wreckage area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The location or zone where the remnants of a destroyed or severely damaged object are scattered.
Vietnamese Meaning
Khu vực nơi các mảnh vỡ của một vật thể bị phá hủy hoặc hư hỏng nghiêm trọng nằm rải rác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wreckage area was cordoned off by the authorities."
"Khu vực mảnh vỡ đã bị phong tỏa bởi chính quyền."
-
"They searched the wreckage area for survivors."
"Họ tìm kiếm những người sống sót trong khu vực mảnh vỡ."
-
"The extent of the wreckage area indicated a high-impact crash."
"Quy mô của khu vực mảnh vỡ cho thấy một vụ tai nạn có tác động mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wreck | sự hư hỏng, tai nạn; vật bị hư hỏng |
| Verb | wreck | làm hỏng, phá hủy; gây tai nạn |
| Noun | wrecker | người phá hoại; xe cứu hộ (kéo xe bị hỏng) |
| Noun | wreckage | đống đổ nát, mảnh vỡ (sau tai nạn, phá hủy) |
| Adjective | wrecked | bị hỏng, bị phá hủy |
| Noun | area | khu vực, vùng, diện tích |
| Adjective | areal | thuộc về khu vực, có tính chất khu vực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tai nạn máy bay, tàu thuyền, xe cộ hoặc các thảm họa khác. Nó nhấn mạnh đến phạm vi địa lý chứa các mảnh vỡ.
Prepositions
* **in**: Chỉ vị trí bên trong khu vực mảnh vỡ (e.g., 'The investigators found the black box in the wreckage area').
* **near**: Chỉ vị trí gần khu vực mảnh vỡ (e.g., 'The search team was working near the wreckage area').
* **around**: Chỉ vị trí bao quanh khu vực mảnh vỡ (e.g., 'Security was tight around the wreckage area').
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast wreckage area (khu vực đổ nát rộng lớn)
-
extensive extensive wreckage area (khu vực đổ nát trải rộng)
-
debris-strewn debris-strewn wreckage area (khu vực đổ nát ngổn ngang mảnh vỡ)
-
remote remote wreckage area (khu vực đổ nát xa xôi, hẻo lánh)
-
search search the wreckage area (tìm kiếm khu vực đổ nát)
-
locate locate the wreckage area (xác định vị trí khu vực đổ nát)
-
clear clear the wreckage area (dọn dẹp khu vực đổ nát)
-
access access the wreckage area (tiếp cận khu vực đổ nát)
-
plane plane wreckage area (khu vực máy bay gặp nạn / mảnh vỡ máy bay)
-
ship ship wreckage area (khu vực tàu bị đắm / mảnh vỡ tàu)
-
crash crash wreckage area (khu vực hiện trường vụ tai nạn)
Idioms
-
search the wreckage area for survivors
Tìm kiếm khu vực đổ nát để tìm người sống sót
"Rescue teams immediately began to search the wreckage area for survivors after the earthquake."
(Các đội cứu hộ lập tức bắt đầu tìm kiếm khu vực đổ nát để tìm người sống sót sau trận động đất.)
-
clear the wreckage area
Dọn dẹp khu vực đổ nát
"It took weeks to clear the wreckage area after the train derailment."
(Mất nhiều tuần để dọn dẹp khu vực đổ nát sau vụ trật bánh tàu hỏa.)
-
secure the wreckage area
Phong tỏa khu vực đổ nát
"Police secured the wreckage area to preserve evidence for the investigation."
(Cảnh sát đã phong tỏa khu vực đổ nát để bảo toàn bằng chứng cho cuộc điều tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wreckage area
Danh từKhu vực nơi các mảnh vỡ của một vật thể bị phá hủy hoặc hư hỏng nghiêm trọng nằm rải rác.
"The wreckage area was cordoned off by the authorities."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wreckage area is being investigated thoroughly by the authorities. |
Khu vực xác tàu đang được chính quyền điều tra kỹ lưỡng. |
| Phủ định | The wreckage area was not secured properly after the initial discovery. |
Khu vực xác tàu đã không được bảo vệ đúng cách sau khi phát hiện ban đầu. |
| Nghi vấn | Will the wreckage area be cleaned up before the next high tide? |
Liệu khu vực xác tàu có được dọn dẹp trước đợt thủy triều cao tiếp theo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wreckage area".
