accident-prone person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is likely to have accidents.
Vietnamese Meaning
Một người có xu hướng dễ gặp tai nạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My brother is such an accident-prone person; he's always hurting himself."
"Anh trai tôi là một người rất dễ gặp tai nạn; anh ấy luôn làm mình bị thương."
-
"He's an accident-prone person, so he always wears protective gear."
"Anh ấy là một người dễ gặp tai nạn, vì vậy anh ấy luôn mặc đồ bảo hộ."
-
"The company is trying to reduce accidents by identifying accident-prone areas and people."
"Công ty đang cố gắng giảm thiểu tai nạn bằng cách xác định các khu vực và người dễ gặp tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | accident | tai nạn, sự tình cờ |
| Adjective | accidental | tình cờ, ngẫu nhiên, vô ý |
| Adverb | accidentally | một cách tình cờ, vô tình |
| Adjective | accident-prone | dễ gặp tai nạn, hậu đậu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những người vụng về, thiếu tập trung hoặc có những hành động dẫn đến tai nạn thường xuyên hơn những người khác. Mức độ nghiêm trọng của tai nạn có thể khác nhau, từ những va chạm nhỏ đến những tai nạn nghiêm trọng hơn. Cần phân biệt với 'careless person' (người bất cẩn) vì 'accident-prone' ngụ ý rằng tai nạn xảy ra không nhất thiết do lỗi của người đó, mà có thể do xu hướng tự nhiên hoặc hoàn cảnh xui xẻo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
notoriously accident-prone person (một người hậu đậu có tiếng / khét tiếng)
-
extremely accident-prone person (một người cực kỳ hậu đậu)
-
seemingly accident-prone person (một người có vẻ hậu đậu / dường như hay gặp tai nạn)
-
be known as an accident-prone person (nổi tiếng là một người hậu đậu)
-
consider someone an accident-prone person (coi ai đó là một người hay gặp tai nạn)
-
label someone as an accident-prone person (gán cho ai đó cái mác là người hậu đậu)
Idioms
-
a walking disaster
một thảm họa di động (chỉ người cực kỳ hậu đậu, liên tục gây ra rắc rối hoặc tai nạn)
"Don't let him carry the birthday cake. He's a walking disaster!"
(Đừng để anh ta bưng bánh sinh nhật. Anh ta là một thảm họa di động đấy!)
-
to be all thumbs
rất vụng về, lóng ngóng (nhất là khi dùng tay làm việc gì đó)
"I tried to fix the watch, but I was all thumbs and ended up breaking it more."
(Tôi đã cố sửa chiếc đồng hồ, nhưng tôi quá vụng về và cuối cùng còn làm hỏng nó nặng hơn.)
-
to have two left feet
nhảy rất tệ, hoặc chỉ sự vụng về nói chung khi di chuyển
"She loves music, but when it comes to dancing, she has two left feet."
(Cô ấy yêu âm nhạc, nhưng khi nói đến nhảy múa thì cô ấy rất vụng về.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accident-prone person
Danh từMột người có xu hướng dễ gặp tai nạn.
"My brother is such an accident-prone person; he's always hurting himself."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accident-prone person".
