(Top Banner Ad)
responsible person
B1
Danh từ B1 Chung

responsible person

UK: /rɪˈspɒnsɪbəl ˈpɜːsn/ • US: /rɪˈspɑːnsəbəl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người có trách nhiệm người đáng tin cậy người có tinh thần trách nhiệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is accountable for their actions and obligations.

Vietnamese Meaning

Một người có trách nhiệm với hành động và nghĩa vụ của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a responsible person and always completes her tasks on time."

    "Cô ấy là một người có trách nhiệm và luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn."

  • "We need a responsible person to take care of the children."

    "Chúng ta cần một người có trách nhiệm để chăm sóc bọn trẻ."

  • "He is a responsible person and can be trusted with important tasks."

    "Anh ấy là một người có trách nhiệm và có thể được tin tưởng giao những nhiệm vụ quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility trách nhiệm, nghĩa vụ
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Verb respond phản hồi, đáp lại
Noun response sự phản hồi, câu trả lời
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally đích thân, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
responsable
English
responsible
Latin
persona
Old French
persone
English
person

Nguồn gốc của 'Responsible Person'

Cụm từ 'responsible person' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'responsible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere', có nghĩa là 'trả lời' hoặc 'phản hồi', dần phát triển thành nghĩa 'chịu trách nhiệm, đáng tin cậy'. Từ 'person' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu chỉ chiếc mặt nạ của diễn viên trên sân khấu, sau này dùng để chỉ một cá nhân. Khi ghép lại, 'responsible person' mô tả một cá nhân có khả năng và sẵn sàng chịu trách nhiệm về hành động, nghĩa vụ của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một người đáng tin cậy, có khả năng hoàn thành nhiệm vụ được giao và chịu trách nhiệm cho kết quả. Nó nhấn mạnh phẩm chất của sự đáng tin cậy và khả năng tự chủ. Khác với 'capable person' (người có năng lực), 'responsible person' nhấn mạnh khía cạnh đạo đức và trách nhiệm.

Prepositions

for to

'Responsible for' được dùng để chỉ trách nhiệm đối với một hành động, nhiệm vụ, hoặc một người nào đó (ví dụ: He is responsible for the project). 'Responsible to' được dùng để chỉ sự chịu trách nhiệm báo cáo cho ai đó hoặc tuân thủ quy định của ai đó (ví dụ: He is responsible to the manager).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + responsible person
  • truly a truly responsible person
    (một người thực sự có trách nhiệm)
  • highly a highly responsible person
    (một người cực kỳ có trách nhiệm)
  • suitable a suitable responsible person
    (một người có trách nhiệm phù hợp)
Verb + responsible person
  • appoint appoint a responsible person
    (chỉ định một người có trách nhiệm)
  • identify identify a responsible person
    (xác định một người có trách nhiệm)
  • become become a responsible person
    (trở thành một người có trách nhiệm)
Prepositional Phrase + responsible person
  • as a as a responsible person
    (với tư cách là một người có trách nhiệm)
  • for a for a responsible person
    (dành cho/đối với một người có trách nhiệm)

Idioms

  • Be a responsible person

    Là một người có trách nhiệm (người biết làm tròn bổn phận, không gây rắc rối)

    "You need to be a responsible person and take care of your duties."

    (Bạn cần phải là một người có trách nhiệm và hoàn thành tốt nhiệm vụ của mình.)

  • Act like a responsible person

    Hành động như một người có trách nhiệm (thể hiện sự chín chắn, đáng tin cậy)

    "Even if you're upset, you should still act like a responsible person."

    (Ngay cả khi bạn khó chịu, bạn vẫn nên hành động như một người có trách nhiệm.)

  • The legally responsible person

    Người chịu trách nhiệm pháp lý (người có nghĩa vụ pháp luật đối với một vấn đề)

    "The CEO is the legally responsible person for the company's financial records."

    (Giám đốc điều hành là người chịu trách nhiệm pháp lý đối với các hồ sơ tài chính của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsible person

Danh từ
Lật mặt

Một người có trách nhiệm với hành động và nghĩa vụ của mình.

"She is a responsible person and always completes her tasks on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a responsible person.
Anh ấy là một người có trách nhiệm.
Phủ định
Isn't he a responsible person?
Anh ấy không phải là một người có trách nhiệm sao?
Nghi vấn
Is she a responsible person?
Cô ấy có phải là một người có trách nhiệm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The responsible person's decision was crucial for the project's success.
Quyết định của người có trách nhiệm rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.
Phủ định
That responsible person's actions weren't in line with the company's policies.
Hành động của người có trách nhiệm đó không phù hợp với chính sách của công ty.
Nghi vấn
Is this responsible person's contact information readily available?
Thông tin liên lạc của người có trách nhiệm này có dễ dàng tìm thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible person".

Giá trị của Trách nhiệm Cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'trách nhiệm cá nhân' (personal responsibility) là một giá trị cốt lõi. Một người có trách nhiệm được coi là đáng tin cậy, tự chủ và có khả năng đóng góp tích cực cho xã hội. Việc chấp nhận và hoàn thành trách nhiệm của mình được nhìn nhận là một dấu hiệu của sự trưởng thành và đáng kính trọng.

Vai trò trong Xã hội và Pháp luật

Cụm từ 'responsible person' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc doanh nghiệp để chỉ người được giao quyền hoặc có nghĩa vụ pháp lý đối với một công việc, tài sản, hoặc người khác (ví dụ: người chịu trách nhiệm giám sát an toàn lao động, người giám hộ hợp pháp của trẻ em). Việc xác định rõ 'responsible person' là rất quan trọng để đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình.