(Top Banner Ad)
track lighting
B1
Danh từ B1 Thiết kế nội thất, Xây dựng

track lighting

UK: /ˈtræk ˌlaɪtɪŋ/ • US: /ˈtræk ˌlaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đèn ray hệ thống đèn ray đèn chiếu điểm gắn ray
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lighting fixture in which multiple light heads are mounted on a continuous track device containing electrical conductors.

Vietnamese Meaning

Hệ thống đèn chiếu sáng trong đó nhiều đầu đèn được gắn trên một đường ray liên tục chứa dây dẫn điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They installed track lighting in the kitchen to highlight the countertop."

    "Họ lắp đặt đèn ray trong bếp để làm nổi bật mặt bàn bếp."

  • "The art gallery uses track lighting to illuminate the paintings."

    "Phòng trưng bày nghệ thuật sử dụng đèn ray để chiếu sáng các bức tranh."

  • "Track lighting is a popular choice for modern homes."

    "Đèn ray là một lựa chọn phổ biến cho những ngôi nhà hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun track đường ray, đường mòn, dấu vết
Verb track theo dõi, lần theo dấu vết
Noun light ánh sáng, đèn
Verb light thắp sáng, chiếu sáng
Noun lighting hệ thống chiếu sáng, cách bố trí đèn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế nội thất, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lēoht
Old French
trac
Modern English
track lighting

Nguồn gốc của 'track lighting'

Từ 'track lighting' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20, đặc biệt là vào những năm 1960. Từ 'light' (ánh sáng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lēoht'. Từ 'track' (đường ray, đường đi) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trac' và các ngôn ngữ Germanic. Sự kết hợp này mô tả một hệ thống chiếu sáng sáng tạo, nơi các thiết bị đèn được gắn trên một đường ray kim loại (track), cho phép người dùng dễ dàng di chuyển và điều chỉnh hướng ánh sáng. Nó ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu về một giải pháp chiếu sáng linh hoạt, đặc biệt là trong các phòng trưng bày nghệ thuật và không gian bán lẻ.

Usage Note

Track lighting là một hệ thống chiếu sáng linh hoạt, cho phép điều chỉnh vị trí và hướng của các đèn một cách dễ dàng. Nó thường được sử dụng để chiếu sáng điểm (highlighting) các vật thể hoặc khu vực cụ thể trong phòng, hoặc để cung cấp ánh sáng chung. Nó phù hợp với nhiều phong cách thiết kế nội thất, từ hiện đại đến cổ điển.

Prepositions

on above

on: Thường dùng để chỉ vị trí của đèn trên đường ray (e.g., 'The lights are mounted on the track'). above: Thường dùng để chỉ vị trí của đường ray so với một khu vực khác (e.g., 'The track lighting is above the kitchen island').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + track lighting
  • modern modern track lighting
    (đèn ray hiện đại)
  • flexible flexible track lighting system
    (hệ thống đèn ray linh hoạt)
  • dimmable dimmable track lighting
    (đèn ray có thể điều chỉnh độ sáng)
  • directional directional track lighting
    (đèn ray chiếu sáng định hướng)
Verb + track lighting
  • install install track lighting
    (lắp đặt đèn ray)
  • choose choose track lighting
    (chọn đèn ray)
  • use use track lighting
    (sử dụng đèn ray)
  • adjust adjust the track lighting
    (điều chỉnh đèn ray)

Idioms

  • install track lighting

    lắp đặt hệ thống đèn ray (đèn chiếu điểm thanh ray)

    "We decided to install track lighting in the living room for a more modern look."

    (Chúng tôi quyết định lắp đèn ray trong phòng khách để có vẻ ngoài hiện đại hơn.)

  • flexible track lighting system

    hệ thống đèn ray linh hoạt (có thể điều chỉnh)

    "A flexible track lighting system is perfect for art galleries to highlight different exhibits."

    (Một hệ thống đèn ray linh hoạt rất phù hợp cho các phòng trưng bày nghệ thuật để làm nổi bật các tác phẩm khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

track lighting

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống đèn chiếu sáng trong đó nhiều đầu đèn được gắn trên một đường ray liên tục chứa dây dẫn điện.

"They installed track lighting in the kitchen to highlight the countertop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "track lighting".

Thiết kế nội thất hiện đại và tính linh hoạt

'Track lighting' trở nên phổ biến vào những năm 1960-1970, gắn liền với phong trào thiết kế nội thất hiện đại. Nó đại diện cho sự thay đổi trong cách tiếp cận chiếu sáng, từ các thiết bị cố định sang các giải pháp linh hoạt, cho phép người dùng điều chỉnh ánh sáng để phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau. Điều này đặc biệt quan trọng trong các không gian cần thay đổi bố cục thường xuyên như phòng trưng bày nghệ thuật, cửa hàng bán lẻ, hoặc thậm chí là trong nhà ở để tạo điểm nhấn cho các tác phẩm nghệ thuật hoặc khu vực cụ thể.

Ứng dụng trong nghệ thuật và thương mại

Trong văn hóa phương Tây, 'track lighting' thường được liên tưởng đến các phòng trưng bày nghệ thuật và bảo tàng, nơi nó được sử dụng để chiếu sáng các tác phẩm nghệ thuật một cách chính xác, làm nổi bật màu sắc và chi tiết. Tương tự, trong các cửa hàng bán lẻ, hệ thống này giúp làm nổi bật sản phẩm, thu hút sự chú ý của khách hàng. Sự linh hoạt của nó cho phép các nhà thiết kế thay đổi không khí và tập trung ánh sáng vào những điểm mong muốn mà không cần lắp đặt lại toàn bộ hệ thống.