accompanied by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be with someone or something, or to happen at the same time as something.
Vietnamese Meaning
Đi kèm với, cùng với, xảy ra đồng thời với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The singer was accompanied by a live band."
"Ca sĩ được biểu diễn cùng với một ban nhạc sống."
-
"Children under 12 must be accompanied by an adult."
"Trẻ em dưới 12 tuổi phải có người lớn đi cùng."
-
"The report was accompanied by several detailed charts."
"Báo cáo đi kèm với một vài biểu đồ chi tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accompany | đi cùng, hộ tống, đệm (nhạc) |
| Noun | accompaniment | sự đi kèm, vật đi kèm, phần nhạc đệm |
| Noun | accompanist | người đệm đàn/nhạc |
| Adjective | unaccompanied | không có người đi cùng, không có nhạc đệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự hiện diện của một người hoặc vật cùng với một người hoặc vật khác, hoặc để chỉ một sự việc xảy ra đồng thời với một sự việc khác. Nó nhấn mạnh mối liên hệ hoặc sự kết hợp giữa hai đối tượng hoặc sự kiện.
Prepositions
Giới từ 'by' ở đây biểu thị tác nhân hoặc yếu tố đi kèm. Nó cho biết điều gì hoặc ai đang đi kèm với đối tượng chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be accompanied by... (được đi cùng bởi / được kèm theo bởi...)
-
arrive accompanied by... (đến cùng với...)
-
enter accompanied by... (bước vào cùng với...)
-
often accompanied by... (thường đi kèm với...)
-
usually accompanied by... (thường lệ đi kèm với...)
-
invariably accompanied by... (luôn luôn đi kèm với...)
-
closely accompanied by... (được theo sát bởi...)
Idioms
-
accompanied by a fanfare
được giới thiệu hoặc diễn ra một cách rầm rộ, phô trương.
"The new CEO was introduced, accompanied by a fanfare of media praise."
(Vị CEO mới đã được giới thiệu, cùng với sự ca ngợi rầm rộ của giới truyền thông.)
-
accompanied by a host of...
đi cùng với hàng loạt/vô số (thường là vấn đề hoặc thử thách).
"The rapid growth of the city was accompanied by a host of social problems."
(Sự phát triển nhanh chóng của thành phố đi kèm với vô số vấn đề xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accompanied by
Cụm giới từ (Prepositional phrase)Đi kèm với, cùng với, xảy ra đồng thời với.
"The singer was accompanied by a live band."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The singer was accompanied by a live band. |
Ca sĩ được đi kèm bởi một ban nhạc sống. |
| Phủ định | She wasn't accompanied by her parents at the party. |
Cô ấy không được bố mẹ đi cùng đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Was the dish accompanied by any side sauces? |
Món ăn đó có được đi kèm với bất kỳ loại nước sốt nào không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been accompanying her grandmother to the doctor's appointment every week. |
Cô ấy đã đi cùng bà đến cuộc hẹn bác sĩ mỗi tuần. |
| Phủ định | They haven't been accompanying the tour group on their hikes lately. |
Gần đây họ đã không đi cùng nhóm du lịch trong các chuyến đi bộ đường dài của họ. |
| Nghi vấn | Has the musician been accompanying the singer during the concert tour? |
Có phải nhạc sĩ đã đi cùng ca sĩ trong suốt chuyến lưu diễn hòa nhạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accompanied by".
