school year
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian mỗi năm khi các trường học mở cửa, thường là khoảng chín tháng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is starting her first school year next week."
"Cô ấy sẽ bắt đầu năm học đầu tiên vào tuần tới."
-
"The school year begins in September."
"Năm học bắt đầu vào tháng Chín."
-
"They studied hard throughout the school year."
"Họ đã học hành chăm chỉ trong suốt năm học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một năm học đầy đủ, từ khi bắt đầu năm học (thường là tháng 9 ở Bắc bán cầu) đến khi kết thúc (thường là tháng 6). Nó nhấn mạnh đến khoảng thời gian liên tục mà học sinh tham gia các hoạt động học tập tại trường. Khác với 'academic year', 'school year' thường tập trung hơn vào các cấp học phổ thông (tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông).
Prepositions
‘in’ được dùng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể trong năm học (e.g., in the first school year). 'during' được dùng để chỉ trong suốt quá trình diễn ra năm học (e.g., during the school year).
Collocations (Từ đi kèm)
-
new a new school year (một năm học mới)
-
academic the academic school year (năm học chính khóa)
-
successful a successful school year (một năm học thành công)
-
long a long school year (một năm học dài)
-
final the final school year (năm học cuối cùng)
-
start to start the school year (bắt đầu năm học)
-
end to end the school year (kết thúc năm học)
-
have to have a great school year (có một năm học tuyệt vời)
-
prepare for to prepare for the school year (chuẩn bị cho năm học)
-
finish to finish the school year (hoàn thành năm học)
-
during during the school year (trong suốt năm học)
-
throughout throughout the school year (xuyên suốt năm học)
-
at the beginning of at the beginning of the school year (vào đầu năm học)
-
at the end of at the end of the school year (vào cuối năm học)
Idioms
-
kick off the school year
bắt đầu năm học (một cách năng động, hào hứng)
"Students are excited to kick off the school year with new classes and activities."
(Học sinh rất hào hứng bắt đầu năm học mới với các lớp học và hoạt động mới.)
-
wrap up the school year
kết thúc năm học (thường là hoàn thành mọi việc cần thiết)
"We need to finish all assignments before we wrap up the school year next month."
(Chúng ta cần hoàn thành tất cả bài tập trước khi kết thúc năm học vào tháng tới.)
-
a productive school year
một năm học hiệu quả/đầy thành quả
"I hope you all have a productive school year and achieve your goals!"
(Tôi hy vọng tất cả các bạn sẽ có một năm học hiệu quả và đạt được mục tiêu của mình!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
school year
Danh từKhoảng thời gian mỗi năm khi các trường học mở cửa, thường là khoảng chín tháng.
"She is starting her first school year next week."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students will be celebrating the end of the school year with a big party. |
Các học sinh sẽ đang ăn mừng kết thúc năm học bằng một bữa tiệc lớn. |
| Phủ định | I won't be teaching during the next school year because I'm taking a sabbatical. |
Tôi sẽ không dạy trong năm học tới vì tôi sẽ nghỉ phép. |
| Nghi vấn | Will you be attending classes during the entire school year, or just a semester? |
Bạn sẽ tham gia các lớp học trong toàn bộ năm học, hay chỉ một học kỳ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been studying abroad for almost the entire school year. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã học ở nước ngoài gần như toàn bộ năm học. |
| Phủ định | They won't have been attending classes for the whole school year because of the pandemic. |
Họ sẽ không tham gia các lớp học trong cả năm học vì đại dịch. |
| Nghi vấn | Will you have been working on this project throughout the entire school year? |
Bạn sẽ đã làm việc cho dự án này trong suốt cả năm học phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school year".
