accurate meaning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ý nghĩa chính xác và đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is important to understand the accurate meaning of the word in context."
"Điều quan trọng là phải hiểu ý nghĩa chính xác của từ trong ngữ cảnh."
-
"The dictionary provides the accurate meaning of the word."
"Từ điển cung cấp ý nghĩa chính xác của từ."
-
"We need to ensure that the translation conveys the accurate meaning of the original text."
"Chúng ta cần đảm bảo rằng bản dịch truyền tải ý nghĩa chính xác của văn bản gốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | accuracy | sự chính xác, độ chính xác |
| Adverb | accurately | một cách chính xác |
| Adjective (Antonym) | inaccurate | không chính xác |
| Noun (Antonym) | inaccuracy | sự thiếu chính xác, sai sót |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi cần nhấn mạnh tính chính xác của thông tin được truyền đạt. 'Accurate' nhấn mạnh sự trùng khớp với thực tế hoặc nguồn gốc, tránh sai lệch. So với 'correct meaning', 'accurate meaning' có sắc thái nhấn mạnh đến độ chính xác chi tiết hơn. 'Precise meaning' cũng tương tự nhưng tập trung vào sự rõ ràng và cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
convey the accurate meaning (truyền tải ý nghĩa chính xác)
-
grasp the accurate meaning (nắm bắt được ý nghĩa chính xác)
-
understand the accurate meaning (hiểu ý nghĩa chính xác)
-
determine the accurate meaning (xác định ý nghĩa chính xác)
-
the most accurate meaning (ý nghĩa chính xác nhất)
-
the only accurate meaning (ý nghĩa chính xác duy nhất)
-
full and accurate meaning (ý nghĩa đầy đủ và chính xác)
Idioms
-
Hit the nail on the head
Nói trúng phóc, nói chính xác vấn đề.
"Your analysis of the company's problems really hit the nail on the head."
(Bài phân tích của bạn về các vấn đề của công ty thực sự đã nói trúng phóc.)
-
To the letter
Chính xác đến từng chi tiết, tuân thủ răm rắp.
"To get the experiment right, you must follow the instructions to the letter."
(Để thí nghiệm thành công, bạn phải tuân theo hướng dẫn chính xác đến từng chi tiết.)
-
Call a spade a spade
Nói thẳng, nói thật, không vòng vo; gọi đúng tên sự vật/sự việc.
"Let's call a spade a spade – he was fired because he was lazy, not for any other reason."
(Hãy cứ nói thẳng ra đi – anh ta bị sa thải vì lười biếng chứ không phải vì lý do nào khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accurate meaning
Tính từ + Danh từMột ý nghĩa chính xác và đúng đắn.
"It is important to understand the accurate meaning of the word in context."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate meaning".
