accrue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accumulate or be added periodically; to increase over time, especially in respect to sums of money or debts.
Vietnamese Meaning
Tích lũy hoặc được cộng dồn định kỳ; tăng lên theo thời gian, đặc biệt là về các khoản tiền hoặc nợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Interest will accrue on the account at a rate of 5% per annum."
"Lãi suất sẽ tích lũy trên tài khoản với tỷ lệ 5% mỗi năm."
-
"Financial benefits will accrue to the company as a result of the merger."
"Lợi ích tài chính sẽ tích lũy cho công ty do kết quả của việc sáp nhập."
-
"He accrued a large amount of debt during his time at university."
"Anh ấy đã tích lũy một khoản nợ lớn trong thời gian học đại học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | accrual | sự tích lũy, sự dồn lại (thường dùng trong kế toán, tài chính) |
| Adjective | accrued | đã tích lũy, đã dồn lại (ví dụ: accrued interest - lãi dồn tích) |
| Noun | accruement | sự gia tăng, sự tích lũy (ít phổ biến hơn 'accrual') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế toán, hoặc pháp lý để mô tả sự tăng trưởng dần dần của một khoản tiền, lợi ích, hoặc nợ. Sự khác biệt với 'accumulate' là 'accrue' thường ám chỉ sự tăng trưởng tự động, thường theo một lịch trình hoặc quy tắc nhất định (ví dụ: lãi suất accrues hàng tháng). 'Accumulate' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc chủ động thu thập.
Prepositions
'Accrue to' chỉ ra người hoặc tổ chức nhận được lợi ích (e.g., 'The benefits accrue to the shareholders'). 'Accrue from' chỉ nguồn gốc của sự tích lũy (e.g., 'Interest accrues from the deposit'). 'Accrue on' có thể chỉ thời điểm hoặc căn cứ để tính tích lũy (e.g., 'Interest accrues on a daily basis').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Interest accrues on the savings account daily. (Tiền lãi tích lũy trong tài khoản tiết kiệm hàng ngày.)
-
Benefits accrue over time with continued employment. (Các quyền lợi tích lũy theo thời gian với việc làm liên tục.)
-
Debts can accrue quickly if you don't pay your bills. (Nợ nần có thể chồng chất nhanh chóng nếu bạn không thanh toán hóa đơn.)
-
The profits will accrue to the investors. (Lợi nhuận sẽ thuộc về các nhà đầu tư.)
-
No real advantage accrued to him from the deal. (Anh ấy không nhận được lợi thế thực sự nào từ thương vụ này.)
-
Advantages accrue from having good connections. (Lợi thế có được từ việc có những mối quan hệ tốt.)
-
The experience accrued from working abroad is invaluable. (Kinh nghiệm tích lũy được từ việc làm việc ở nước ngoài là vô giá.)
Idioms
-
accrue a debt / liability
Gánh một khoản nợ / nghĩa vụ pháp lý.
"By cosigning the loan, you accrue a liability for the full amount if the primary borrower defaults."
(Bằng cách đồng ký tên vay, bạn gánh một nghĩa vụ pháp lý cho toàn bộ số tiền nếu người vay chính không trả được nợ.)
-
rights accrue to someone
Quyền (lợi) thuộc về ai đó, phát sinh cho ai đó.
"Upon reaching the age of 21, full inheritance rights will accrue to the beneficiary."
(Khi đủ 21 tuổi, toàn bộ quyền thừa kế sẽ thuộc về người thụ hưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accrue
Động từ (Verb)Tích lũy hoặc được cộng dồn định kỳ; tăng lên theo thời gian, đặc biệt là về các khoản tiền hoặc nợ.
"Interest will accrue on the account at a rate of 5% per annum."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They accrue benefits over time. |
Họ tích lũy lợi ích theo thời gian. |
| Phủ định | None of the interest will accrue if you close the account early. |
Sẽ không có lãi suất nào được tích lũy nếu bạn đóng tài khoản sớm. |
| Nghi vấn | Will any penalties accrue if I pay off my loan early? |
Liệu có bất kỳ khoản phạt nào được tích lũy nếu tôi trả hết khoản vay sớm không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Interest accrues on the account daily. |
Lãi suất tích lũy trên tài khoản hàng ngày. |
| Phủ định | No late payment fees will accrue if you pay on time. |
Sẽ không có phí thanh toán trễ nếu bạn thanh toán đúng hạn. |
| Nghi vấn | Will penalties accrue if I miss the deadline? |
Liệu các khoản phạt có phát sinh nếu tôi lỡ thời hạn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had invested in that company, the interest would accrue significantly by now. |
Nếu tôi đã đầu tư vào công ty đó, lãi suất đã tích lũy đáng kể đến bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so careless, the late fees wouldn't have accrued so quickly. |
Nếu cô ấy không quá bất cẩn, phí trả chậm đã không tích lũy nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | If they had followed the proper procedures, would so much debt accrue? |
Nếu họ tuân theo các quy trình thích hợp, liệu có quá nhiều nợ tích lũy không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Accrue interest on your savings account diligently. |
Hãy tích lũy lãi suất vào tài khoản tiết kiệm của bạn một cách siêng năng. |
| Phủ định | Do not accrue late payment fees unnecessarily. |
Đừng tích lũy phí thanh toán trễ một cách không cần thiết. |
| Nghi vấn | Please accrue vacation days wisely for your future trips. |
Vui lòng tích lũy ngày nghỉ phép một cách khôn ngoan cho những chuyến đi tương lai của bạn. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Interest is accrued on the account daily. |
Lãi suất được tích lũy vào tài khoản hàng ngày. |
| Phủ định | Interest will not be accrued if the balance is below the minimum requirement. |
Lãi suất sẽ không được tích lũy nếu số dư dưới mức yêu cầu tối thiểu. |
| Nghi vấn | Will penalties be accrued if the payment is late? |
Liệu các khoản phạt có bị tích lũy nếu thanh toán bị trễ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Interest on the account accrues daily. |
Lãi suất trên tài khoản tích lũy hàng ngày. |
| Phủ định | Debt will not accrue if payments are made on time. |
Nợ sẽ không tích lũy nếu thanh toán được thực hiện đúng hạn. |
| Nghi vấn | Does vacation time accrue with each pay period? |
Thời gian nghỉ phép có tích lũy theo mỗi kỳ lương không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to accrue a lot of interest on her savings account this year. |
Cô ấy sẽ tích lũy được rất nhiều tiền lãi trong tài khoản tiết kiệm của mình trong năm nay. |
| Phủ định | They are not going to accrue any more vacation days until next year. |
Họ sẽ không tích lũy thêm ngày nghỉ nào cho đến năm sau. |
| Nghi vấn | Are you going to accrue enough points to get the reward? |
Bạn có tích lũy đủ điểm để nhận được phần thưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accrue".
