(Top Banner Ad)
university application
B1
Danh từ B1 Giáo dục

university application

UK: /ˌjuːnɪˈvɜːsəti æplɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti æplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ xin vào đại học đơn xin nhập học đại học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of applying to a university or college for admission.

Vietnamese Meaning

Quá trình nộp đơn vào một trường đại học hoặc cao đẳng để được nhận vào học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is working hard on her university application."

    "Cô ấy đang làm việc chăm chỉ cho hồ sơ xin vào đại học của mình."

  • "The deadline for university applications is January 15th."

    "Hạn chót nộp hồ sơ xin vào đại học là ngày 15 tháng 1."

  • "Many students find the university application process stressful."

    "Nhiều sinh viên cảm thấy quá trình nộp hồ sơ xin vào đại học căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun university trường đại học
Adjective universal phổ quát, toàn cầu
Verb apply nộp đơn, ứng tuyển, áp dụng
Noun applicant người nộp đơn, người ứng tuyển
Noun application đơn đăng ký, sự ứng dụng
Adjective applicable có thể áp dụng, phù hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
universitas
Old French
universite
Middle English
universite
Modern English
university
Latin
applicatio
Old French
aplicacion
Middle English
aplikacion
Modern English
application

Nguồn gốc của 'University'

Từ 'university' bắt nguồn từ tiếng Latin 'universitas', ban đầu có nghĩa là 'tổng thể' hoặc 'toàn bộ', nhưng sau này được dùng để chỉ một hội hoặc cộng đồng, đặc biệt là một cộng đồng các giảng viên và sinh viên. Khái niệm này phát triển mạnh mẽ ở Châu Âu thời Trung cổ, nơi các trường đại học đầu tiên ra đời với tư cách là các hiệp hội học thuật.

Nguồn gốc của 'Application'

Từ 'application' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'applicatio', nghĩa là 'sự gắn vào', 'sự áp dụng', 'sự đính kèm'. Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('aplicacion') và tiếng Anh Trung đại ('aplikacion'). Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường chỉ hành động nộp một yêu cầu chính thức, như đơn đăng ký vào đại học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ toàn bộ quá trình chuẩn bị hồ sơ và nộp đơn xin nhập học vào một trường đại học. Nó bao gồm việc điền đơn, chuẩn bị các giấy tờ cần thiết (bảng điểm, thư giới thiệu, bài luận), và nộp cho trường.

Prepositions

to for

'Application to' thường dùng để chỉ việc nộp đơn đến một tổ chức cụ thể (ví dụ: application to Harvard University). 'Application for' thường dùng để chỉ việc nộp đơn cho một vị trí hoặc mục đích cụ thể (ví dụ: application for admission).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + university application
  • submit submit a university application
    (nộp đơn đăng ký đại học)
  • complete complete a university application
    (hoàn thành đơn đăng ký đại học)
  • fill out fill out a university application
    (điền vào đơn đăng ký đại học)
  • prepare prepare a university application
    (chuẩn bị đơn đăng ký đại học)
  • work on work on a university application
    (làm (việc) với đơn đăng ký đại học (đang trong quá trình hoàn thiện))
  • withdraw withdraw a university application
    (rút đơn đăng ký đại học)
Adjective + university application
  • strong a strong university application
    (một hồ sơ đăng ký đại học mạnh/nổi bật)
  • successful a successful university application
    (một đơn đăng ký đại học thành công)
  • online an online university application
    (một đơn đăng ký đại học trực tuyến)
  • early an early university application
    (một đơn đăng ký đại học nộp sớm)
  • competitive a competitive university application
    (một đơn đăng ký đại học mang tính cạnh tranh cao)
Noun + university application
  • university application university application deadline
    (hạn chót nộp đơn đại học)
  • university application university application form
    (mẫu đơn đăng ký đại học)
  • university application university application process
    (quy trình nộp đơn đại học)
  • university application university application fee
    (phí nộp đơn đại học)

Idioms

  • the university application process

    quy trình nộp đơn đại học

    "The university application process can be quite stressful, with many forms and essays to complete."

    (Quy trình nộp đơn đại học có thể khá căng thẳng, với nhiều mẫu đơn và bài luận phải hoàn thành.)

  • university application season

    mùa nộp đơn đại học

    "During university application season, high school seniors are often busy preparing their documents."

    (Trong mùa nộp đơn đại học, các học sinh cuối cấp trung học thường bận rộn chuẩn bị hồ sơ của mình.)

  • university application deadline

    hạn chót nộp đơn đại học

    "Many students rush to submit their materials right before the university application deadline."

    (Nhiều sinh viên vội vã nộp hồ sơ ngay trước hạn chót nộp đơn đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

university application

Danh từ
Lật mặt

Quá trình nộp đơn vào một trường đại học hoặc cao đẳng để được nhận vào học.

"She is working hard on her university application."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "university application".

Sự Cạnh Tranh Cao

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, việc nộp đơn vào các trường đại học hàng đầu là một quá trình rất cạnh tranh. Các trường thường nhận được số lượng đơn đăng ký vượt xa nhiều lần so với số lượng chỗ học, khiến học sinh phải nỗ lực rất nhiều để làm nổi bật hồ sơ của mình.

Tầm Quan Trọng của Bài Luận Cá Nhân

Trong đơn đăng ký đại học, bài luận cá nhân (personal statement hoặc essay) đóng vai trò cực kỳ quan trọng, đặc biệt tại các trường ở Mỹ. Đây là cơ hội để học sinh thể hiện cá tính, kinh nghiệm sống, mục tiêu và lý do tại sao họ phù hợp với trường, vượt ra ngoài điểm số và các hoạt động ngoại khóa.