(Top Banner Ad)
exercise power responsibly
C1
Verb (exercise) C1 Chính trị, Quản trị, Đạo đức

exercise power responsibly

UK: /ˈeksəsaɪz ˈpaʊə rɪˈspɒnsəbli/ • US: /ˈɛksərˌsaɪz ˈpaʊər rɪˈspɑːnsəbli/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng quyền lực một cách có trách nhiệm thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm vận dụng quyền lực một cách có trách nhiệm nắm giữ và sử dụng quyền lực một cách có trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use one's power, rights, or personal qualities.

Vietnamese Meaning

Sử dụng quyền lực, quyền hạn, hoặc phẩm chất cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government must exercise its power responsibly to protect its citizens."

    "Chính phủ phải thực thi quyền lực của mình một cách có trách nhiệm để bảo vệ công dân."

  • "Leaders should exercise power responsibly, considering the impact on their constituents."

    "Các nhà lãnh đạo nên thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm, cân nhắc tác động đến những người mà họ đại diện."

  • "The media plays a crucial role in ensuring that those in power exercise it responsibly."

    "Giới truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng những người nắm quyền sử dụng nó một cách có trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exercise Thực thi, thi hành (quyền lực); rèn luyện
Noun exercise Sự thực thi, sự rèn luyện; bài tập
Noun power Quyền lực, sức mạnh
Verb power Cung cấp năng lượng, cấp điện; kiểm soát
Adjective powerful Mạnh mẽ, có quyền lực
Adjective responsible Có trách nhiệm
Noun responsibility Trách nhiệm
Adverb responsibly Một cách có trách nhiệm

Synonyms

use power ethically (sử dụng quyền lực một cách đạo đức)wield power judiciously (sử dụng quyền lực một cách khôn ngoan)exercise authority with accountability (thực thi quyền hạn có trách nhiệm giải trình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản trị, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exercere
Old French
exercisier
Middle English
exercisen
Latin
posse
Old French
poeir
Middle English
power

Nguồn gốc 'Exercise' và 'Power'

Từ 'exercise' (thực thi, rèn luyện) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exercere', mang ý nghĩa 'giữ cho bận rộn, rèn luyện'. 'Power' (quyền lực) xuất phát từ tiếng Latin 'posse', nghĩa là 'có thể, có năng lực'. Sự kết hợp 'exercise power' gợi ý hành động sử dụng hoặc áp dụng quyền lực. 'Responsibly' (một cách có trách nhiệm) bổ sung yêu cầu về đạo đức và sự cân nhắc khi sử dụng quyền lực, bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere' (trả lời, phản hồi), ngụ ý sự chịu trách nhiệm về hành động của mình.

Usage Note

Trong cụm từ này, 'exercise' mang nghĩa thực thi, sử dụng một cách chủ động và có ý thức. Nó khác với việc đơn thuần 'có' quyền lực. Việc 'exercise power' nhấn mạnh hành động cụ thể của việc sử dụng quyền lực đó.
'Power' ở đây không chỉ đơn thuần là quyền lực chính trị, mà còn có thể là quyền lực kinh tế, quyền lực mềm (ảnh hưởng văn hóa), hoặc quyền lực cá nhân. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ loại quyền lực nào đang được nói đến.
'Responsibly' chỉ ra rằng việc sử dụng quyền lực phải đi kèm với sự cân nhắc đạo đức, sự quan tâm đến hậu quả và sự tôn trọng đối với những người bị ảnh hưởng. Nó trái ngược với việc sử dụng quyền lực một cách tùy tiện, ích kỷ hoặc vô trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exercise power responsibly
  • learn to learn to exercise power responsibly
    (học cách thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm)
  • fail to fail to exercise power responsibly
    (không thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm)
  • manage to manage to exercise power responsibly
    (xoay sở để thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm)
Adverb + exercise power responsibly
  • always always exercise power responsibly
    (luôn luôn thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm)
  • wisely wisely exercise power responsibly
    (thực thi quyền lực một cách khôn ngoan và có trách nhiệm)
  • effectively effectively exercise power responsibly
    (thực thi quyền lực một cách hiệu quả và có trách nhiệm)
Adjective + power (trong cụm)
  • great exercise great power responsibly
    (thực thi quyền lực lớn một cách có trách nhiệm)
  • considerable exercise considerable power responsibly
    (thực thi quyền lực đáng kể một cách có trách nhiệm)

Idioms

  • It is incumbent upon leaders to exercise power responsibly.

    Các nhà lãnh đạo có nghĩa vụ phải thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm.

    "In a democratic society, it is incumbent upon leaders to exercise power responsibly, upholding the public trust."

    (Trong một xã hội dân chủ, các nhà lãnh đạo có nghĩa vụ phải thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm, giữ vững lòng tin của công chúng.)

  • The true test of leadership is the ability to exercise power responsibly.

    Thử thách thực sự của khả năng lãnh đạo là khả năng thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm.

    "Many argue that the true test of leadership is the ability to exercise power responsibly, especially during times of crisis."

    (Nhiều người cho rằng thử thách thực sự của khả năng lãnh đạo là khả năng thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm, đặc biệt trong thời kỳ khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exercise power responsibly

Verb (exercise)
Lật mặt

Sử dụng quyền lực, quyền hạn, hoặc phẩm chất cá nhân.

"The government must exercise its power responsibly to protect its citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because leaders exercise power responsibly, the community thrives.
Bởi vì các nhà lãnh đạo thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm, cộng đồng phát triển.
Phủ định
Unless the government exercises its power responsibly, public trust will erode.
Trừ khi chính phủ thực thi quyền lực của mình một cách có trách nhiệm, lòng tin của công chúng sẽ bị xói mòn.
Nghi vấn
If individuals do not exercise their rights responsibly, will society descend into chaos?
Nếu các cá nhân không thực thi quyền của họ một cách có trách nhiệm, xã hội có rơi vào hỗn loạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been exercising its power responsibly since the new regulations were implemented.
Chính phủ đã và đang thực thi quyền lực của mình một cách có trách nhiệm kể từ khi các quy định mới được thực hiện.
Phủ định
The company hasn't been exercising its power responsibly in regards to environmental protection.
Công ty đã không thực hiện quyền lực của mình một cách có trách nhiệm liên quan đến bảo vệ môi trường.
Nghi vấn
Has the CEO been exercising power responsibly in handling the recent crisis?
Có phải CEO đã và đang thực hiện quyền lực một cách có trách nhiệm trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise power responsibly".

Phân quyền và Kiểm soát (Checks and Balances)

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'phân quyền và kiểm soát' (checks and balances) là cốt lõi để đảm bảo rằng không một nhánh quyền lực nào (lập pháp, hành pháp, tư pháp) có thể lạm dụng quyền lực. Điều này khuyến khích việc 'thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm' bằng cách tạo ra các cơ chế giám sát lẫn nhau, ngăn chặn sự độc đoán và bảo vệ quyền lợi của công dân.

Trách nhiệm của giới thượng lưu (Noblesse Oblige)

'Noblesse Oblige' là một thành ngữ tiếng Pháp có nghĩa là 'quý tộc phải có nghĩa vụ', hoặc 'người có địa vị cao phải có trách nhiệm cao'. Trong bối cảnh hiện đại, nó ám chỉ rằng những người có quyền lực, đặc quyền hoặc địa vị xã hội cao có một nghĩa vụ đạo đức phải hành động một cách hào hiệp, lịch sự và có trách nhiệm đối với những người kém may mắn hơn hoặc đối với xã hội nói chung. Đây là một khái niệm thúc đẩy việc 'thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm' từ góc độ đạo đức cá nhân và xã hội.