accreting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Gradually increasing in size by the addition of new material.
Vietnamese Meaning
Tăng dần kích thước bằng cách thêm vật liệu mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The black hole is constantly accreting matter from a nearby star."
"Lỗ đen liên tục bồi tụ vật chất từ một ngôi sao gần đó."
-
"The island is accreting land due to volcanic activity."
"Hòn đảo đang bồi tụ đất liền do hoạt động núi lửa."
-
"The fund is accreting value through strategic investments."
"Quỹ đang tăng giá trị thông qua các khoản đầu tư chiến lược."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accrete | Bồi đắp, tích tụ, dính vào nhau. |
| Noun | accretion | Sự bồi đắp, sự tích tụ, vật được bồi đắp. |
| Adjective | accretive | Có tính bồi đắp, có tính tích lũy. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong khoa học để mô tả sự tăng trưởng của các vật thể thông qua việc tích lũy vật chất. Trong thiên văn học, nó mô tả cách các hành tinh và các thiên thể khác hình thành. Trong địa chất học, nó liên quan đến sự tích tụ trầm tích. Trong tài chính, nó có thể đề cập đến việc tăng giá trị của một tài sản theo thời gian.
Prepositions
"Accreting onto" mô tả vật chất được thêm vào một vật thể lớn hơn. "Accreting to" nhấn mạnh quá trình tích lũy dẫn đến một kết quả cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly accreting (bồi đắp một cách chậm chạp)
-
gradually accreting (tích tụ dần dần)
-
steadily accreting (tích tụ một cách đều đặn)
-
accreting disk (đĩa bồi đắp (trong thiên văn học))
-
accreting material (vật liệu bồi tụ)
-
accreting debt (khoản nợ tích lũy)
Idioms
-
accreting value over time
Tích lũy giá trị theo thời gian. Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, đầu tư.
"A well-managed portfolio focuses on accreting value over time, rather than short-term gains."
(Một danh mục đầu tư được quản lý tốt sẽ tập trung vào việc tích lũy giá trị theo thời gian, thay vì lợi nhuận ngắn hạn.)
-
accreting power and influence
Tích lũy quyền lực và ảnh hưởng. Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc kinh doanh.
"The corporation grew by accreting power and influence through a series of strategic acquisitions."
(Tập đoàn lớn mạnh bằng cách tích lũy quyền lực và ảnh hưởng thông qua một loạt các vụ mua lại chiến lược.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accreting
Động từ (hiện tại phân từ)Tăng dần kích thước bằng cách thêm vật liệu mới.
"The black hole is constantly accreting matter from a nearby star."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accreting".
