạm pháp luật.
Prepositions
Giới từ 'of' thường đi sau 'misuse' để chỉ đối tượng bị lạm dụng. Ví dụ: 'misuse of power', 'misuse of funds'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blatant blatant misuse of authority (lạm dụng quyền lực trắng trợn)
-
serious serious misuse of authority (lạm dụng quyền lực nghiêm trọng)
-
widespread widespread misuse of authority (lạm dụng quyền lực tràn lan)
-
unlawful unlawful misuse of authority (lạm dụng quyền lực bất hợp pháp)
-
accuse of accuse of misuse of authority (tố cáo việc lạm dụng quyền lực)
-
prevent prevent misuse of authority (ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực)
-
investigate investigate misuse of authority (điều tra việc lạm dụng quyền lực)
-
condemn condemn misuse of authority (lên án việc lạm dụng quyền lực)
-
allegations of allegations of misuse of authority (các cáo buộc lạm dụng quyền lực)
-
instances of instances of misuse of authority (các trường hợp lạm dụng quyền lực)
-
campaign against campaign against misuse of authority (chiến dịch chống lạm dụng quyền lực)
Idioms
-
misuse one's authority for personal gain
lạm dụng quyền hạn để tư lợi cá nhân
"The official was dismissed for misusing his authority for personal gain by accepting bribes."
(Vị quan chức đó đã bị sa thải vì lạm dụng quyền hạn để tư lợi cá nhân bằng cách nhận hối lộ.)
-
misuse authority to silence dissent
lạm dụng quyền lực để đàn áp bất đồng chính kiến
"Human rights groups criticized the regime for misusing authority to silence dissent and suppress protests."
(Các tổ chức nhân quyền đã chỉ trích chế độ đó vì lạm dụng quyền lực để đàn áp bất đồng chính kiến và các cuộc biểu tình.)
-
misuse one's authority to cover up a scandal
lạm dụng quyền hạn để che đậy một vụ bê bối
"There were accusations that the CEO misused his authority to cover up a financial scandal involving fraudulent transactions."
(Có những cáo buộc rằng Giám đốc điều hành đã lạm dụng quyền hạn của mình để che đậy một vụ bê bối tài chính liên quan đến các giao dịch gian lận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
misuse authority
NounHành động lạm dụng quyền lực hoặc vị trí của một người một cách sai trái hoặc không công bằng.
"The investigation revealed a widespread misuse of authority within the police department."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misuse authority".
