(Top Banner Ad)
accessible design
B2
Tính từ + Danh từ B2 Thiết kế, Công nghệ, Xã hội

accessible design

UK: /əkˈsesɪbəl dɪˈzaɪn/ • US: /əkˈsesɪbəl dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế dễ tiếp cận thiết kế thân thiện với người khuyết tật thiết kế hỗ trợ tiếp cận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The design of products, devices, services, or environments for people with disabilities or specific needs. It focuses on creating an inclusive experience.

Vietnamese Meaning

Thiết kế các sản phẩm, thiết bị, dịch vụ hoặc môi trường cho những người khuyết tật hoặc có nhu cầu đặc biệt. Nó tập trung vào việc tạo ra một trải nghiệm toàn diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested in accessible design to make their website usable for visually impaired customers."

    "Công ty đã đầu tư vào thiết kế dễ tiếp cận để làm cho trang web của họ có thể sử dụng được cho khách hàng khiếm thị."

  • "Accessible design principles were applied in the development of the new app."

    "Các nguyên tắc thiết kế dễ tiếp cận đã được áp dụng trong quá trình phát triển ứng dụng mới."

  • "The building incorporates many features of accessible design, such as ramps and elevators."

    "Tòa nhà kết hợp nhiều tính năng của thiết kế dễ tiếp cận, chẳng hạn như đường dốc và thang máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accessibility khả năng tiếp cận, tính dễ sử dụng cho mọi người (đặc biệt là người khuyết tật)
Noun access sự truy cập, lối vào
Verb access truy cập, tiếp cận
Adjective inaccessible không thể tiếp cận, không thể truy cập được

Synonyms

inclusive design (thiết kế hòa nhập)adaptive design (thiết kế thích ứng)

Antonyms

inaccessible design (thiết kế khó tiếp cận)

Related Words

assistive technology (công nghệ hỗ trợ)usability (tính khả dụng)accessibility standards (tiêu chuẩn tiếp cận)

Subject Area

Thiết kế, Công nghệ, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accedere ('to approach') + designare ('to mark out')
Latin
accessibilis + designare
Old French / Italian
accessible + dessein / disegnare
English
accessible design

Từ 'Lối Vào' đến 'Bản Vẽ'

Từ 'accessible' (tiếp cận được) bắt nguồn từ tiếng Latin 'accedere', nghĩa là 'tiến đến, đi vào'. Từ 'design' (thiết kế) cũng từ tiếng Latin 'designare', nghĩa là 'vạch ra, phác thảo'. 'Accessible design' kết hợp hai ý tưởng này: tạo ra những bản thiết kế mà mọi người đều có thể 'đi vào' hay sử dụng một cách dễ dàng.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh rằng thiết kế nên xem xét đến khả năng tiếp cận của mọi người, không chỉ những người không khuyết tật. Khác với 'universal design' (thiết kế phổ quát) vốn hướng đến tất cả mọi người ngay từ đầu, 'accessible design' thường là sự điều chỉnh để làm cho một sản phẩm/dịch vụ hiện có trở nên dễ tiếp cận hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accessible design
  • promote accessible design
    (thúc đẩy thiết kế tiếp cận)
  • implement accessible design
    (triển khai, áp dụng thiết kế tiếp cận)
  • incorporate accessible design
    (tích hợp thiết kế tiếp cận (vào sản phẩm, quy trình))
Adverb + accessible design
  • truly accessible design
    (thiết kế thực sự tiếp cận)
  • inherently accessible design
    (thiết kế vốn đã/về bản chất có thể tiếp cận)
Principles / Importance of + accessible design
  • principles of accessible design
    (các nguyên tắc của thiết kế tiếp cận)
  • the importance of accessible design
    (tầm quan trọng của thiết kế tiếp cận)

Idioms

  • bake accessible design into the process

    Tích hợp thiết kế tiếp cận ngay từ đầu, coi nó là một phần cốt lõi của quy trình chứ không phải là một bước thêm vào sau cùng.

    "Good companies don't just add fixes later; they bake accessible design into the process from the very beginning."

    (Các công ty tốt không chỉ sửa lỗi sau này; họ tích hợp thiết kế tiếp cận vào quy trình ngay từ những bước đầu tiên.)

  • accessible design is not a feature, it's a foundation

    Thiết kế tiếp cận không phải là một tính năng tùy chọn hay một thứ 'có thì tốt', mà là nền tảng cơ bản cho một sản phẩm tốt và toàn diện.

    "Our manager always reminds us: accessible design is not a feature, it's a foundation for good user experience."

    (Quản lý của chúng tôi luôn nhắc nhở: thiết kế tiếp cận không phải là một tính năng, nó là nền tảng cho một trải nghiệm người dùng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accessible design

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thiết kế các sản phẩm, thiết bị, dịch vụ hoặc môi trường cho những người khuyết tật hoặc có nhu cầu đặc biệt. Nó tập trung vào việc tạo ra một trải nghiệm toàn diện.

"The company invested in accessible design to make their website usable for visually impaired customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accessible design".

Hiệu ứng lối lên vỉa hè (The Curb-Cut Effect)

Đây là một khái niệm quan trọng trong văn hóa phương Tây. Các lối dốc ở lề đường ban đầu được thiết kế cho người đi xe lăn. Tuy nhiên, cuối cùng chúng lại mang lại lợi ích cho tất cả mọi người: phụ huynh đẩy xe em bé, người giao hàng, du khách kéo vali. Điều này cho thấy các thiết kế dành cho người khuyết tật thường cải thiện trải nghiệm cho cả cộng đồng.

Không chỉ là lòng tốt, mà còn là luật pháp

Ở nhiều quốc gia phương Tây như Mỹ với Đạo luật Người Mỹ Khuyết tật (ADA), thiết kế tiếp cận không chỉ là một lựa chọn mang tính đạo đức mà còn là một yêu cầu pháp lý. Các công ty có thể bị kiện nếu trang web, tòa nhà hoặc sản phẩm của họ không thể truy cập được bởi người khuyết tật.