(Top Banner Ad)
wreckage area
B2
Danh từ B2 Tai nạn/Thảm họa, Điều tra

wreckage area

UK: /ˈrekɪdʒ ˈeəriə/ • US: /ˈrɛkɪdʒ ˈɛriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực mảnh vỡ hiện trường vụ tai nạn vùng có mảnh vỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The location or zone where the remnants of a destroyed or severely damaged object are scattered.

Vietnamese Meaning

Khu vực nơi các mảnh vỡ của một vật thể bị phá hủy hoặc hư hỏng nghiêm trọng nằm rải rác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wreckage area was cordoned off by the authorities."

    "Khu vực mảnh vỡ đã bị phong tỏa bởi chính quyền."

  • "They searched the wreckage area for survivors."

    "Họ tìm kiếm những người sống sót trong khu vực mảnh vỡ."

  • "The extent of the wreckage area indicated a high-impact crash."

    "Quy mô của khu vực mảnh vỡ cho thấy một vụ tai nạn có tác động mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wreck sự hư hỏng, tai nạn; vật bị hư hỏng
Verb wreck làm hỏng, phá hủy; gây tai nạn
Noun wrecker người phá hoại; xe cứu hộ (kéo xe bị hỏng)
Noun wreckage đống đổ nát, mảnh vỡ (sau tai nạn, phá hủy)
Adjective wrecked bị hỏng, bị phá hủy
Noun area khu vực, vùng, diện tích
Adjective areal thuộc về khu vực, có tính chất khu vực

Synonyms

crash site (hiện trường vụ tai nạn)debris field (bãi mảnh vỡ)

Antonyms

intact area (khu vực nguyên vẹn)

Related Words

salvage operation (hoạt động cứu hộ)investigation (điều tra)black box (hộp đen)

Subject Area

Tai nạn/Thảm họa, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrekanan
Old English
wrecan
Middle English
wrecchen
English
wreck
Old French
-age
English
wreckage

Gốc rễ của 'Wreckage'

Từ 'wreckage' (đống đổ nát, mảnh vỡ) được hình thành từ danh từ 'wreck' và hậu tố '-age'. 'Wreck' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wrecan' (nghĩa là đẩy ra, trừng phạt) và tiếng Na Uy cổ 'reka' (đẩy, trôi dạt). Ban đầu, 'wreck' thường được dùng để chỉ tàu thuyền bị đắm. Hậu tố '-age' đến từ tiếng Pháp cổ, dùng để tạo danh từ chỉ trạng thái, hành động hoặc tập hợp. Khi kết hợp, 'wreckage' mang ý nghĩa tập hợp các mảnh vỡ còn lại sau một vụ phá hủy hoặc tai nạn.

Nguồn gốc của 'Area'

'Area' (khu vực, vùng) là một từ có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. Trong tiếng Latin, 'area' ban đầu có nghĩa là một khoảng đất trống, một sân phơi thóc, hoặc một khu đất cụ thể được dùng cho một mục đích nào đó. Ngày nay, ý nghĩa của nó vẫn được giữ nguyên là một không gian hoặc vùng đất được xác định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tai nạn máy bay, tàu thuyền, xe cộ hoặc các thảm họa khác. Nó nhấn mạnh đến phạm vi địa lý chứa các mảnh vỡ.

Prepositions

in near around

* **in**: Chỉ vị trí bên trong khu vực mảnh vỡ (e.g., 'The investigators found the black box in the wreckage area').
* **near**: Chỉ vị trí gần khu vực mảnh vỡ (e.g., 'The search team was working near the wreckage area').
* **around**: Chỉ vị trí bao quanh khu vực mảnh vỡ (e.g., 'Security was tight around the wreckage area').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wreckage area
  • vast vast wreckage area
    (khu vực đổ nát rộng lớn)
  • extensive extensive wreckage area
    (khu vực đổ nát trải rộng)
  • debris-strewn debris-strewn wreckage area
    (khu vực đổ nát ngổn ngang mảnh vỡ)
  • remote remote wreckage area
    (khu vực đổ nát xa xôi, hẻo lánh)
Verb + wreckage area
  • search search the wreckage area
    (tìm kiếm khu vực đổ nát)
  • locate locate the wreckage area
    (xác định vị trí khu vực đổ nát)
  • clear clear the wreckage area
    (dọn dẹp khu vực đổ nát)
  • access access the wreckage area
    (tiếp cận khu vực đổ nát)
Noun + wreckage area
  • plane plane wreckage area
    (khu vực máy bay gặp nạn / mảnh vỡ máy bay)
  • ship ship wreckage area
    (khu vực tàu bị đắm / mảnh vỡ tàu)
  • crash crash wreckage area
    (khu vực hiện trường vụ tai nạn)

Idioms

  • search the wreckage area for survivors

    Tìm kiếm khu vực đổ nát để tìm người sống sót

    "Rescue teams immediately began to search the wreckage area for survivors after the earthquake."

    (Các đội cứu hộ lập tức bắt đầu tìm kiếm khu vực đổ nát để tìm người sống sót sau trận động đất.)

  • clear the wreckage area

    Dọn dẹp khu vực đổ nát

    "It took weeks to clear the wreckage area after the train derailment."

    (Mất nhiều tuần để dọn dẹp khu vực đổ nát sau vụ trật bánh tàu hỏa.)

  • secure the wreckage area

    Phong tỏa khu vực đổ nát

    "Police secured the wreckage area to preserve evidence for the investigation."

    (Cảnh sát đã phong tỏa khu vực đổ nát để bảo toàn bằng chứng cho cuộc điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wreckage area

Danh từ
Lật mặt

Khu vực nơi các mảnh vỡ của một vật thể bị phá hủy hoặc hư hỏng nghiêm trọng nằm rải rác.

"The wreckage area was cordoned off by the authorities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wreckage area is being investigated thoroughly by the authorities.
Khu vực xác tàu đang được chính quyền điều tra kỹ lưỡng.
Phủ định
The wreckage area was not secured properly after the initial discovery.
Khu vực xác tàu đã không được bảo vệ đúng cách sau khi phát hiện ban đầu.
Nghi vấn
Will the wreckage area be cleaned up before the next high tide?
Liệu khu vực xác tàu có được dọn dẹp trước đợt thủy triều cao tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wreckage area".

Ý nghĩa trong công tác cứu hộ và điều tra

Các 'wreckage area' (khu vực đổ nát) thường là trọng tâm của các hoạt động cứu hộ, tìm kiếm và điều tra sau thảm họa như tai nạn máy bay, tàu hỏa hoặc thiên tai. Việc phân tích cẩn thận các mảnh vỡ tại đây cung cấp bằng chứng quan trọng để xác định nguyên nhân sự cố, giúp ngăn chặn các tai nạn tương tự trong tương lai và hỗ trợ công lý. Các tổ chức như NTSB (Ủy ban An toàn Giao thông Quốc gia Hoa Kỳ) chuyên về việc này.

Biểu tượng của sự mất mát và kiên cường

Khu vực đổ nát không chỉ là nơi vật chất bị phá hủy mà còn là biểu tượng của sự mất mát, đau thương đối với những người bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, nó cũng thường trở thành điểm xuất phát cho những nỗ lực phục hồi, tái thiết, thể hiện tinh thần kiên cường của cộng đồng trong việc vượt qua thảm kịch và xây dựng lại từ đống tro tàn.