(Top Banner Ad)
accompany
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

accompany

UK: /əˈkʌmpəni/ • US: /əˈkʌmpəni/

Nghĩa tiếng Việt

đi cùng hộ tống đệm nhạc ăn kèm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go somewhere with someone as a companion or escort.

Vietnamese Meaning

Đi cùng ai đó với tư cách là bạn đồng hành hoặc người hộ tống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My husband accompanied me to the doctor's."

    "Chồng tôi đi cùng tôi đến bác sĩ."

  • "Depression is almost always accompanied by insomnia."

    "Trầm cảm hầu như luôn đi kèm với chứng mất ngủ."

  • "The salmon was accompanied by a fresh salad."

    "Món cá hồi được ăn kèm với salad tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accompany đi cùng, hộ tống; đệm (nhạc)
Noun accompaniment sự đi kèm, vật đi kèm; phần nhạc đệm
Noun accompanist người đệm đàn, người đệm nhạc
Adjective unaccompanied không có người đi cùng, không có nhạc đệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- ('with') + panis ('bread')
Late Latin
companionem ('bread-sharer')
Old French
acompaignier ('to associate with')
Middle English
accompanyen
Modern English
accompany

Người bạn cùng chia sẻ bánh mì

Gốc của từ 'accompany' đến từ tiếng Latin 'com-' (cùng với) và 'panis' (bánh mì). Nghĩa gốc của từ 'companion' (bạn đồng hành) là 'người cùng ăn bánh mì'. Từ đó, động từ 'accompany' phát triển với ý nghĩa là đi cùng một người bạn đồng hành. Điều này cho thấy mối liên kết xã hội sâu sắc nằm trong chính từ ngữ này.

Usage Note

Accompany thường mang nghĩa đi cùng để hỗ trợ, bảo vệ, hoặc đơn giản là tạo sự đồng hành. Nó trang trọng hơn so với 'go with'. Cần phân biệt với 'escort', 'guide' khi muốn nhấn mạnh việc dẫn dắt, bảo vệ.

Prepositions

with

Accompany with: Đi kèm với cái gì đó (ví dụ: accompany a meal with wine).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accompany
  • offer to accompany someone
    (đề nghị đi cùng ai đó)
  • agree to accompany someone
    (đồng ý đi cùng ai đó)
  • be happy to accompany someone
    (rất vui được đi cùng ai đó)
Adverb + accompany
  • personally accompany the guest
    (đích thân đi cùng/hộ tống vị khách)
  • gladly accompany you
    (vui vẻ đi cùng bạn)
  • routinely accompany the president
    (thường xuyên tháp tùng tổng thống)
accompany + Noun
  • accompany a letter with a gift
    (gửi kèm một món quà với lá thư)
  • accompany a dish with wine
    (dùng rượu vang kèm với món ăn)
  • accompany a singer on the piano
    (đệm piano cho một ca sĩ)

Idioms

  • be accompanied by (someone/something)

    được đi cùng bởi ai đó; hoặc đi kèm với cái gì đó.

    "The thunder was accompanied by heavy rain."

    (Tiếng sấm sét đi kèm với một trận mưa lớn.)

  • unaccompanied minor

    trẻ vị thành niên đi (máy bay, tàu hỏa) một mình không có người lớn đi kèm.

    "The airline has special procedures for checking in an unaccompanied minor."

    (Hãng hàng không có các thủ tục đặc biệt để làm thủ tục cho trẻ vị thành niên đi một mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accompany

Động từ
Lật mặt

Đi cùng ai đó với tư cách là bạn đồng hành hoặc người hộ tống.

"My husband accompanied me to the doctor's."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accompany".

Truyền thống 'Chaperone' (Người đi kèm)

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 18-19, một phụ nữ trẻ chưa kết hôn thường phải có một 'chaperone' (thường là phụ nữ lớn tuổi) đi kèm khi ra ngoài hoặc gặp gỡ đàn ông. Điều này nhằm bảo vệ danh tiếng và đảm bảo hành vi đúng mực. Khái niệm 'accompany' (đi kèm) vì thế mang một ý nghĩa xã hội và đạo đức quan trọng.

Văn hóa 'Plus-One' (Mời thêm một người)

Tại các sự kiện xã hội phương Tây như đám cưới, giấy mời có thể ghi 'plus-one', nghĩa là khách được mời có thể dẫn theo một người nữa. Điều này phản ánh quy tắc xã giao rằng chủ tiệc không muốn khách mời của mình phải tham dự một mình, và họ được chào đón để có người 'accompany' (đi cùng).