(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ accountable person
B2

accountable person

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người chịu trách nhiệm giải trình người có trách nhiệm và giải trình cá nhân chịu trách nhiệm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Accountable person'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người chịu trách nhiệm cho các hành động và quyết định của mình, và người phải có khả năng giải thích hoặc biện minh cho chúng nếu cần thiết.

Definition (English Meaning)

A person who is responsible for their actions and decisions, and who must be able to explain or justify them if necessary.

Ví dụ Thực tế với 'Accountable person'

  • "The project manager is the accountable person for ensuring the project is completed on time and within budget."

    "Người quản lý dự án là người chịu trách nhiệm đảm bảo dự án được hoàn thành đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách."

  • "In this company, every employee is an accountable person for their own work."

    "Trong công ty này, mỗi nhân viên là một người chịu trách nhiệm cho công việc của riêng họ."

  • "The CEO made it clear that he wanted an accountable person in charge of each department."

    "CEO nói rõ rằng ông muốn một người chịu trách nhiệm phụ trách mỗi phòng ban."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Accountable person'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

responsible person(người có trách nhiệm)
liable person(người chịu trách nhiệm pháp lý)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Quản lý

Ghi chú Cách dùng 'Accountable person'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh trách nhiệm giải trình, tức là người đó không chỉ chịu trách nhiệm mà còn phải sẵn sàng giải thích lý do tại sao họ đưa ra quyết định hoặc hành động theo cách đó. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý, kinh doanh và pháp lý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

* **to:** Người mà ai đó chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'The manager is accountable to the CEO.' (Người quản lý chịu trách nhiệm với Giám đốc điều hành.)
* **for:** Điều mà ai đó chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'The manager is accountable for the team's performance.' (Người quản lý chịu trách nhiệm về hiệu suất của nhóm.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Accountable person'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)