deliberate act
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action that is done consciously and intentionally.
Vietnamese Meaning
Một hành động được thực hiện một cách có ý thức và có chủ ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The attack was a deliberate act of aggression."
"Cuộc tấn công là một hành động xâm lược có chủ ý."
-
"Committing perjury is a deliberate act with serious legal consequences."
"Khai man là một hành động cố ý với những hậu quả pháp lý nghiêm trọng."
-
"He described the vandalism as a deliberate act of defiance."
"Anh ta mô tả hành vi phá hoại là một hành động thách thức có chủ ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deliberate | cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng |
| Adjective | deliberate | cố ý, có chủ ý |
| Adverb | deliberately | một cách cố ý, có chủ ý |
| Noun | actor | diễn viên, người thực hiện hành động |
| Noun | action | hành động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng hành động không phải là ngẫu nhiên, vô tình hay do phản xạ mà là kết quả của sự suy nghĩ và cân nhắc kỹ lưỡng. 'Deliberate' ở đây mang ý nghĩa 'có chủ ý', 'cố ý'. So sánh với 'intentional act': 'deliberate act' thường mang sắc thái mạnh hơn về sự suy tính trước và có thể liên quan đến các hành động có hậu quả nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
calculated calculated deliberate act (hành động cố ý đã được tính toán kỹ lưỡng)
-
premeditated premeditated deliberate act (hành động cố ý đã được lên kế hoạch trước)
-
conscious conscious deliberate act (hành động cố ý có ý thức)
-
commit commit a deliberate act (thực hiện một hành động cố ý)
-
perform perform a deliberate act (thực hiện một hành động cố ý)
-
engage in engage in a deliberate act (tham gia vào một hành động cố ý)
Idioms
-
with deliberate speed
một cách chậm rãi nhưng có chủ ý (thường dùng để chỉ sự tiến triển chậm nhưng chắc chắn)
"The project is moving forward with deliberate speed."
(Dự án đang tiến triển với tốc độ chậm rãi nhưng có chủ ý.)
-
a deliberate attempt
một nỗ lực có chủ ý
"This was a deliberate attempt to mislead the public."
(Đây là một nỗ lực có chủ ý để đánh lừa công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deliberate act
Cụm danh từMột hành động được thực hiện một cách có ý thức và có chủ ý.
"The attack was a deliberate act of aggression."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberate act".
