(Top Banner Ad)
accompanied by
B1
Cụm giới từ (Prepositional phrase) B1 Tổng quát

accompanied by

UK: /əˈkʌm.pənid baɪ/ • US: /əˈkʌm.pənid baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đi kèm với cùng với kèm theo đồng thời với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be with someone or something, or to happen at the same time as something.

Vietnamese Meaning

Đi kèm với, cùng với, xảy ra đồng thời với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer was accompanied by a live band."

    "Ca sĩ được biểu diễn cùng với một ban nhạc sống."

  • "Children under 12 must be accompanied by an adult."

    "Trẻ em dưới 12 tuổi phải có người lớn đi cùng."

  • "The report was accompanied by several detailed charts."

    "Báo cáo đi kèm với một vài biểu đồ chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accompany đi cùng, hộ tống, đệm (nhạc)
Noun accompaniment sự đi kèm, vật đi kèm, phần nhạc đệm
Noun accompanist người đệm đàn/nhạc
Adjective unaccompanied không có người đi cùng, không có nhạc đệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- (with) + panis (bread)
Vulgar Latin
*companionem (bread fellow)
Old French
acompaignier (to associate with)
Middle English
acompanyen

Người Bạn Cùng Chia Sẻ Bánh Mì

Từ 'accompany' có một gốc gác rất ấm áp. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'com-' (cùng nhau) và 'panis' (bánh mì). Một 'companion' (bạn đồng hành) ban đầu có nghĩa là người mà bạn cùng chia sẻ bánh mì. Điều này cho thấy rằng việc 'đi cùng' ai đó mang ý nghĩa sâu sắc về tình bạn và sự thân thiết.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ sự hiện diện của một người hoặc vật cùng với một người hoặc vật khác, hoặc để chỉ một sự việc xảy ra đồng thời với một sự việc khác. Nó nhấn mạnh mối liên hệ hoặc sự kết hợp giữa hai đối tượng hoặc sự kiện.

Prepositions

by

Giới từ 'by' ở đây biểu thị tác nhân hoặc yếu tố đi kèm. Nó cho biết điều gì hoặc ai đang đi kèm với đối tượng chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accompanied by
  • be accompanied by...
    (được đi cùng bởi / được kèm theo bởi...)
  • arrive accompanied by...
    (đến cùng với...)
  • enter accompanied by...
    (bước vào cùng với...)
Adverb + accompanied by
  • often accompanied by...
    (thường đi kèm với...)
  • usually accompanied by...
    (thường lệ đi kèm với...)
  • invariably accompanied by...
    (luôn luôn đi kèm với...)
  • closely accompanied by...
    (được theo sát bởi...)

Idioms

  • accompanied by a fanfare

    được giới thiệu hoặc diễn ra một cách rầm rộ, phô trương.

    "The new CEO was introduced, accompanied by a fanfare of media praise."

    (Vị CEO mới đã được giới thiệu, cùng với sự ca ngợi rầm rộ của giới truyền thông.)

  • accompanied by a host of...

    đi cùng với hàng loạt/vô số (thường là vấn đề hoặc thử thách).

    "The rapid growth of the city was accompanied by a host of social problems."

    (Sự phát triển nhanh chóng của thành phố đi kèm với vô số vấn đề xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accompanied by

Cụm giới từ (Prepositional phrase)
Lật mặt

Đi kèm với, cùng với, xảy ra đồng thời với.

"The singer was accompanied by a live band."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer was accompanied by a live band.
Ca sĩ được đi kèm bởi một ban nhạc sống.
Phủ định
She wasn't accompanied by her parents at the party.
Cô ấy không được bố mẹ đi cùng đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Was the dish accompanied by any side sauces?
Món ăn đó có được đi kèm với bất kỳ loại nước sốt nào không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been accompanying her grandmother to the doctor's appointment every week.
Cô ấy đã đi cùng bà đến cuộc hẹn bác sĩ mỗi tuần.
Phủ định
They haven't been accompanying the tour group on their hikes lately.
Gần đây họ đã không đi cùng nhóm du lịch trong các chuyến đi bộ đường dài của họ.
Nghi vấn
Has the musician been accompanying the singer during the concert tour?
Có phải nhạc sĩ đã đi cùng ca sĩ trong suốt chuyến lưu diễn hòa nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accompanied by".

Plus-One: Văn hóa mời khách 'dẫn theo một người'

Trong văn hóa phương Tây, khi bạn nhận được thiệp mời đám cưới hoặc sự kiện, đôi khi có ghi 'plus one'. Điều này có nghĩa là bạn được phép mời một người nữa (bạn đời, bạn bè) đi cùng. Đây là một cách lịch sự để đảm bảo khách mời không phải tham dự một mình và cảm thấy thoải mái hơn.

Chaperone: Người đi kèm trong xã giao xưa

Trong quá khứ ở phương Tây, một 'chaperone' là một người lớn tuổi (thường là phụ nữ) có nhiệm vụ đi cùng một cô gái trẻ chưa kết hôn đến các sự kiện xã hội. Vai trò của họ là để bảo vệ danh tiếng và đảm bảo hành vi đúng mực cho cô gái. Mặc dù ngày nay ít phổ biến, khái niệm này vẫn tồn tại trong các sự kiện rất trang trọng.