(Top Banner Ad)
school year
A2
Danh từ A2 Giáo dục

school year

UK: /ˈskuːl ˌjɪə/ • US: /ˈskuːl ˌjɪr/

Nghĩa tiếng Việt

năm học niên học
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time each year when schools are open, usually about nine months.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mỗi năm khi các trường học mở cửa, thường là khoảng chín tháng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is starting her first school year next week."

    "Cô ấy sẽ bắt đầu năm học đầu tiên vào tuần tới."

  • "The school year begins in September."

    "Năm học bắt đầu vào tháng Chín."

  • "They studied hard throughout the school year."

    "Họ đã học hành chăm chỉ trong suốt năm học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun school trường học
Verb school dạy dỗ, huấn luyện
Noun schooling sự giáo dục, quá trình học
Noun scholar học giả
Adj/Adv yearly hàng năm, mỗi năm
Adj annual hàng năm (thường dùng cho sự kiện, báo cáo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (skholḗ)
Latin
schola
Old English
scōl
Proto-Germanic
*jēram
Old English
ġēar
Modern English
school year

Nguồn gốc từ 'school'

Từ 'school' ban đầu trong tiếng Hy Lạp cổ đại (skholē) có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi' hoặc 'thời gian dành cho học tập và thảo luận'. Sau đó, nó phát triển thành 'nơi học tập' trong tiếng Latin (schola) và tiếng Anh cổ (scōl), cuối cùng trở thành 'trường học' như ngày nay.

Từ 'year' và sự kết hợp

Từ 'year' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ (*jēram), chỉ một chu kỳ thời gian quay vòng. Cụm từ 'school year' là sự kết hợp của hai từ này trong tiếng Anh hiện đại, dùng để mô tả khoảng thời gian một chu kỳ học tập kéo dài một năm, thường bắt đầu và kết thúc vào những thời điểm cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một năm học đầy đủ, từ khi bắt đầu năm học (thường là tháng 9 ở Bắc bán cầu) đến khi kết thúc (thường là tháng 6). Nó nhấn mạnh đến khoảng thời gian liên tục mà học sinh tham gia các hoạt động học tập tại trường. Khác với 'academic year', 'school year' thường tập trung hơn vào các cấp học phổ thông (tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông).

Prepositions

in during

‘in’ được dùng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể trong năm học (e.g., in the first school year). 'during' được dùng để chỉ trong suốt quá trình diễn ra năm học (e.g., during the school year).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + school year
  • new a new school year
    (một năm học mới)
  • academic the academic school year
    (năm học chính khóa)
  • successful a successful school year
    (một năm học thành công)
  • long a long school year
    (một năm học dài)
  • final the final school year
    (năm học cuối cùng)
Verb + school year
  • start to start the school year
    (bắt đầu năm học)
  • end to end the school year
    (kết thúc năm học)
  • have to have a great school year
    (có một năm học tuyệt vời)
  • prepare for to prepare for the school year
    (chuẩn bị cho năm học)
  • finish to finish the school year
    (hoàn thành năm học)
Prepositional Phrase + school year
  • during during the school year
    (trong suốt năm học)
  • throughout throughout the school year
    (xuyên suốt năm học)
  • at the beginning of at the beginning of the school year
    (vào đầu năm học)
  • at the end of at the end of the school year
    (vào cuối năm học)

Idioms

  • kick off the school year

    bắt đầu năm học (một cách năng động, hào hứng)

    "Students are excited to kick off the school year with new classes and activities."

    (Học sinh rất hào hứng bắt đầu năm học mới với các lớp học và hoạt động mới.)

  • wrap up the school year

    kết thúc năm học (thường là hoàn thành mọi việc cần thiết)

    "We need to finish all assignments before we wrap up the school year next month."

    (Chúng ta cần hoàn thành tất cả bài tập trước khi kết thúc năm học vào tháng tới.)

  • a productive school year

    một năm học hiệu quả/đầy thành quả

    "I hope you all have a productive school year and achieve your goals!"

    (Tôi hy vọng tất cả các bạn sẽ có một năm học hiệu quả và đạt được mục tiêu của mình!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

school year

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian mỗi năm khi các trường học mở cửa, thường là khoảng chín tháng.

"She is starting her first school year next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will be celebrating the end of the school year with a big party.
Các học sinh sẽ đang ăn mừng kết thúc năm học bằng một bữa tiệc lớn.
Phủ định
I won't be teaching during the next school year because I'm taking a sabbatical.
Tôi sẽ không dạy trong năm học tới vì tôi sẽ nghỉ phép.
Nghi vấn
Will you be attending classes during the entire school year, or just a semester?
Bạn sẽ tham gia các lớp học trong toàn bộ năm học, hay chỉ một học kỳ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been studying abroad for almost the entire school year.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã học ở nước ngoài gần như toàn bộ năm học.
Phủ định
They won't have been attending classes for the whole school year because of the pandemic.
Họ sẽ không tham gia các lớp học trong cả năm học vì đại dịch.
Nghi vấn
Will you have been working on this project throughout the entire school year?
Bạn sẽ đã làm việc cho dự án này trong suốt cả năm học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school year".

Cấu trúc năm học ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, năm học thường bắt đầu vào cuối tháng 8 hoặc đầu tháng 9 và kết thúc vào tháng 5 hoặc tháng 6 năm sau. Mùa hè là thời gian nghỉ dài nhất trong năm, kéo dài khoảng 2-3 tháng.

Hiện tượng 'Back to School'

'Back to School' là một cụm từ phổ biến dùng để chỉ giai đoạn trước khi năm học mới bắt đầu. Đây là thời điểm học sinh và phụ huynh tích cực mua sắm đồ dùng học tập, quần áo mới và chuẩn bị tâm lý cho việc trở lại trường, tạo nên một sự kiện kinh tế lớn hàng năm.