irresponsible person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who does not think about the possible results of their actions, or does not care if their actions cause harm or difficulty for other people.
Vietnamese Meaning
Một người không suy nghĩ về những hậu quả có thể xảy ra từ hành động của mình, hoặc không quan tâm nếu hành động của họ gây ra tổn hại hoặc khó khăn cho người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is an irresponsible person who never keeps his promises."
"Anh ta là một người vô trách nhiệm, không bao giờ giữ lời hứa."
-
"The company fired him for being an irresponsible person."
"Công ty đã sa thải anh ta vì là một người vô trách nhiệm."
-
"Don't trust her; she's an irresponsible person who will let you down."
"Đừng tin cô ấy; cô ấy là một người vô trách nhiệm, người sẽ làm bạn thất vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | irresponsible | Vô trách nhiệm |
| Noun | irresponsibility | Sự vô trách nhiệm |
| Adverb | irresponsibly | Một cách vô trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này ám chỉ một người thiếu trách nhiệm, thường xuyên gây ra vấn đề hoặc không đáng tin cậy. Khác với 'careless person' (người bất cẩn) chỉ sự thiếu chú ý, 'irresponsible person' bao hàm cả sự thiếu ý thức về trách nhiệm và hậu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blatantly blatantly irresponsible person (người vô trách nhiệm một cách trắng trợn)
-
utterly utterly irresponsible person (người hoàn toàn vô trách nhiệm)
-
downright downright irresponsible person (người vô trách nhiệm rõ ràng)
-
criticize criticize an irresponsible person (chỉ trích một người vô trách nhiệm)
-
deal with deal with an irresponsible person (đối phó với một người vô trách nhiệm)
-
fire fire an irresponsible person (sa thải một người vô trách nhiệm)
Idioms
-
A recipe for disaster when you let an irresponsible person drive a car.
Một thảm họa đang chờ đợi khi bạn để một người vô trách nhiệm lái xe.
"Giving him the keys was a recipe for disaster, he's such an irresponsible person."
(Đưa chìa khóa cho anh ta là một thảm họa, anh ta là một người vô trách nhiệm mà.)
-
Enabling behavior towards an irresponsible person.
Hành vi tiếp tay cho một người vô trách nhiệm.
"Stop enabling his irresponsible behavior; he needs to learn to take responsibility."
(Đừng tiếp tay cho hành vi vô trách nhiệm của anh ta nữa; anh ta cần học cách chịu trách nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irresponsible person
Danh từMột người không suy nghĩ về những hậu quả có thể xảy ra từ hành động của mình, hoặc không quan tâm nếu hành động của họ gây ra tổn hại hoặc khó khăn cho người khác.
"He is an irresponsible person who never keeps his promises."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irresponsible person".
