(Top Banner Ad)
lucky person
A2
Danh từ A2 Chung

lucky person

Nghĩa tiếng Việt

người may mắn người gặp may
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who experiences good fortune or success seemingly by chance.

Vietnamese Meaning

Một người gặp may mắn hoặc thành công dường như do tình cờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a really lucky person; she wins everything she enters."

    "Cô ấy là một người thực sự may mắn; cô ấy thắng mọi thứ cô ấy tham gia."

  • "He's a lucky person to have such a supportive family."

    "Anh ấy là một người may mắn khi có một gia đình luôn ủng hộ như vậy."

  • "I feel like a lucky person to have found such a great job."

    "Tôi cảm thấy mình là một người may mắn khi tìm được một công việc tuyệt vời như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luck Sự may mắn, vận may
Adjective lucky May mắn, gặp may
Adverb luckily Một cách may mắn, thật may mắn
Noun person Người, cá nhân
Noun personality Tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
lucky
English
person

Nguồn gốc của 'lucky'

Từ 'lucky' xuất phát từ tiếng Hà Lan 'luk', có nghĩa là 'may mắn'. Nó trở nên phổ biến trong tiếng Anh để chỉ những người gặp may mắn hoặc có vận may tốt. Người ta thường tin rằng may mắn là một yếu tố quan trọng trong cuộc sống, và 'lucky person' là người được hưởng lợi từ yếu tố đó.

Ý nghĩa của 'person'

Từ 'person' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu dùng để chỉ mặt nạ sân khấu. Dần dần, nó mang ý nghĩa là một cá nhân, một con người. Khi kết hợp với 'lucky', nó tạo thành cụm từ chỉ một cá nhân may mắn.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một người thường xuyên gặp những điều tốt đẹp một cách bất ngờ. Nó nhấn mạnh yếu tố may mắn hơn là kỹ năng hoặc nỗ lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lucky person
  • extremely lucky person
    (người cực kỳ may mắn)
  • incredibly lucky person
    (người vô cùng may mắn)
  • genuinely lucky person
    (người thực sự may mắn)
Verb + lucky person
  • meet a lucky person
    (gặp một người may mắn)
  • become a lucky person
    (trở thành một người may mắn)
  • consider someone a lucky person
    (coi ai đó là một người may mắn)

Idioms

  • Strike it lucky

    Đột nhiên gặp may lớn, trúng số độc đắc

    "He struck it lucky when he found a valuable antique at a flea market."

    (Anh ấy đã trúng số độc đắc khi tìm thấy một món đồ cổ có giá trị ở chợ trời.)

  • A lucky break

    Một cơ hội may mắn bất ngờ

    "Getting that job was a lucky break for her."

    (Việc có được công việc đó là một cơ hội may mắn bất ngờ cho cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lucky person

Danh từ
Lật mặt

Một người gặp may mắn hoặc thành công dường như do tình cờ.

"She's a really lucky person; she wins everything she enters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lucky person".

Quan niệm về may mắn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta tin rằng may mắn có thể ảnh hưởng đến cuộc sống của một người. Có những biểu tượng và vật phẩm được cho là mang lại may mắn, như cỏ bốn lá hoặc chân thỏ.

Xã hội và may mắn

Quan niệm về 'lucky person' có thể ảnh hưởng đến cách xã hội nhìn nhận thành công và thất bại. Đôi khi, thành công được quy cho may mắn thay vì nỗ lực cá nhân, và ngược lại, thất bại có thể bị đổ lỗi cho sự thiếu may mắn.