(Top Banner Ad)
college application
B2
Danh từ B2 Giáo dục

college application

UK: /ˈkɒlɪdʒ æplɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈkɑːlɪdʒ æplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đơn xin nhập học cao đẳng hồ sơ xin nhập học đại học hồ sơ ứng tuyển vào trường cao đẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of applying to a college or university, or the document used in this process.

Vietnamese Meaning

Quy trình nộp đơn vào một trường cao đẳng hoặc đại học, hoặc tài liệu được sử dụng trong quy trình này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Completing the college application can be a stressful process."

    "Hoàn thành đơn xin nhập học cao đẳng có thể là một quá trình căng thẳng."

  • "She spent months working on her college application."

    "Cô ấy đã dành nhiều tháng để hoàn thành đơn xin nhập học cao đẳng của mình."

  • "The deadline for the college application is January 15th."

    "Hạn chót nộp đơn xin nhập học cao đẳng là ngày 15 tháng 1."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun applicant người nộp đơn, ứng viên
Verb apply nộp đơn, ứng tuyển
Noun application đơn xin học, hồ sơ ứng tuyển
Adjective applicable có thể áp dụng, thích hợp
Adjective collegiate thuộc về đại học, có tính chất đại học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collegium ('community, society')
Old French
college
Latin
applicare ('to attach, join')
Old French
aplication
Middle English
college + applicacioun

Nguồn gốc của 'College'

Từ 'college' bắt nguồn từ tiếng Latin 'collegium', có nghĩa là 'cộng đồng' hoặc 'hiệp hội'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau với một mục đích chung, như một nhóm thẩm phán hoặc linh mục. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ các cộng đồng học thuật, và cuối cùng trở thành tên gọi cho các trường đại học như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Application'

Từ 'application' đến từ tiếng Latin 'applicare', nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'nối vào'. Hãy tưởng tượng bạn đang 'gắn' mình vào một vị trí hoặc một ngôi trường. Ý nghĩa này vẫn tồn tại cho đến ngày nay khi bạn 'nộp đơn' – bạn đang chính thức thể hiện mong muốn được 'gắn kết' với một trường đại học.

Usage Note

Cụm từ 'college application' thường được sử dụng để chỉ toàn bộ quá trình nộp đơn, bao gồm việc điền đơn, nộp các giấy tờ cần thiết, viết bài luận, và gửi bảng điểm. Nó nhấn mạnh tính chính thức và toàn diện của quá trình này. Khác với 'university application' có thể được sử dụng thay thế, nhưng 'college application' thường được dùng phổ biến hơn ở Mỹ.

Prepositions

for to through

Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của việc nộp đơn (ví dụ: applying for a specific program). Sử dụng 'to' khi chỉ đến trường mà mình nộp đơn (ví dụ: sending your application to Harvard). Sử dụng 'through' khi chỉ phương thức nộp đơn (ví dụ: applying through the Common Application).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + college application
  • submit a college application
    (nộp một bộ hồ sơ đại học)
  • fill out a college application
    (điền vào một bộ hồ sơ đại học)
  • work on my college application
    (chuẩn bị hồ sơ đại học của tôi)
  • complete your college application
    (hoàn thành hồ sơ đại học của bạn)
Adjective + college application
  • a successful college application
    (một bộ hồ sơ đại học thành công)
  • a strong college application
    (một bộ hồ sơ đại học chất lượng (có sức cạnh tranh cao))
  • an early college application
    (một bộ hồ sơ đại học nộp sớm)
  • a competitive college application
    (một bộ hồ sơ đại học có tính cạnh tranh)
Noun + college application
  • college application process
    (quy trình nộp hồ sơ đại học)
  • college application essay
    (bài luận trong hồ sơ đại học)
  • college application deadline
    (hạn chót nộp hồ sơ đại học)
  • college application fee
    (lệ phí nộp hồ sơ đại học)

Idioms

  • the college application rat race

    Cuộc đua tranh khốc liệt và căng thẳng khi nộp hồ sơ vào đại học, nơi mọi người cạnh tranh gay gắt để vào được trường tốt.

    "She's feeling stressed out by the college application rat race and all the pressure to have perfect scores."

    (Cô ấy cảm thấy căng thẳng vì cuộc đua nộp hồ sơ đại học và tất cả áp lực phải có điểm số hoàn hảo.)

  • to put all your eggs in one basket

    Dồn hết tất cả nỗ lực, hy vọng hoặc nguồn lực vào một nơi duy nhất. Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là chỉ nộp đơn vào một trường đại học duy nhất.

    "My counselor advised me not to put all my eggs in one basket, so I'm applying to five different universities."

    (Người cố vấn khuyên tôi không nên 'bỏ tất cả trứng vào một giỏ', vì vậy tôi đang nộp đơn vào năm trường đại học khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

college application

Danh từ
Lật mặt

Quy trình nộp đơn vào một trường cao đẳng hoặc đại học, hoặc tài liệu được sử dụng trong quy trình này.

"Completing the college application can be a stressful process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to complete her college application by next week.
Cô ấy sẽ hoàn thành đơn đăng ký đại học của mình vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to submit their college application until they have all the required documents.
Họ sẽ không nộp đơn đăng ký đại học cho đến khi họ có tất cả các tài liệu cần thiết.
Nghi vấn
Are you going to ask your teacher for help with your college application?
Bạn có định nhờ giáo viên giúp đỡ về đơn đăng ký đại học của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "college application".

Đánh giá Toàn diện (Holistic Review)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, các trường đại học không chỉ nhìn vào điểm số. Họ sử dụng quy trình 'đánh giá toàn diện', xem xét mọi khía cạnh của ứng viên: bài luận cá nhân, hoạt động ngoại khóa (thể thao, câu lạc bộ, tình nguyện), thư giới thiệu từ giáo viên, và các tài năng đặc biệt. Điều này giúp họ hiểu rõ con người bạn chứ không chỉ là một học sinh.

Các Kì Nộp đơn: Early Decision và Regular Decision

Hệ thống tuyển sinh Mỹ có nhiều vòng nộp đơn. 'Regular Decision' (RD) là hạn chót thông thường vào đầu năm. Tuy nhiên, nhiều sinh viên chọn 'Early Decision' (ED) hoặc 'Early Action' (EA), nộp đơn sớm vào mùa thu. ED có tính ràng buộc – nếu được nhận, bạn bắt buộc phải nhập học. Việc này thể hiện sự quan tâm đặc biệt của bạn đến trường và có thể tăng cơ hội được nhận.