(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ responsible person
B1

responsible person

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người có trách nhiệm người đáng tin cậy người có tinh thần trách nhiệm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Responsible person'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người có trách nhiệm với hành động và nghĩa vụ của mình.

Definition (English Meaning)

A person who is accountable for their actions and obligations.

Ví dụ Thực tế với 'Responsible person'

  • "She is a responsible person and always completes her tasks on time."

    "Cô ấy là một người có trách nhiệm và luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn."

  • "We need a responsible person to take care of the children."

    "Chúng ta cần một người có trách nhiệm để chăm sóc bọn trẻ."

  • "He is a responsible person and can be trusted with important tasks."

    "Anh ấy là một người có trách nhiệm và có thể được tin tưởng giao những nhiệm vụ quan trọng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Responsible person'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Responsible person'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một người đáng tin cậy, có khả năng hoàn thành nhiệm vụ được giao và chịu trách nhiệm cho kết quả. Nó nhấn mạnh phẩm chất của sự đáng tin cậy và khả năng tự chủ. Khác với 'capable person' (người có năng lực), 'responsible person' nhấn mạnh khía cạnh đạo đức và trách nhiệm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to

'Responsible for' được dùng để chỉ trách nhiệm đối với một hành động, nhiệm vụ, hoặc một người nào đó (ví dụ: He is responsible for the project). 'Responsible to' được dùng để chỉ sự chịu trách nhiệm báo cáo cho ai đó hoặc tuân thủ quy định của ai đó (ví dụ: He is responsible to the manager).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Responsible person'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a responsible person.
Anh ấy là một người có trách nhiệm.
Phủ định
Isn't he a responsible person?
Anh ấy không phải là một người có trách nhiệm sao?
Nghi vấn
Is she a responsible person?
Cô ấy có phải là một người có trách nhiệm không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The responsible person's decision was crucial for the project's success.
Quyết định của người có trách nhiệm rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.
Phủ định
That responsible person's actions weren't in line with the company's policies.
Hành động của người có trách nhiệm đó không phù hợp với chính sách của công ty.
Nghi vấn
Is this responsible person's contact information readily available?
Thông tin liên lạc của người có trách nhiệm này có dễ dàng tìm thấy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)