(Top Banner Ad)
misuse authority
C1
Noun C1 Pháp luật, Chính trị, Quản lý

misuse authority

UK: /ˌmɪsˈjuːz ɔːˈθɒrəti/ • US: /ˌmɪsˈjuːz əˈθɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

lạm dụng quyền hành lạm dụng chức quyền lạm quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using one's power or position wrongly or in an unfair way.

Vietnamese Meaning

Hành động lạm dụng quyền lực hoặc vị trí của một người một cách sai trái hoặc không công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed a widespread misuse of authority within the police department."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một sự lạm dụng quyền lực lan rộng trong sở cảnh sát."

  • "The report detailed several instances of misuse of authority by government officials."

    "Báo cáo đã nêu chi tiết một vài trường hợp lạm dụng quyền lực của các quan chức chính phủ."

  • "The senator was accused of misuse of authority for personal gain."

    "Thượng nghị sĩ bị cáo buộc lạm dụng quyền lực để tư lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misuse lạm dụng, dùng sai mục đích
Noun misuse sự lạm dụng, sự dùng sai
Verb use sử dụng
Noun use sự sử dụng, mục đích sử dụng
Adjective useful hữu ích
Adjective useless vô ích
Noun user người dùng
Noun usage cách dùng, tập quán
Noun authority quyền hạn, quyền lực, nhà chức trách
Verb authorize cho phép, ủy quyền
Adjective authoritative có thẩm quyền, có căn cứ
Noun authorization sự cho phép, sự ủy quyền
Adjective authoritarian độc đoán, chuyên quyền

Synonyms

abuse of power (lạm quyền)official misconduct (hành vi sai trái của công chức)corruption (tham nhũng)

Antonyms

responsible governance (quản trị có trách nhiệm)ethical leadership (lãnh đạo đạo đức)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*missa-
Old English
mis-
Latin
usus
Old French
user
Middle English
usen
Modern English
misuse
Latin
auctoritas
Old French
autorité
Middle English
auctorite
Modern English
authority

Nguồn gốc 'Misuse'

'Misuse' là sự kết hợp của tiền tố 'mis-' (từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic có nghĩa là 'sai, không đúng') và động từ 'use'. 'Use' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'usus' (sử dụng, thói quen) qua tiếng Pháp cổ 'user'. Do đó, 'misuse' có nghĩa đen là 'sử dụng một cách sai trái' hoặc 'lạm dụng'.

Nguồn gốc 'Authority'

Từ 'authority' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auctoritas', có nghĩa là 'sự phát minh, lời khuyên, ý kiến, ảnh hưởng, mệnh lệnh'. Qua tiếng Pháp cổ 'autorité' và tiếng Anh trung đại 'auctorite', nó đã phát triển thành nghĩa hiện đại là 'quyền hạn, quyền lực' hoặc 'chuyên gia'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, chính trị hoặc quản lý, khi một người có quyền lực vượt quá giới hạn cho phép hoặc sử dụng quyền lực đó cho mục đích cá nhân thay vì phục vụ lợi ích chung. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến hành vi tham nhũng, lạm quyền, hoặc vi phạm pháp luật.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường đi sau 'misuse' để chỉ đối tượng bị lạm dụng. Ví dụ: 'misuse of power', 'misuse of funds'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misuse of authority
  • blatant blatant misuse of authority
    (lạm dụng quyền lực trắng trợn)
  • serious serious misuse of authority
    (lạm dụng quyền lực nghiêm trọng)
  • widespread widespread misuse of authority
    (lạm dụng quyền lực tràn lan)
  • unlawful unlawful misuse of authority
    (lạm dụng quyền lực bất hợp pháp)
Verb + misuse of authority
  • accuse of accuse of misuse of authority
    (tố cáo việc lạm dụng quyền lực)
  • prevent prevent misuse of authority
    (ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực)
  • investigate investigate misuse of authority
    (điều tra việc lạm dụng quyền lực)
  • condemn condemn misuse of authority
    (lên án việc lạm dụng quyền lực)
Noun phrase + misuse of authority
  • allegations of allegations of misuse of authority
    (các cáo buộc lạm dụng quyền lực)
  • instances of instances of misuse of authority
    (các trường hợp lạm dụng quyền lực)
  • campaign against campaign against misuse of authority
    (chiến dịch chống lạm dụng quyền lực)

Idioms

  • misuse one's authority for personal gain

    lạm dụng quyền hạn để tư lợi cá nhân

    "The official was dismissed for misusing his authority for personal gain by accepting bribes."

    (Vị quan chức đó đã bị sa thải vì lạm dụng quyền hạn để tư lợi cá nhân bằng cách nhận hối lộ.)

  • misuse authority to silence dissent

    lạm dụng quyền lực để đàn áp bất đồng chính kiến

    "Human rights groups criticized the regime for misusing authority to silence dissent and suppress protests."

    (Các tổ chức nhân quyền đã chỉ trích chế độ đó vì lạm dụng quyền lực để đàn áp bất đồng chính kiến và các cuộc biểu tình.)

  • misuse one's authority to cover up a scandal

    lạm dụng quyền hạn để che đậy một vụ bê bối

    "There were accusations that the CEO misused his authority to cover up a financial scandal involving fraudulent transactions."

    (Có những cáo buộc rằng Giám đốc điều hành đã lạm dụng quyền hạn của mình để che đậy một vụ bê bối tài chính liên quan đến các giao dịch gian lận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misuse authority

Noun
Lật mặt

Hành động lạm dụng quyền lực hoặc vị trí của một người một cách sai trái hoặc không công bằng.

"The investigation revealed a widespread misuse of authority within the police department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misuse authority".

Châm ngôn về Quyền lực

Một trong những câu nói nổi tiếng nhất về sự lạm dụng quyền lực là của Huân tước Acton: 'Quyền lực có xu hướng làm tha hóa, và quyền lực tuyệt đối làm tha hóa tuyệt đối.' (Power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely.) Câu nói này nhấn mạnh mối nguy hiểm tiềm tàng khi một cá nhân hoặc nhóm người nắm giữ quá nhiều quyền lực mà không có sự giám sát.

Cơ chế Kiểm soát và Cân bằng

Trong nhiều hệ thống chính trị phương Tây, đặc biệt là các nền dân chủ, cơ chế 'kiểm soát và cân bằng' (checks and balances) được thiết lập để ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực. Nó phân chia quyền lực thành các nhánh khác nhau (lập pháp, hành pháp, tư pháp) và cho phép mỗi nhánh có khả năng giám sát và hạn chế quyền lực của các nhánh khác, nhằm đảm bảo không có nhánh nào trở nên quá mạnh.