(Top Banner Ad)
academic application
B2
Danh từ B2 Giáo dục

academic application

UK: /ˌæk.əˈdem.ɪk æp.lɪˈkeɪ.ʃən/ • US: /ˌæk.əˈdem.ɪk æp.ləˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ học thuật đơn xin nhập học (cho mục đích học tập)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal request to a college, university, or other educational institution for admission.

Vietnamese Meaning

Một yêu cầu chính thức gửi đến một trường cao đẳng, đại học hoặc tổ chức giáo dục khác để được nhập học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She submitted her academic application to several universities."

    "Cô ấy đã nộp hồ sơ học thuật của mình đến một vài trường đại học."

  • "Completing the academic application requires careful attention to detail."

    "Hoàn thành hồ sơ học thuật đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết."

  • "The deadline for submitting the academic application is March 1st."

    "Hạn chót nộp hồ sơ học thuật là ngày 1 tháng 3."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective academic thuộc về học thuật, giáo dục
Noun academic học giả, nhà nghiên cứu
Noun academy học viện
Noun academia giới học thuật
Adverb academically về mặt học thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Akadēmeia (khu vườn của triết gia Platon)
Latin
academicus / applicāre ('gắn vào')
Old French
académique / application
Modern English
academic application

Từ Khu Vườn Của Platon Đến Giảng Đường

Từ 'academic' (học thuật) bắt nguồn từ 'Akademeia', tên một khu vườn ở Athens cổ đại. Đây là nơi triết gia vĩ đại Platon dạy học trò của mình. Dần dần, nơi đây trở thành biểu tượng cho việc học tập và nghiên cứu ở bậc cao, và từ đó 'academic' ra đời để chỉ những gì liên quan đến giáo dục và tri thức.

Nộp Đơn: Hành Động 'Gắn' Mình Vào Cơ Hội

Từ 'application' (đơn từ, sự ứng dụng) đến từ tiếng Latin 'applicare', nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'kết nối với'. Ban đầu, nó có nghĩa là gắn vật này vào vật khác. Ngày nay, khi bạn 'submit an application', bạn đang 'gắn' hoặc 'kết nối' bản thân với một trường học hay một công việc, với hy vọng được chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc nộp hồ sơ vào các trường đại học, cao đẳng hoặc các chương trình học thuật khác. Nó nhấn mạnh tính chất học thuật và chính thức của quá trình nộp hồ sơ.

Prepositions

for to

'for' được dùng khi nói về mục đích của ứng dụng (ví dụ: application for admission). 'to' được dùng khi nói về địa điểm nộp ứng dụng (ví dụ: application to Harvard University).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + academic application
  • submit an academic application
    (nộp hồ sơ xin nhập học)
  • complete an academic application
    (hoàn thành hồ sơ xin nhập học)
  • strengthen your academic application
    (củng cố (làm mạnh) hồ sơ xin nhập học của bạn)
  • review academic applications
    (xét duyệt các hồ sơ xin nhập học)
Adjective + academic application
  • a strong academic application
    (một bộ hồ sơ xin nhập học ấn tượng)
  • a successful academic application
    (một bộ hồ sơ xin nhập học thành công)
  • a competitive academic application
    (một bộ hồ sơ xin nhập học có tính cạnh tranh cao)
academic application + Noun
  • academic application process
    (quy trình nộp hồ sơ xin nhập học)
  • academic application deadline
    (hạn chót nộp hồ sơ xin nhập học)
  • academic application form
    (mẫu đơn xin nhập học)
  • academic application fee
    (lệ phí nộp hồ sơ)

Idioms

  • it's an academic question

    Đây là một câu hỏi chỉ mang tính lý thuyết suông, không có giá trị thực tiễn.

    "Whether a computer could ever feel love is an academic question."

    (Liệu một chiếc máy tính có bao giờ cảm nhận được tình yêu hay không là một câu hỏi chỉ mang tính lý thuyết suông.)

  • the practical application of (something)

    Sự ứng dụng thực tiễn của (một lý thuyết, một ý tưởng).

    "This course focuses on the practical application of economic theories."

    (Khóa học này tập trung vào sự ứng dụng thực tiễn của các lý thuyết kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

academic application

Danh từ
Lật mặt

Một yêu cầu chính thức gửi đến một trường cao đẳng, đại học hoặc tổ chức giáo dục khác để được nhập học.

"She submitted her academic application to several universities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had all the required documents, I would submit my academic application right away.
Nếu tôi có tất cả các tài liệu cần thiết, tôi sẽ nộp đơn xin học ngay lập tức.
Phủ định
If she weren't so busy with her current studies, she wouldn't hesitate to complete the academic application.
Nếu cô ấy không quá bận rộn với việc học hiện tại, cô ấy sẽ không ngần ngại hoàn thành đơn xin học.
Nghi vấn
Would you consider applying to that university if the academic application deadline were extended?
Bạn có cân nhắc việc nộp đơn vào trường đại học đó không nếu hạn nộp đơn xin học được gia hạn?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she received the scholarship, she had already submitted her academic application to multiple universities.
Vào thời điểm cô ấy nhận được học bổng, cô ấy đã nộp đơn đăng ký học thuật của mình cho nhiều trường đại học.
Phủ định
He had not realized the importance of a strong personal essay until he had already submitted his academic application.
Anh ấy đã không nhận ra tầm quan trọng của một bài luận cá nhân mạnh mẽ cho đến khi anh ấy đã nộp đơn đăng ký học thuật của mình.
Nghi vấn
Had they completed the academic application before the deadline?
Họ đã hoàn thành đơn đăng ký học thuật trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic application".

Bài Luận Cá Nhân (Personal Statement): Không Chỉ Có Điểm Số

Trong hồ sơ xin nhập học ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, bài luận cá nhân (personal statement) là một phần cực kỳ quan trọng. Đây không chỉ là nơi bạn liệt kê thành tích, mà là cơ hội để bạn thể hiện cá tính, đam mê và câu chuyện riêng của mình. Một bài luận hay có thể giúp một hồ sơ có điểm số không quá cao trở nên nổi bật.

Xét Tuyển Toàn Diện (Holistic Review): Nhìn Vào Toàn Bộ Con Người

Nhiều trường đại học danh tiếng áp dụng quy trình 'xét tuyển toàn diện'. Điều này có nghĩa là họ không chỉ nhìn vào điểm số (GPA, SAT/ACT) mà còn xem xét mọi khía cạnh của ứng viên: hoạt động ngoại khóa, thư giới thiệu, kinh nghiệm làm việc, và hoàn cảnh cá nhân. Mục đích là để chọn ra những sinh viên đa dạng và toàn diện, không chỉ là những 'cỗ máy học tập'.