accountable person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is responsible for their actions and decisions, and who must be able to explain or justify them if necessary.
Vietnamese Meaning
Một người chịu trách nhiệm cho các hành động và quyết định của mình, và người phải có khả năng giải thích hoặc biện minh cho chúng nếu cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project manager is the accountable person for ensuring the project is completed on time and within budget."
"Người quản lý dự án là người chịu trách nhiệm đảm bảo dự án được hoàn thành đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách."
-
"In this company, every employee is an accountable person for their own work."
"Trong công ty này, mỗi nhân viên là một người chịu trách nhiệm cho công việc của riêng họ."
-
"The CEO made it clear that he wanted an accountable person in charge of each department."
"CEO nói rõ rằng ông muốn một người chịu trách nhiệm phụ trách mỗi phòng ban."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | accountability | trách nhiệm giải trình, nghĩa vụ phải giải thích cho hành động của mình. |
| Noun | account | bản báo cáo, bản giải trình, tài khoản. |
| Verb Phrase | to account for | giải thích cho, chịu trách nhiệm cho một việc gì đó. |
| Adverb | accountably | một cách có trách nhiệm giải trình. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh trách nhiệm giải trình, tức là người đó không chỉ chịu trách nhiệm mà còn phải sẵn sàng giải thích lý do tại sao họ đưa ra quyết định hoặc hành động theo cách đó. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý, kinh doanh và pháp lý.
Prepositions
* **to:** Người mà ai đó chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'The manager is accountable to the CEO.' (Người quản lý chịu trách nhiệm với Giám đốc điều hành.)
* **for:** Điều mà ai đó chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'The manager is accountable for the team's performance.' (Người quản lý chịu trách nhiệm về hiệu suất của nhóm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold an accountable person responsible (buộc người chịu trách nhiệm phải giải trình/chịu hậu quả)
-
appoint an accountable person (bổ nhiệm một người chịu trách nhiệm)
-
designate an accountable person (chỉ định một người chịu trách nhiệm)
-
identify the accountable person (xác định người chịu trách nhiệm)
-
a legally accountable person (một người chịu trách nhiệm về mặt pháp lý)
-
a single accountable person (một người duy nhất chịu trách nhiệm)
-
a financially accountable person (một người chịu trách nhiệm về tài chính)
-
the ultimately accountable person (người chịu trách nhiệm cuối cùng)
Idioms
-
There must be a single accountable person.
Phải có một người duy nhất chịu trách nhiệm cuối cùng. (Đây là một nguyên tắc quản lý để tránh việc đổ lỗi lẫn nhau).
"For this complex project to succeed, the committee agreed that there must be a single accountable person."
(Để dự án phức tạp này thành công, ủy ban đã đồng ý rằng phải có một người duy nhất chịu trách nhiệm cuối cùng.)
-
to hold someone as the accountable person
Quy trách nhiệm cho ai đó; coi ai đó là người phải chịu trách nhiệm giải trình.
"After the budget overrun, the board decided to hold the project manager as the accountable person."
(Sau khi ngân sách bị vượt chi, hội đồng quản trị đã quyết định quy trách nhiệm cho người quản lý dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accountable person
Danh từMột người chịu trách nhiệm cho các hành động và quyết định của mình, và người phải có khả năng giải thích hoặc biện minh cho chúng nếu cần thiết.
"The project manager is the accountable person for ensuring the project is completed on time and within budget."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accountable person".
