(Top Banner Ad)
unintentional act
B2
Danh từ B2 Luật pháp, Đạo đức học, Tâm lý học

unintentional act

UK: /ˌʌnɪnˈtenʃənəl ækt/ • US: /ˌʌnɪnˈtenʃənəl ækt/

Nghĩa tiếng Việt

hành động vô ý hành vi vô tình hành động không cố ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or behavior that was not planned or intended.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc hành vi không được lên kế hoạch hoặc cố ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The damage was caused by an unintentional act of negligence."

    "Thiệt hại gây ra bởi một hành động sơ suất vô ý."

  • "His mistake was an unintentional act, not a deliberate attempt to sabotage the project."

    "Sai lầm của anh ấy là một hành động vô ý, không phải là một nỗ lực cố ý để phá hoại dự án."

  • "The company claimed the error was an unintentional act and not a result of malicious intent."

    "Công ty tuyên bố lỗi này là một hành động vô ý và không phải là kết quả của ý định xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intention
Noun act
Noun action
Adjective intentional
Adjective unintentional
Adverb intentionally
Adverb unintentionally
Verb intend

Synonyms

Antonyms

intentional act (hành động cố ý)deliberate action (hành động có chủ ý)premeditated act (hành động được lên kế hoạch trước)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
intendere
Latin
actus

Nguồn gốc 'Hành động ngoài ý muốn'

Cụm từ 'unintentional act' (hành động ngoài ý muốn) được ghép từ ba gốc rễ ngôn ngữ khác nhau. Tiền tố phủ định 'un-' có từ tiếng Anh cổ. Phần 'intentional' (có chủ ý) lại bắt nguồn từ động từ 'intendere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'hướng tới, có mục đích'. Còn 'act' (hành động) cũng đến từ tiếng Latin 'actus', nghĩa là 'một việc làm'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm mô tả việc làm xảy ra mà không có ý định trước, thường do nhầm lẫn, sơ suất hoặc tai nạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý và đạo đức để phân biệt giữa các hành vi vô ý và có ý. 'Unintentional' nhấn mạnh sự thiếu ý định, trong khi 'act' chỉ hành động hoặc hành vi. Phân biệt với 'accident' (tai nạn), vì 'accident' thường liên quan đến sự kiện bất ngờ và không mong muốn hơn là một hành động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unintentional act
  • commit commit an unintentional act
    (thực hiện một hành động ngoài ý muốn)
  • cause cause an unintentional act
    (gây ra một hành động ngoài ý muốn)
Adjective + unintentional act
  • minor a minor unintentional act
    (một hành động ngoài ý muốn nhỏ nhặt)
  • serious a serious unintentional act
    (một hành động ngoài ý muốn nghiêm trọng)
  • regrettable a regrettable unintentional act
    (một hành động ngoài ý muốn đáng tiếc)
Noun + unintentional act
  • consequence the consequence of an unintentional act
    (hậu quả của một hành động ngoài ý muốn)

Idioms

  • a purely unintentional act

    một hành động hoàn toàn ngoài ý muốn/vô ý

    "It was a purely unintentional act, I assure you."

    (Tôi đảm bảo đó hoàn toàn là một hành động ngoài ý muốn.)

  • an unfortunate unintentional act

    một hành động ngoài ý muốn đáng tiếc

    "The accident was an unfortunate unintentional act."

    (Vụ tai nạn là một hành động ngoài ý muốn đáng tiếc.)

  • due to an unintentional act

    do một hành động ngoài ý muốn

    "The damage occurred due to an unintentional act."

    (Thiệt hại xảy ra là do một hành động ngoài ý muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unintentional act

Danh từ
Lật mặt

Một hành động hoặc hành vi không được lên kế hoạch hoặc cố ý.

"The damage was caused by an unintentional act of negligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unintentional act".

Sự khác biệt trong luật pháp

Trong nhiều hệ thống pháp luật, sự phân biệt giữa hành vi cố ý (intentional act) và hành vi vô ý (unintentional act) là cực kỳ quan trọng. Nó ảnh hưởng đến việc xác định mức độ có tội và hình phạt. Ví dụ, việc gây thương tích vô ý (do sơ suất) thường bị xử lý nhẹ hơn nhiều so với việc cố ý gây thương tích.

Trách nhiệm đạo đức và xã hội

Xã hội thường có cái nhìn khoan dung hơn đối với những hành động ngoài ý muốn, đặc biệt nếu không có ác ý. Trong những trường hợp này, trọng tâm thường là bồi thường, khắc phục hậu quả hoặc giáo dục để ngăn ngừa tái diễn, thay vì trừng phạt nặng nề.