(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ irresponsible person
B2

irresponsible person

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người vô trách nhiệm người thiếu trách nhiệm kẻ vô trách nhiệm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Irresponsible person'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người không suy nghĩ về những hậu quả có thể xảy ra từ hành động của mình, hoặc không quan tâm nếu hành động của họ gây ra tổn hại hoặc khó khăn cho người khác.

Definition (English Meaning)

A person who does not think about the possible results of their actions, or does not care if their actions cause harm or difficulty for other people.

Ví dụ Thực tế với 'Irresponsible person'

  • "He is an irresponsible person who never keeps his promises."

    "Anh ta là một người vô trách nhiệm, không bao giờ giữ lời hứa."

  • "The company fired him for being an irresponsible person."

    "Công ty đã sa thải anh ta vì là một người vô trách nhiệm."

  • "Don't trust her; she's an irresponsible person who will let you down."

    "Đừng tin cô ấy; cô ấy là một người vô trách nhiệm, người sẽ làm bạn thất vọng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Irresponsible person'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

responsible person(người có trách nhiệm)
reliable person(người đáng tin cậy)

Từ liên quan (Related Words)

delinquent(người phạm pháp)
loafer(người lười biếng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học/Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Irresponsible person'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này ám chỉ một người thiếu trách nhiệm, thường xuyên gây ra vấn đề hoặc không đáng tin cậy. Khác với 'careless person' (người bất cẩn) chỉ sự thiếu chú ý, 'irresponsible person' bao hàm cả sự thiếu ý thức về trách nhiệm và hậu quả.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Irresponsible person'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)