(Top Banner Ad)
accident-prone person
B2
Danh từ B2 Tổng quát

accident-prone person

UK: /ˈæksɪdənt prəʊn ˈpɜːsn/ • US: /ˈæksɪdənt proʊn ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người hay gặp tai nạn người đoảng vị người hậu đậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is likely to have accidents.

Vietnamese Meaning

Một người có xu hướng dễ gặp tai nạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My brother is such an accident-prone person; he's always hurting himself."

    "Anh trai tôi là một người rất dễ gặp tai nạn; anh ấy luôn làm mình bị thương."

  • "He's an accident-prone person, so he always wears protective gear."

    "Anh ấy là một người dễ gặp tai nạn, vì vậy anh ấy luôn mặc đồ bảo hộ."

  • "The company is trying to reduce accidents by identifying accident-prone areas and people."

    "Công ty đang cố gắng giảm thiểu tai nạn bằng cách xác định các khu vực và người dễ gặp tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accident tai nạn, sự tình cờ
Adjective accidental tình cờ, ngẫu nhiên, vô ý
Adverb accidentally một cách tình cờ, vô tình
Adjective accident-prone dễ gặp tai nạn, hậu đậu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accidere ('to happen') + pronus ('inclined forward')
Old French / Middle English
accident / prone
Modern English (early 20th c.)
accident-prone

Nguồn gốc của 'Accident'

Từ 'accident' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accidere', có nghĩa là 'xảy ra, xảy đến'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một sự kiện bất kỳ, nhưng theo thời gian, ý nghĩa của nó dần thu hẹp lại để chỉ những sự kiện không mong muốn, xảy ra một cách tình cờ.

Nguồn gốc của 'Prone'

Từ 'prone' trong tiếng Latin là 'pronus', có nghĩa là 'nghiêng về phía trước'. Hãy tưởng tượng một người đang cúi hoặc nghiêng người. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng, chỉ xu hướng hoặc khuynh hướng dễ nghiêng về một điều gì đó, ví dụ như dễ mắc lỗi hoặc dễ gặp tai nạn.

Sự ra đời của 'Accident-Prone'

Cụm từ 'accident-prone' là một sáng tạo tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được phổ biến bởi các nhà tâm lý học công nghiệp, những người nghiên cứu lý do tại sao một số công nhân lại gặp nhiều tai nạn hơn những người khác. Họ cho rằng một số người có 'khuynh hướng' bẩm sinh dễ gặp tai nạn.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người vụng về, thiếu tập trung hoặc có những hành động dẫn đến tai nạn thường xuyên hơn những người khác. Mức độ nghiêm trọng của tai nạn có thể khác nhau, từ những va chạm nhỏ đến những tai nạn nghiêm trọng hơn. Cần phân biệt với 'careless person' (người bất cẩn) vì 'accident-prone' ngụ ý rằng tai nạn xảy ra không nhất thiết do lỗi của người đó, mà có thể do xu hướng tự nhiên hoặc hoàn cảnh xui xẻo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accident-prone person
  • notoriously accident-prone person
    (một người hậu đậu có tiếng / khét tiếng)
  • extremely accident-prone person
    (một người cực kỳ hậu đậu)
  • seemingly accident-prone person
    (một người có vẻ hậu đậu / dường như hay gặp tai nạn)
Verb + accident-prone person
  • be known as an accident-prone person
    (nổi tiếng là một người hậu đậu)
  • consider someone an accident-prone person
    (coi ai đó là một người hay gặp tai nạn)
  • label someone as an accident-prone person
    (gán cho ai đó cái mác là người hậu đậu)

Idioms

  • a walking disaster

    một thảm họa di động (chỉ người cực kỳ hậu đậu, liên tục gây ra rắc rối hoặc tai nạn)

    "Don't let him carry the birthday cake. He's a walking disaster!"

    (Đừng để anh ta bưng bánh sinh nhật. Anh ta là một thảm họa di động đấy!)

  • to be all thumbs

    rất vụng về, lóng ngóng (nhất là khi dùng tay làm việc gì đó)

    "I tried to fix the watch, but I was all thumbs and ended up breaking it more."

    (Tôi đã cố sửa chiếc đồng hồ, nhưng tôi quá vụng về và cuối cùng còn làm hỏng nó nặng hơn.)

  • to have two left feet

    nhảy rất tệ, hoặc chỉ sự vụng về nói chung khi di chuyển

    "She loves music, but when it comes to dancing, she has two left feet."

    (Cô ấy yêu âm nhạc, nhưng khi nói đến nhảy múa thì cô ấy rất vụng về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accident-prone person

Danh từ
Lật mặt

Một người có xu hướng dễ gặp tai nạn.

"My brother is such an accident-prone person; he's always hurting himself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accident-prone person".

Hình tượng 'Kẻ Hậu Đậu' trong Văn hóa Đại chúng

Trong phim ảnh và truyền hình phương Tây, nhân vật hậu đậu (accident-prone) thường rất được yêu thích. Các nhân vật như Mr. Bean, Inspector Clouseau (trong phim The Pink Panther) hay Bridget Jones biến sự vụng về của mình thành một nét duyên dáng, hài hước và đáng yêu, thay vì chỉ là một điểm tiêu cực.

Tâm lý học về 'Khuynh hướng dễ gặp tai nạn'

Khái niệm 'accident proneness' không chỉ là một cách nói thông thường. Vào đầu thế kỷ 20, các nhà tâm lý học đã nghiên cứu liệu một số cá nhân có thực sự mang những đặc điểm tính cách (như bốc đồng, thiếu tập trung) khiến họ có nguy cơ gặp tai nạn cao hơn những người khác hay không. Dù vẫn còn tranh cãi, ý tưởng này đã thay đổi cách các công ty nhìn nhận về an toàn lao động.