(Top Banner Ad)
unlucky person
B1
Danh từ B1 Chung

unlucky person

UK: /ʌnˈlʌki ˈpɜːsn/ • US: /ʌnˈlʌki ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người xui xẻo người đen đủi người không may mắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who consistently experiences bad luck or misfortune.

Vietnamese Meaning

Một người liên tục gặp xui xẻo hoặc bất hạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always been an unlucky person, constantly facing unexpected problems."

    "Anh ấy luôn là một người không may mắn, liên tục đối mặt với những vấn đề bất ngờ."

  • "She felt like an unlucky person after losing her job and missing her flight."

    "Cô ấy cảm thấy mình là một người không may mắn sau khi mất việc và lỡ chuyến bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luck vận may, sự may mắn
Adjective lucky may mắn
Adverb luckily may mắn thay
Adjective unlucky không may mắn, xui xẻo
Adverb unluckily không may thay
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, về phần tôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old Dutch
gheluc
Middle English
luk
Middle English
lucky
Latin
persōna
Old French
persone
English
unlucky person

Nguồn gốc của 'unlucky person'

Cụm từ 'unlucky person' được ghép lại từ hai thành phần chính. 'Unlucky' có nguồn gốc từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không') và từ 'lucky' (may mắn), vốn bắt nguồn từ 'gheluc' trong tiếng Hà Lan cổ, rồi thành 'luk' trong tiếng Anh trung đại. Từ 'person' (người) lại đến từ 'persōna' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' hoặc 'vai diễn', sau đó phát triển thành 'người' qua tiếng Pháp cổ.

Usage Note

Cụm từ 'unlucky person' dùng để chỉ người mà vận rủi thường xuyên đeo bám, không nhất thiết do lỗi của họ. Nó nhấn mạnh vào sự không may mắn trong cuộc sống của người đó. So với 'jinxed person' (người bị ám ảnh, mang lại vận rủi cho người khác), 'unlucky person' mang nghĩa rộng hơn và không ám chỉ việc gây ảnh hưởng xấu đến người khác. 'Loser' (kẻ thất bại) ám chỉ người không thành công trong những nỗ lực của mình, trong khi 'unlucky person' chỉ đơn giản là người không gặp may mắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unlucky person
  • truly a truly unlucky person
    (một người thực sự xui xẻo)
  • particularly a particularly unlucky person
    (một người đặc biệt xui xẻo)
  • extremely an extremely unlucky person
    (một người cực kỳ xui xẻo)
Verb + unlucky person
  • consider consider someone an unlucky person
    (coi ai đó là người xui xẻo)
  • feel like feel like an unlucky person
    (cảm thấy mình là một người xui xẻo)
Noun + unlucky person
  • the fate of the fate of an unlucky person
    (số phận của một người xui xẻo)
  • the life of the life of an unlucky person
    (cuộc đời của một người xui xẻo)

Idioms

  • Born under a bad sign

    Sinh ra dưới một ngôi sao xấu (ám chỉ một người bẩm sinh đã không may mắn, thường xuyên gặp rắc rối)

    "He's always breaking things or getting into accidents; he must have been born under a bad sign."

    (Anh ta luôn làm vỡ đồ hoặc gặp tai nạn; chắc anh ta sinh ra dưới một ngôi sao xấu.)

  • Down on one's luck

    Đang gặp vận xui, sa cơ lỡ vận (đang trong giai đoạn kém may mắn về tài chính hoặc tình cảnh)

    "After losing his job and his apartment, he's really down on his luck."

    (Sau khi mất việc và mất căn hộ, anh ấy thực sự đang gặp vận xui.)

  • A hard-luck story/case

    Một câu chuyện/trường hợp xui xẻo (một câu chuyện kể về những điều kém may mắn đã xảy ra với ai đó, hoặc một người thường xuyên gặp rủi ro)

    "He's always got a hard-luck story about why he can't pay his rent."

    (Anh ta luôn có một câu chuyện xui xẻo để giải thích tại sao không thể trả tiền thuê nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlucky person

Danh từ
Lật mặt

Một người liên tục gặp xui xẻo hoặc bất hạnh.

"He's always been an unlucky person, constantly facing unexpected problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't such an unlucky person, he would have won the lottery.
Nếu anh ấy không phải là một người xui xẻo như vậy, anh ấy đã trúng xổ số rồi.
Phủ định
If she weren't an unlucky person, she wouldn't be facing so many challenges.
Nếu cô ấy không phải là một người xui xẻo, cô ấy sẽ không phải đối mặt với quá nhiều thử thách.
Nghi vấn
Would he be happier if he weren't such an unlucky person?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy không phải là một người xui xẻo như vậy không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That unlucky person lost their wallet again, didn't they?
Người xui xẻo đó lại mất ví rồi, phải không?
Phủ định
She isn't an unlucky person, is she?
Cô ấy không phải là một người xui xẻo, phải không?
Nghi vấn
An unlucky person wouldn't win the lottery, would they?
Một người xui xẻo sẽ không trúng số, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that unlucky people could have more opportunities.
Tôi ước những người không may mắn có thể có nhiều cơ hội hơn.
Phủ định
If only John weren't such an unlucky person; he might have succeeded.
Giá mà John không phải là một người kém may mắn; anh ấy có lẽ đã thành công.
Nghi vấn
Do you wish that unlucky people would receive more support from the community?
Bạn có ước rằng những người không may mắn sẽ nhận được nhiều sự hỗ trợ hơn từ cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlucky person".

Mê tín về vận rủi

Nhiều nền văn hóa phương Tây có những mê tín về vận rủi có thể biến một người thành 'unlucky person'. Ví dụ, việc gặp mèo đen, làm vỡ gương, hoặc ngày thứ Sáu ngày 13 thường được coi là dấu hiệu của sự xui xẻo. Những niềm tin này thường không có cơ sở khoa học nhưng lại ăn sâu vào dân gian.

Số phận và sự nỗ lực

Trong văn hóa phương Tây, có một cuộc tranh luận lâu dài giữa khái niệm 'số phận' (fate) và 'sự nỗ lực cá nhân'. Một số người tin rằng một 'unlucky person' đơn giản là do số phận đã định đoạt, trong khi những người khác lại cho rằng dù gặp hoàn cảnh khó khăn đến mấy, sự kiên trì và nỗ lực có thể giúp thay đổi vận mệnh.