(Top Banner Ad)
academic studies
B2
Danh từ B2 Giáo dục

academic studies

UK: /ˌækəˈdemɪk ˈstʌdiz/ • US: /ˌækəˈdemɪk ˈstʌdiz/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu học thuật việc học tập ở trường chương trình học đại học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Formal and systematic learning, especially at a college or university level.

Vietnamese Meaning

Việc học tập một cách chính thức và có hệ thống, đặc biệt ở cấp đại học hoặc cao đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She excelled in her academic studies and graduated with honors."

    "Cô ấy đã xuất sắc trong việc học tập ở trường và tốt nghiệp với bằng danh dự."

  • "The government is investing more in academic studies."

    "Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào các nghiên cứu học thuật."

  • "Academic studies have shown a correlation between exercise and mental health."

    "Các nghiên cứu học thuật đã chỉ ra mối tương quan giữa tập thể dục và sức khỏe tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun academy học viện
Noun academic học giả, người làm công tác học thuật
Noun academia giới học thuật, môi trường học thuật
Adjective academic thuộc về giáo dục, học thuật
Adverb academically về mặt học thuật

Synonyms

scholarly pursuits (các hoạt động học thuật)higher education (giáo dục đại học)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Akadēmeia
Latin
academicus / studium
Old French
académique / estudie
English
academic studies

Khu vườn của Plato

Từ 'academic' (học thuật) bắt nguồn từ 'Akademeia', tên một khu vườn ở Athens cổ đại. Đây là nơi nhà triết học vĩ đại Plato dạy học trò của mình. Khu vườn được đặt theo tên người anh hùng huyền thoại Akademos. Vì vậy, những nơi dành cho việc học tập và nghiên cứu cao hơn sau này được gọi là 'academies' (học viện), và công việc diễn ra ở đó được gọi là 'academic'.

Usage Note

Cụm từ 'academic studies' nhấn mạnh đến việc học tập có tính học thuật, lý thuyết và chuyên sâu. Nó thường liên quan đến việc nghiên cứu, phân tích và đánh giá các thông tin và ý tưởng. Khác với 'studies' đơn thuần, 'academic studies' có tính chất trang trọng và nghiêm túc hơn.

Prepositions

in of

in: chỉ lĩnh vực nghiên cứu (in academic studies of history). of: chỉ bản chất học thuật của việc nghiên cứu (the importance of academic studies).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + academic studies
  • pursue academic studies
    (theo đuổi việc học tập/nghiên cứu học thuật)
  • conduct academic studies
    (tiến hành các nghiên cứu học thuật)
  • focus on academic studies
    (tập trung vào việc học)
  • balance academic studies with other activities
    (cân bằng việc học với các hoạt động khác)
Adjective + academic studies
  • rigorous academic studies
    (việc học tập/nghiên cứu nghiêm túc, khắt khe)
  • further academic studies
    (việc học lên cao hơn/nghiên cứu sâu hơn)
  • interdisciplinary academic studies
    (các nghiên cứu liên ngành)
  • formal academic studies
    (việc học tập chính quy)

Idioms

  • an academic question

    một câu hỏi chỉ mang tính lý thuyết, không có giá trị thực tiễn.

    "Whether we could have arrived earlier is an academic question now. The event is already over."

    (Liệu chúng ta có thể đến sớm hơn không giờ chỉ là một câu hỏi lý thuyết thôi. Sự kiện đã kết thúc rồi.)

  • to be in an ivory tower

    sống trong tháp ngà (chỉ những người, đặc biệt là học giả, xa rời thực tế, chỉ quan tâm đến lý thuyết suông).

    "Many politicians are accused of living in an ivory tower, unaware of the daily struggles of ordinary people."

    (Nhiều chính trị gia bị chỉ trích là sống trong tháp ngà, không biết đến những khó khăn hàng ngày của người dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

academic studies

Danh từ
Lật mặt

Việc học tập một cách chính thức và có hệ thống, đặc biệt ở cấp đại học hoặc cao đẳng.

"She excelled in her academic studies and graduated with honors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic studies".

Văn hóa 'Xuất bản hay là Chết' (Publish or Perish)

Trong giới học thuật ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh, có một áp lực rất lớn gọi là 'Publish or Perish'. Các giáo sư, nhà nghiên cứu phải liên tục công bố các công trình của mình trên các tạp chí khoa học uy tín. Nếu không, họ có thể mất việc hoặc không được vào biên chế (tenure). Điều này thúc đẩy sự phát triển của khoa học nhưng cũng tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt.

Giáo dục Khai phóng (Liberal Arts Education)

Đây là một triết lý giáo dục đại học phổ biến ở Mỹ. Thay vì chỉ tập trung vào một chuyên ngành hẹp để đi làm ngay, sinh viên được khuyến khích học các môn ở nhiều lĩnh vực khác nhau như khoa học xã hội, nhân văn, nghệ thuật và khoa học tự nhiên. Mục tiêu là tạo ra những cá nhân có tư duy phản biện, kiến thức sâu rộng và khả năng thích ứng tốt - những phẩm chất cốt lõi của 'academic studies'.