responsible person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is accountable for their actions and obligations.
Vietnamese Meaning
Một người có trách nhiệm với hành động và nghĩa vụ của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a responsible person and always completes her tasks on time."
"Cô ấy là một người có trách nhiệm và luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn."
-
"We need a responsible person to take care of the children."
"Chúng ta cần một người có trách nhiệm để chăm sóc bọn trẻ."
-
"He is a responsible person and can be trusted with important tasks."
"Anh ấy là một người có trách nhiệm và có thể được tin tưởng giao những nhiệm vụ quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | responsibility | trách nhiệm, nghĩa vụ |
| Adverb | responsibly | một cách có trách nhiệm |
| Verb | respond | phản hồi, đáp lại |
| Noun | response | sự phản hồi, câu trả lời |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | đích thân, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một người đáng tin cậy, có khả năng hoàn thành nhiệm vụ được giao và chịu trách nhiệm cho kết quả. Nó nhấn mạnh phẩm chất của sự đáng tin cậy và khả năng tự chủ. Khác với 'capable person' (người có năng lực), 'responsible person' nhấn mạnh khía cạnh đạo đức và trách nhiệm.
Prepositions
'Responsible for' được dùng để chỉ trách nhiệm đối với một hành động, nhiệm vụ, hoặc một người nào đó (ví dụ: He is responsible for the project). 'Responsible to' được dùng để chỉ sự chịu trách nhiệm báo cáo cho ai đó hoặc tuân thủ quy định của ai đó (ví dụ: He is responsible to the manager).
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly responsible person (một người thực sự có trách nhiệm)
-
highly a highly responsible person (một người cực kỳ có trách nhiệm)
-
suitable a suitable responsible person (một người có trách nhiệm phù hợp)
-
appoint appoint a responsible person (chỉ định một người có trách nhiệm)
-
identify identify a responsible person (xác định một người có trách nhiệm)
-
become become a responsible person (trở thành một người có trách nhiệm)
-
as a as a responsible person (với tư cách là một người có trách nhiệm)
-
for a for a responsible person (dành cho/đối với một người có trách nhiệm)
Idioms
-
Be a responsible person
Là một người có trách nhiệm (người biết làm tròn bổn phận, không gây rắc rối)
"You need to be a responsible person and take care of your duties."
(Bạn cần phải là một người có trách nhiệm và hoàn thành tốt nhiệm vụ của mình.)
-
Act like a responsible person
Hành động như một người có trách nhiệm (thể hiện sự chín chắn, đáng tin cậy)
"Even if you're upset, you should still act like a responsible person."
(Ngay cả khi bạn khó chịu, bạn vẫn nên hành động như một người có trách nhiệm.)
-
The legally responsible person
Người chịu trách nhiệm pháp lý (người có nghĩa vụ pháp luật đối với một vấn đề)
"The CEO is the legally responsible person for the company's financial records."
(Giám đốc điều hành là người chịu trách nhiệm pháp lý đối với các hồ sơ tài chính của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
responsible person
Danh từMột người có trách nhiệm với hành động và nghĩa vụ của mình.
"She is a responsible person and always completes her tasks on time."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a responsible person. |
Anh ấy là một người có trách nhiệm. |
| Phủ định | Isn't he a responsible person? |
Anh ấy không phải là một người có trách nhiệm sao? |
| Nghi vấn | Is she a responsible person? |
Cô ấy có phải là một người có trách nhiệm không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The responsible person's decision was crucial for the project's success. |
Quyết định của người có trách nhiệm rất quan trọng đối với sự thành công của dự án. |
| Phủ định | That responsible person's actions weren't in line with the company's policies. |
Hành động của người có trách nhiệm đó không phù hợp với chính sách của công ty. |
| Nghi vấn | Is this responsible person's contact information readily available? |
Thông tin liên lạc của người có trách nhiệm này có dễ dàng tìm thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible person".
