exercise power responsibly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To use one's power, rights, or personal qualities.
Vietnamese Meaning
Sử dụng quyền lực, quyền hạn, hoặc phẩm chất cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government must exercise its power responsibly to protect its citizens."
"Chính phủ phải thực thi quyền lực của mình một cách có trách nhiệm để bảo vệ công dân."
-
"Leaders should exercise power responsibly, considering the impact on their constituents."
"Các nhà lãnh đạo nên thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm, cân nhắc tác động đến những người mà họ đại diện."
-
"The media plays a crucial role in ensuring that those in power exercise it responsibly."
"Giới truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng những người nắm quyền sử dụng nó một cách có trách nhiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exercise | Thực thi, thi hành (quyền lực); rèn luyện |
| Noun | exercise | Sự thực thi, sự rèn luyện; bài tập |
| Noun | power | Quyền lực, sức mạnh |
| Verb | power | Cung cấp năng lượng, cấp điện; kiểm soát |
| Adjective | powerful | Mạnh mẽ, có quyền lực |
| Adjective | responsible | Có trách nhiệm |
| Noun | responsibility | Trách nhiệm |
| Adverb | responsibly | Một cách có trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm từ này, 'exercise' mang nghĩa thực thi, sử dụng một cách chủ động và có ý thức. Nó khác với việc đơn thuần 'có' quyền lực. Việc 'exercise power' nhấn mạnh hành động cụ thể của việc sử dụng quyền lực đó.
'Power' ở đây không chỉ đơn thuần là quyền lực chính trị, mà còn có thể là quyền lực kinh tế, quyền lực mềm (ảnh hưởng văn hóa), hoặc quyền lực cá nhân. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ loại quyền lực nào đang được nói đến.
'Responsibly' chỉ ra rằng việc sử dụng quyền lực phải đi kèm với sự cân nhắc đạo đức, sự quan tâm đến hậu quả và sự tôn trọng đối với những người bị ảnh hưởng. Nó trái ngược với việc sử dụng quyền lực một cách tùy tiện, ích kỷ hoặc vô trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to exercise power responsibly (học cách thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm)
-
fail to fail to exercise power responsibly (không thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm)
-
manage to manage to exercise power responsibly (xoay sở để thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm)
-
always always exercise power responsibly (luôn luôn thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm)
-
wisely wisely exercise power responsibly (thực thi quyền lực một cách khôn ngoan và có trách nhiệm)
-
effectively effectively exercise power responsibly (thực thi quyền lực một cách hiệu quả và có trách nhiệm)
-
great exercise great power responsibly (thực thi quyền lực lớn một cách có trách nhiệm)
-
considerable exercise considerable power responsibly (thực thi quyền lực đáng kể một cách có trách nhiệm)
Idioms
-
It is incumbent upon leaders to exercise power responsibly.
Các nhà lãnh đạo có nghĩa vụ phải thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm.
"In a democratic society, it is incumbent upon leaders to exercise power responsibly, upholding the public trust."
(Trong một xã hội dân chủ, các nhà lãnh đạo có nghĩa vụ phải thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm, giữ vững lòng tin của công chúng.)
-
The true test of leadership is the ability to exercise power responsibly.
Thử thách thực sự của khả năng lãnh đạo là khả năng thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm.
"Many argue that the true test of leadership is the ability to exercise power responsibly, especially during times of crisis."
(Nhiều người cho rằng thử thách thực sự của khả năng lãnh đạo là khả năng thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm, đặc biệt trong thời kỳ khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exercise power responsibly
Verb (exercise)Sử dụng quyền lực, quyền hạn, hoặc phẩm chất cá nhân.
"The government must exercise its power responsibly to protect its citizens."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because leaders exercise power responsibly, the community thrives. |
Bởi vì các nhà lãnh đạo thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm, cộng đồng phát triển. |
| Phủ định | Unless the government exercises its power responsibly, public trust will erode. |
Trừ khi chính phủ thực thi quyền lực của mình một cách có trách nhiệm, lòng tin của công chúng sẽ bị xói mòn. |
| Nghi vấn | If individuals do not exercise their rights responsibly, will society descend into chaos? |
Nếu các cá nhân không thực thi quyền của họ một cách có trách nhiệm, xã hội có rơi vào hỗn loạn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has been exercising its power responsibly since the new regulations were implemented. |
Chính phủ đã và đang thực thi quyền lực của mình một cách có trách nhiệm kể từ khi các quy định mới được thực hiện. |
| Phủ định | The company hasn't been exercising its power responsibly in regards to environmental protection. |
Công ty đã không thực hiện quyền lực của mình một cách có trách nhiệm liên quan đến bảo vệ môi trường. |
| Nghi vấn | Has the CEO been exercising power responsibly in handling the recent crisis? |
Có phải CEO đã và đang thực hiện quyền lực một cách có trách nhiệm trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise power responsibly".
