track lighting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lighting fixture in which multiple light heads are mounted on a continuous track device containing electrical conductors.
Vietnamese Meaning
Hệ thống đèn chiếu sáng trong đó nhiều đầu đèn được gắn trên một đường ray liên tục chứa dây dẫn điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They installed track lighting in the kitchen to highlight the countertop."
"Họ lắp đặt đèn ray trong bếp để làm nổi bật mặt bàn bếp."
-
"The art gallery uses track lighting to illuminate the paintings."
"Phòng trưng bày nghệ thuật sử dụng đèn ray để chiếu sáng các bức tranh."
-
"Track lighting is a popular choice for modern homes."
"Đèn ray là một lựa chọn phổ biến cho những ngôi nhà hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Track lighting là một hệ thống chiếu sáng linh hoạt, cho phép điều chỉnh vị trí và hướng của các đèn một cách dễ dàng. Nó thường được sử dụng để chiếu sáng điểm (highlighting) các vật thể hoặc khu vực cụ thể trong phòng, hoặc để cung cấp ánh sáng chung. Nó phù hợp với nhiều phong cách thiết kế nội thất, từ hiện đại đến cổ điển.
Prepositions
on: Thường dùng để chỉ vị trí của đèn trên đường ray (e.g., 'The lights are mounted on the track'). above: Thường dùng để chỉ vị trí của đường ray so với một khu vực khác (e.g., 'The track lighting is above the kitchen island').
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern track lighting (đèn ray hiện đại)
-
flexible flexible track lighting system (hệ thống đèn ray linh hoạt)
-
dimmable dimmable track lighting (đèn ray có thể điều chỉnh độ sáng)
-
directional directional track lighting (đèn ray chiếu sáng định hướng)
-
install install track lighting (lắp đặt đèn ray)
-
choose choose track lighting (chọn đèn ray)
-
use use track lighting (sử dụng đèn ray)
-
adjust adjust the track lighting (điều chỉnh đèn ray)
Idioms
-
install track lighting
lắp đặt hệ thống đèn ray (đèn chiếu điểm thanh ray)
"We decided to install track lighting in the living room for a more modern look."
(Chúng tôi quyết định lắp đèn ray trong phòng khách để có vẻ ngoài hiện đại hơn.)
-
flexible track lighting system
hệ thống đèn ray linh hoạt (có thể điều chỉnh)
"A flexible track lighting system is perfect for art galleries to highlight different exhibits."
(Một hệ thống đèn ray linh hoạt rất phù hợp cho các phòng trưng bày nghệ thuật để làm nổi bật các tác phẩm khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
track lighting
Danh từHệ thống đèn chiếu sáng trong đó nhiều đầu đèn được gắn trên một đường ray liên tục chứa dây dẫn điện.
"They installed track lighting in the kitchen to highlight the countertop."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "track lighting".
