(Top Banner Ad)
accumulating tension
C1
Danh từ (kết hợp với tính từ) C1 Tâm lý học, Xã hội học, Vật lý học

accumulating tension

UK: /əˈkjuːmjʊˌleɪtɪŋ ˈtɛnʃən/ • US: /əˈkjuːmjəˌleɪtɪŋ ˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng tích tụ sự căng thẳng dồn nén áp lực gia tăng tình hình căng thẳng leo thang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gradual increase in stress, pressure, or strain over time.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng dần dần về căng thẳng, áp lực hoặc sức ép theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accumulating tension in the room was palpable as the negotiations stalled."

    "Sự căng thẳng tích tụ trong phòng trở nên rõ rệt khi các cuộc đàm phán bế tắc."

  • "The accumulating tension before the exam was making him sick."

    "Sự căng thẳng tích tụ trước kỳ thi khiến anh ấy phát ốm."

  • "Accumulating tension between the two departments led to a major conflict."

    "Sự căng thẳng tích tụ giữa hai phòng ban dẫn đến một cuộc xung đột lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accumulate tích lũy, gom góp, chất đống
Noun accumulation sự tích lũy, sự chồng chất
Adjective cumulative tích lũy, dồn lại, tích tụ
Noun tension sự căng thẳng, sức căng
Adjective tense căng thẳng, căng
Verb tense (up) làm cho căng, trở nên căng thẳng

Synonyms

rising tension (căng thẳng gia tăng)growing stress (áp lực tăng lên)escalating pressure (áp lực leo thang)

Antonyms

decreasing tension (căng thẳng giảm bớt)releasing tension (giải tỏa căng thẳng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + cumulus ('heap')
Latin
accumulare ('to heap up')
PIE
*ten- ('to stretch')
Latin
tendere ('to stretch') -> tensio ('a stretching')
Old French
tension
English
accumulating tension

Gom góp như một đống đất

Từ 'accumulate' (tích lũy) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad' (hướng tới) và 'cumulus' (đống, ụ). Hãy tưởng tượng bạn đang vun đất thành một cái đống ngày càng cao. Đó chính là hình ảnh gốc của sự tích lũy - gom góp lại thành một khối lớn hơn.

Sợi dây đàn căng cứng

Từ 'tension' (sự căng thẳng) có gốc từ 'tendere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'kéo căng'. Nó gợi lên hình ảnh một sợi dây đàn hoặc dây cung được kéo căng, sẵn sàng bật ra. Đây là một ẩn dụ tuyệt vời cho cảm giác căng thẳng về cả thể chất lẫn tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự leo thang dần của căng thẳng trong các tình huống xã hội, tâm lý hoặc thậm chí vật lý. Nó nhấn mạnh quá trình tích lũy, cho thấy rằng căng thẳng không xuất hiện đột ngột mà được xây dựng dần dần. Khác với 'sudden tension' (căng thẳng đột ngột) hoặc 'constant tension' (căng thẳng liên tục), 'accumulating tension' mang ý nghĩa về sự thay đổi và gia tăng theo thời gian.

Prepositions

in between

'in' thường được sử dụng để chỉ nơi căng thẳng tích tụ (ví dụ: accumulating tension in the room). 'between' được sử dụng để chỉ căng thẳng tích tụ giữa các đối tượng hoặc nhóm (ví dụ: accumulating tension between the two countries).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accumulating tension
  • feel the accumulating tension
    (cảm thấy sự căng thẳng đang tích tụ)
  • cause accumulating tension
    (gây ra sự căng thẳng tích tụ)
  • release the accumulating tension
    (giải tỏa sự căng thẳng tích tụ)
  • increase the accumulating tension
    (làm gia tăng sự căng thẳng tích tụ)
Adjective + accumulating tension
  • gradual accumulating tension
    (sự căng thẳng tích tụ dần dần)
  • unbearable accumulating tension
    (sự căng thẳng tích tụ không thể chịu đựng nổi)
  • internal accumulating tension
    (sự căng thẳng dồn nén bên trong)
  • political accumulating tension
    (sự căng thẳng chính trị đang tích tụ)
... of accumulating tension
  • a source of accumulating tension
    (một nguồn gốc của sự căng thẳng tích tụ)
  • a feeling of accumulating tension
    (một cảm giác căng thẳng đang dồn nén)
  • a sign of accumulating tension
    (một dấu hiệu của sự căng thẳng đang tích tụ)
  • a period of accumulating tension
    (một giai đoạn căng thẳng tích tụ)

Idioms

  • The straw that broke the camel's back

    Giọt nước tràn ly. Sự việc nhỏ cuối cùng gây ra sự sụp đổ sau một chuỗi căng thẳng tích tụ.

    "The team had faced accumulating tension for weeks, but his final comment was the straw that broke the camel's back."

    (Cả đội đã phải đối mặt với căng thẳng tích tụ trong nhiều tuần, nhưng lời nhận xét cuối cùng của anh ta chính là giọt nước tràn ly.)

  • A pressure cooker situation

    Tình huống như một nồi áp suất, cực kỳ căng thẳng và có thể 'bùng nổ' bất cứ lúc nào.

    "With the deadline nearing, the office became a pressure cooker situation of accumulating tension."

    (Khi hạn chót đến gần, văn phòng trở thành một tình huống như nồi áp suất với sự căng thẳng ngày càng tích tụ.)

  • Walking on eggshells

    Đi nhẹ nói khẽ; hành động cực kỳ cẩn trọng để tránh làm ai đó nổi giận trong một môi trường căng thẳng.

    "There was so much accumulating tension between the couple that their children were walking on eggshells."

    (Có quá nhiều căng thẳng tích tụ giữa cặp vợ chồng đến nỗi con cái của họ phải đi nhẹ nói khẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accumulating tension

Danh từ (kết hợp với tính từ)
Lật mặt

Sự gia tăng dần dần về căng thẳng, áp lực hoặc sức ép theo thời gian.

"The accumulating tension in the room was palpable as the negotiations stalled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accumulating tension".

Văn hóa 'Cân bằng Công việc-Cuộc sống' (Work-Life Balance)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'cân bằng công việc-cuộc sống' rất được coi trọng như một cách để đối phó với sự căng thẳng tích tụ (accumulating tension) từ công việc. Văn hóa này khuyến khích việc đặt ra ranh giới rõ ràng giữa thời gian làm việc và thời gian cá nhân để duy trì sức khỏe tinh thần và tránh kiệt sức (burnout).

Sự thanh tẩy (Catharsis) trong Kịch và Phim ảnh

Trong kịch nghệ và phim ảnh phương Tây, việc xây dựng và giải tỏa căng thẳng là một kỹ thuật kể chuyện cơ bản. Một bộ phim thường từ từ tạo ra 'sự căng thẳng tích tụ' cho đến đỉnh điểm (climax), sau đó giải quyết nó để mang lại cho khán giả một cảm giác giải tỏa cảm xúc mạnh mẽ. Điều này được gọi là 'catharsis' (sự thanh tẩy).