unlucky person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who consistently experiences bad luck or misfortune.
Vietnamese Meaning
Một người liên tục gặp xui xẻo hoặc bất hạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's always been an unlucky person, constantly facing unexpected problems."
"Anh ấy luôn là một người không may mắn, liên tục đối mặt với những vấn đề bất ngờ."
-
"She felt like an unlucky person after losing her job and missing her flight."
"Cô ấy cảm thấy mình là một người không may mắn sau khi mất việc và lỡ chuyến bay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unlucky person' dùng để chỉ người mà vận rủi thường xuyên đeo bám, không nhất thiết do lỗi của họ. Nó nhấn mạnh vào sự không may mắn trong cuộc sống của người đó. So với 'jinxed person' (người bị ám ảnh, mang lại vận rủi cho người khác), 'unlucky person' mang nghĩa rộng hơn và không ám chỉ việc gây ảnh hưởng xấu đến người khác. 'Loser' (kẻ thất bại) ám chỉ người không thành công trong những nỗ lực của mình, trong khi 'unlucky person' chỉ đơn giản là người không gặp may mắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly unlucky person (một người thực sự xui xẻo)
-
particularly a particularly unlucky person (một người đặc biệt xui xẻo)
-
extremely an extremely unlucky person (một người cực kỳ xui xẻo)
-
consider consider someone an unlucky person (coi ai đó là người xui xẻo)
-
feel like feel like an unlucky person (cảm thấy mình là một người xui xẻo)
-
the fate of the fate of an unlucky person (số phận của một người xui xẻo)
-
the life of the life of an unlucky person (cuộc đời của một người xui xẻo)
Idioms
-
Born under a bad sign
Sinh ra dưới một ngôi sao xấu (ám chỉ một người bẩm sinh đã không may mắn, thường xuyên gặp rắc rối)
"He's always breaking things or getting into accidents; he must have been born under a bad sign."
(Anh ta luôn làm vỡ đồ hoặc gặp tai nạn; chắc anh ta sinh ra dưới một ngôi sao xấu.)
-
Down on one's luck
Đang gặp vận xui, sa cơ lỡ vận (đang trong giai đoạn kém may mắn về tài chính hoặc tình cảnh)
"After losing his job and his apartment, he's really down on his luck."
(Sau khi mất việc và mất căn hộ, anh ấy thực sự đang gặp vận xui.)
-
A hard-luck story/case
Một câu chuyện/trường hợp xui xẻo (một câu chuyện kể về những điều kém may mắn đã xảy ra với ai đó, hoặc một người thường xuyên gặp rủi ro)
"He's always got a hard-luck story about why he can't pay his rent."
(Anh ta luôn có một câu chuyện xui xẻo để giải thích tại sao không thể trả tiền thuê nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unlucky person
Danh từMột người liên tục gặp xui xẻo hoặc bất hạnh.
"He's always been an unlucky person, constantly facing unexpected problems."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he weren't such an unlucky person, he would have won the lottery. |
Nếu anh ấy không phải là một người xui xẻo như vậy, anh ấy đã trúng xổ số rồi. |
| Phủ định | If she weren't an unlucky person, she wouldn't be facing so many challenges. |
Nếu cô ấy không phải là một người xui xẻo, cô ấy sẽ không phải đối mặt với quá nhiều thử thách. |
| Nghi vấn | Would he be happier if he weren't such an unlucky person? |
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy không phải là một người xui xẻo như vậy không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That unlucky person lost their wallet again, didn't they? |
Người xui xẻo đó lại mất ví rồi, phải không? |
| Phủ định | She isn't an unlucky person, is she? |
Cô ấy không phải là một người xui xẻo, phải không? |
| Nghi vấn | An unlucky person wouldn't win the lottery, would they? |
Một người xui xẻo sẽ không trúng số, phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish that unlucky people could have more opportunities. |
Tôi ước những người không may mắn có thể có nhiều cơ hội hơn. |
| Phủ định | If only John weren't such an unlucky person; he might have succeeded. |
Giá mà John không phải là một người kém may mắn; anh ấy có lẽ đã thành công. |
| Nghi vấn | Do you wish that unlucky people would receive more support from the community? |
Bạn có ước rằng những người không may mắn sẽ nhận được nhiều sự hỗ trợ hơn từ cộng đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlucky person".
