university application
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of applying to a university or college for admission.
Vietnamese Meaning
Quá trình nộp đơn vào một trường đại học hoặc cao đẳng để được nhận vào học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is working hard on her university application."
"Cô ấy đang làm việc chăm chỉ cho hồ sơ xin vào đại học của mình."
-
"The deadline for university applications is January 15th."
"Hạn chót nộp hồ sơ xin vào đại học là ngày 15 tháng 1."
-
"Many students find the university application process stressful."
"Nhiều sinh viên cảm thấy quá trình nộp hồ sơ xin vào đại học căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | university | trường đại học |
| Adjective | universal | phổ quát, toàn cầu |
| Verb | apply | nộp đơn, ứng tuyển, áp dụng |
| Noun | applicant | người nộp đơn, người ứng tuyển |
| Noun | application | đơn đăng ký, sự ứng dụng |
| Adjective | applicable | có thể áp dụng, phù hợp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ toàn bộ quá trình chuẩn bị hồ sơ và nộp đơn xin nhập học vào một trường đại học. Nó bao gồm việc điền đơn, chuẩn bị các giấy tờ cần thiết (bảng điểm, thư giới thiệu, bài luận), và nộp cho trường.
Prepositions
'Application to' thường dùng để chỉ việc nộp đơn đến một tổ chức cụ thể (ví dụ: application to Harvard University). 'Application for' thường dùng để chỉ việc nộp đơn cho một vị trí hoặc mục đích cụ thể (ví dụ: application for admission).
Collocations (Từ đi kèm)
-
submit submit a university application (nộp đơn đăng ký đại học)
-
complete complete a university application (hoàn thành đơn đăng ký đại học)
-
fill out fill out a university application (điền vào đơn đăng ký đại học)
-
prepare prepare a university application (chuẩn bị đơn đăng ký đại học)
-
work on work on a university application (làm (việc) với đơn đăng ký đại học (đang trong quá trình hoàn thiện))
-
withdraw withdraw a university application (rút đơn đăng ký đại học)
-
strong a strong university application (một hồ sơ đăng ký đại học mạnh/nổi bật)
-
successful a successful university application (một đơn đăng ký đại học thành công)
-
online an online university application (một đơn đăng ký đại học trực tuyến)
-
early an early university application (một đơn đăng ký đại học nộp sớm)
-
competitive a competitive university application (một đơn đăng ký đại học mang tính cạnh tranh cao)
-
university application university application deadline (hạn chót nộp đơn đại học)
-
university application university application form (mẫu đơn đăng ký đại học)
-
university application university application process (quy trình nộp đơn đại học)
-
university application university application fee (phí nộp đơn đại học)
Idioms
-
the university application process
quy trình nộp đơn đại học
"The university application process can be quite stressful, with many forms and essays to complete."
(Quy trình nộp đơn đại học có thể khá căng thẳng, với nhiều mẫu đơn và bài luận phải hoàn thành.)
-
university application season
mùa nộp đơn đại học
"During university application season, high school seniors are often busy preparing their documents."
(Trong mùa nộp đơn đại học, các học sinh cuối cấp trung học thường bận rộn chuẩn bị hồ sơ của mình.)
-
university application deadline
hạn chót nộp đơn đại học
"Many students rush to submit their materials right before the university application deadline."
(Nhiều sinh viên vội vã nộp hồ sơ ngay trước hạn chót nộp đơn đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
university application
Danh từQuá trình nộp đơn vào một trường đại học hoặc cao đẳng để được nhận vào học.
"She is working hard on her university application."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "university application".
