(Top Banner Ad)
deliberate act
C1
Cụm danh từ C1 Pháp luật, Hành vi học

deliberate act

UK: /dɪˈlɪbərət ækt/ • US: /dəˈlɪbərət ækt/

Nghĩa tiếng Việt

hành động có chủ ý hành động cố ý hành vi cố ý hành động được suy tính kỹ lưỡng hành động có sự cân nhắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action that is done consciously and intentionally.

Vietnamese Meaning

Một hành động được thực hiện một cách có ý thức và có chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The attack was a deliberate act of aggression."

    "Cuộc tấn công là một hành động xâm lược có chủ ý."

  • "Committing perjury is a deliberate act with serious legal consequences."

    "Khai man là một hành động cố ý với những hậu quả pháp lý nghiêm trọng."

  • "He described the vandalism as a deliberate act of defiance."

    "Anh ta mô tả hành vi phá hoại là một hành động thách thức có chủ ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliberate cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng
Adjective deliberate cố ý, có chủ ý
Adverb deliberately một cách cố ý, có chủ ý
Noun actor diễn viên, người thực hiện hành động
Noun action hành động

Synonyms

intentional act (hành động có chủ ý)premeditated act (hành động có dự mưu)calculated act (hành động được tính toán)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deliberatus
English
deliberate
English
act

Nguồn gốc của 'Deliberate'

Từ 'deliberate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deliberatus', có nghĩa là 'cân nhắc kỹ lưỡng'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để chỉ việc suy nghĩ cẩn thận trước khi đưa ra quyết định. Việc kết hợp với 'act' (hành động) nhấn mạnh sự chủ ý và suy xét trong hành động đó.

Nguồn gốc của 'Act'

Từ 'act' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actus', có nghĩa là 'hành động, việc làm'. Nó chỉ một cái gì đó được thực hiện hoặc một quá trình thực hiện điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng hành động không phải là ngẫu nhiên, vô tình hay do phản xạ mà là kết quả của sự suy nghĩ và cân nhắc kỹ lưỡng. 'Deliberate' ở đây mang ý nghĩa 'có chủ ý', 'cố ý'. So sánh với 'intentional act': 'deliberate act' thường mang sắc thái mạnh hơn về sự suy tính trước và có thể liên quan đến các hành động có hậu quả nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deliberate act
  • calculated calculated deliberate act
    (hành động cố ý đã được tính toán kỹ lưỡng)
  • premeditated premeditated deliberate act
    (hành động cố ý đã được lên kế hoạch trước)
  • conscious conscious deliberate act
    (hành động cố ý có ý thức)
Verb + deliberate act
  • commit commit a deliberate act
    (thực hiện một hành động cố ý)
  • perform perform a deliberate act
    (thực hiện một hành động cố ý)
  • engage in engage in a deliberate act
    (tham gia vào một hành động cố ý)

Idioms

  • with deliberate speed

    một cách chậm rãi nhưng có chủ ý (thường dùng để chỉ sự tiến triển chậm nhưng chắc chắn)

    "The project is moving forward with deliberate speed."

    (Dự án đang tiến triển với tốc độ chậm rãi nhưng có chủ ý.)

  • a deliberate attempt

    một nỗ lực có chủ ý

    "This was a deliberate attempt to mislead the public."

    (Đây là một nỗ lực có chủ ý để đánh lừa công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliberate act

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hành động được thực hiện một cách có ý thức và có chủ ý.

"The attack was a deliberate act of aggression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberate act".

Trách nhiệm cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động cố ý thường đi kèm với trách nhiệm cá nhân cao. Người ta được coi là chịu trách nhiệm hoàn toàn cho những hành động mà họ thực hiện một cách có chủ ý, đặc biệt là khi hành động đó gây ra hậu quả tiêu cực.

Ý thức pháp luật

Hành động cố ý là một yếu tố quan trọng trong luật pháp. Để một người bị kết tội, thường phải chứng minh rằng họ đã thực hiện hành động phạm tội một cách cố ý, tức là họ biết hành động của mình là sai trái.