accompany
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi cùng ai đó với tư cách là bạn đồng hành hoặc người hộ tống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My husband accompanied me to the doctor's."
"Chồng tôi đi cùng tôi đến bác sĩ."
-
"Depression is almost always accompanied by insomnia."
"Trầm cảm hầu như luôn đi kèm với chứng mất ngủ."
-
"The salmon was accompanied by a fresh salad."
"Món cá hồi được ăn kèm với salad tươi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accompany | đi cùng, hộ tống; đệm (nhạc) |
| Noun | accompaniment | sự đi kèm, vật đi kèm; phần nhạc đệm |
| Noun | accompanist | người đệm đàn, người đệm nhạc |
| Adjective | unaccompanied | không có người đi cùng, không có nhạc đệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Accompany thường mang nghĩa đi cùng để hỗ trợ, bảo vệ, hoặc đơn giản là tạo sự đồng hành. Nó trang trọng hơn so với 'go with'. Cần phân biệt với 'escort', 'guide' khi muốn nhấn mạnh việc dẫn dắt, bảo vệ.
Prepositions
Accompany with: Đi kèm với cái gì đó (ví dụ: accompany a meal with wine).
Collocations (Từ đi kèm)
-
offer to accompany someone (đề nghị đi cùng ai đó)
-
agree to accompany someone (đồng ý đi cùng ai đó)
-
be happy to accompany someone (rất vui được đi cùng ai đó)
-
personally accompany the guest (đích thân đi cùng/hộ tống vị khách)
-
gladly accompany you (vui vẻ đi cùng bạn)
-
routinely accompany the president (thường xuyên tháp tùng tổng thống)
-
accompany a letter with a gift (gửi kèm một món quà với lá thư)
-
accompany a dish with wine (dùng rượu vang kèm với món ăn)
-
accompany a singer on the piano (đệm piano cho một ca sĩ)
Idioms
-
be accompanied by (someone/something)
được đi cùng bởi ai đó; hoặc đi kèm với cái gì đó.
"The thunder was accompanied by heavy rain."
(Tiếng sấm sét đi kèm với một trận mưa lớn.)
-
unaccompanied minor
trẻ vị thành niên đi (máy bay, tàu hỏa) một mình không có người lớn đi kèm.
"The airline has special procedures for checking in an unaccompanied minor."
(Hãng hàng không có các thủ tục đặc biệt để làm thủ tục cho trẻ vị thành niên đi một mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accompany
Động từĐi cùng ai đó với tư cách là bạn đồng hành hoặc người hộ tống.
"My husband accompanied me to the doctor's."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accompany".
