accidental act
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action that was unintentional or unplanned.
Vietnamese Meaning
Một hành động vô ý, không có chủ đích hoặc không được lên kế hoạch trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The injury was the result of an accidental act during the game."
"Vết thương là kết quả của một hành động vô ý trong trận đấu."
-
"The insurance company investigated whether the damage was caused by an accidental act."
"Công ty bảo hiểm đã điều tra xem thiệt hại có phải do một hành động vô ý gây ra hay không."
-
"He claimed that breaking the vase was an accidental act, not a deliberate attempt to cause damage."
"Anh ta tuyên bố rằng việc làm vỡ bình hoa là một hành động vô ý, không phải là một nỗ lực cố ý gây ra thiệt hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | accident | tai nạn, sự tình cờ |
| Adjective | accidental | tình cờ, ngẫu nhiên, vô ý |
| Adverb | accidentally | một cách tình cờ, vô tình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, bảo hiểm và tâm lý học để mô tả các hành vi xảy ra do sự bất cẩn, sơ suất hoặc do một tai nạn, chứ không phải do cố ý. Nó nhấn mạnh tính chất không cố ý của hành động. So sánh với 'intentional act' (hành động cố ý).
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely an accidental act (một hành động hoàn toàn tình cờ)
-
truly an accidental act (một hành động thực sự vô ý)
-
seemingly an accidental act (một hành động có vẻ như là tình cờ)
-
commit an accidental act (thực hiện một hành động vô ý)
-
be considered an accidental act (được xem là một hành động vô ý)
-
result from an accidental act (bắt nguồn từ một hành động tình cờ)
Idioms
-
a happy accident
Một sự tình cờ may mắn; một sai sót ngẫu nhiên nhưng lại mang đến kết quả tốt đẹp.
"Their meeting was a happy accident; they both went to the wrong coffee shop."
(Cuộc gặp gỡ của họ là một sự tình cờ may mắn; cả hai đều đến nhầm quán cà phê.)
-
by accident, not by design
Do tình cờ, vô tình chứ không phải do cố ý, có chủ đích từ trước.
"I assure you, I deleted the file by accident, not by design."
(Tôi đảm bảo với bạn, tôi đã xóa tệp đó một cách vô tình chứ không phải cố ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accidental act
Noun PhraseMột hành động vô ý, không có chủ đích hoặc không được lên kế hoạch trước.
"The injury was the result of an accidental act during the game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accidental act".
