(Top Banner Ad)
accommodation shortage
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Kinh tế, Du lịch

accommodation shortage

UK: /əˌkɒməˈdeɪʃn ˈʃɔːtɪdʒ/ • US: /əˌkɑːməˈdeɪʃn ˈʃɔːrtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng thiếu chỗ ở thiếu hụt nhà ở khủng hoảng chỗ ở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where there is not enough housing or lodging available for the number of people who need it.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu hụt chỗ ở, nhà ở, hoặc các hình thức lưu trú khác, không đủ đáp ứng nhu cầu của số lượng người cần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is facing an accommodation shortage during the summer festival."

    "Thành phố đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt chỗ ở trong suốt lễ hội mùa hè."

  • "The rapid influx of tourists has caused an accommodation shortage."

    "Sự đổ xô nhanh chóng của khách du lịch đã gây ra tình trạng thiếu hụt chỗ ở."

  • "The student population is growing, leading to an accommodation shortage on campus."

    "Số lượng sinh viên đang tăng lên, dẫn đến tình trạng thiếu hụt chỗ ở trong khuôn viên trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accommodate cung cấp chỗ ở, đáp ứng (nhu cầu)
Noun accommodation chỗ ở
Adjective accommodating dễ dãi, hay giúp đỡ
Adjective short ngắn, thiếu
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Noun shortage sự thiếu hụt

Synonyms

housing shortage (thiếu hụt nhà ở)lack of accommodation (thiếu chỗ ở)accommodation crisis (khủng hoảng chỗ ở)

Antonyms

accommodation surplus (dư thừa chỗ ở)

Related Words

rental market (thị trường cho thuê)housing market (thị trường nhà ở)tourism (du lịch)

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accommodare ('to make fit')
Late Latin
accommodatio ('an adjusting')
Middle French
accommodation
English
accommodation ('a place to live')
Old French
eschars ('scant')
Middle English
short + -age (suffix denoting state or quantity)
English
shortage ('a deficiency')

Từ 'Vừa Vặn' đến 'Chỗ Ở'

Từ 'accommodation' có gốc Latin là 'accommodare', nghĩa là 'làm cho vừa vặn' (ad- 'tới' + commodus 'phù hợp'). Ban đầu, nó có nghĩa là sự điều chỉnh cho phù hợp. Dần dần, nghĩa này mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì cung cấp sự tiện nghi, và cuối cùng là chỉ một nơi ở, nơi 'phù hợp' cho người ta sinh sống.

Hậu tố '-age' trong 'Shortage'

Từ 'shortage' được tạo thành từ 'short' (ngắn, thiếu) và hậu tố '-age'. Hậu tố này thường được dùng trong tiếng Anh để chỉ một tập hợp, một hành động, hoặc một tình trạng. Vì vậy, 'shortage' mô tả 'tình trạng bị thiếu hụt' một cách chính xác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống trong du lịch, các thành phố lớn, hoặc các khu vực có dân số tăng nhanh. Nó nhấn mạnh sự mất cân bằng giữa cung và cầu về chỗ ở. Không nên nhầm lẫn với 'housing crisis' (khủng hoảng nhà ở) vì 'accommodation shortage' có thể là tạm thời (ví dụ, trong mùa du lịch cao điểm), trong khi 'housing crisis' thường mang tính hệ thống và lâu dài.

Prepositions

of

Khi dùng 'of', nó thường theo sau bởi đối tượng bị thiếu hụt chỗ ở: 'accommodation shortage of student housing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accommodation shortage
  • severe / acute accommodation shortage
    (tình trạng thiếu hụt chỗ ở nghiêm trọng / gay gắt)
  • chronic accommodation shortage
    (tình trạng thiếu hụt chỗ ở kinh niên / kéo dài)
  • widespread accommodation shortage
    (tình trạng thiếu hụt chỗ ở lan rộng)
  • growing accommodation shortage
    (tình trạng thiếu hụt chỗ ở ngày càng tăng)
Verb + accommodation shortage
  • face an accommodation shortage
    (đối mặt với tình trạng thiếu hụt chỗ ở)
  • tackle / address the accommodation shortage
    (giải quyết tình trạng thiếu hụt chỗ ở)
  • alleviate / ease the accommodation shortage
    (làm giảm bớt / xoa dịu tình trạng thiếu hụt chỗ ở)
  • exacerbate / worsen the accommodation shortage
    (làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt chỗ ở)
Noun + of + accommodation shortage
  • the cause of the accommodation shortage
    (nguyên nhân của tình trạng thiếu hụt chỗ ở)
  • the result of the accommodation shortage
    (hệ quả của tình trạng thiếu hụt chỗ ở)
  • a period of accommodation shortage
    (một giai đoạn thiếu hụt chỗ ở)

Idioms

  • to feel the pinch of the accommodation shortage

    Cảm nhận được sự khó khăn, chật vật do thiếu hụt chỗ ở (đặc biệt về mặt tài chính).

    "With rents soaring, many families are beginning to feel the pinch of the accommodation shortage."

    (Với giá thuê nhà tăng vọt, nhiều gia đình đang bắt đầu thấm thía sự khó khăn do thiếu hụt chỗ ở.)

  • to be at the sharp end of the accommodation shortage

    Là người chịu ảnh hưởng nặng nề và trực tiếp nhất từ tình trạng thiếu hụt chỗ ở.

    "Low-income students are often at the sharp end of the accommodation shortage, struggling to find anywhere affordable to live."

    (Sinh viên thu nhập thấp thường là những người chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ tình trạng thiếu hụt chỗ ở, phải vật lộn để tìm một nơi ở giá cả phải chăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accommodation shortage

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu hụt chỗ ở, nhà ở, hoặc các hình thức lưu trú khác, không đủ đáp ứng nhu cầu của số lượng người cần.

"The city is facing an accommodation shortage during the summer festival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accommodation shortage".

Khủng hoảng nhà ở cho sinh viên tại các nước phương Tây

Tại nhiều thành phố lớn ở châu Âu, Bắc Mỹ và Úc, 'accommodation shortage' là một vấn đề nhức nhối đối với sinh viên. Các trường đại học danh tiếng thường nằm ở những nơi có chi phí sinh hoạt đắt đỏ. Nguồn cung nhà ở không đủ đáp ứng nhu cầu, đẩy giá thuê ký túc xá và phòng trọ lên rất cao, tạo ra áp lực tài chính lớn cho sinh viên và gia đình.

Hiệu ứng Airbnb và Chủ nghĩa NIMBY

Tình trạng thiếu hụt chỗ ở thường trở nên trầm trọng hơn do hai yếu tố. Thứ nhất là 'Hiệu ứng Airbnb': chủ nhà chuyển đổi nhà cho thuê dài hạn thành cho thuê du lịch ngắn hạn để có lợi nhuận cao hơn, làm giảm nguồn cung nhà ở cho người dân địa phương. Thứ hai là chủ nghĩa 'NIMBY' (Not In My Back Yard - Không phải ở sân sau nhà tôi), chỉ thái độ phản đối của người dân đối với các dự án xây dựng nhà ở mới trong khu vực của họ vì sợ ảnh hưởng đến giá trị tài sản và chất lượng cuộc sống.