(Top Banner Ad)
precise meaning
B2
Tính từ + Danh từ B2 Ngôn ngữ học

precise meaning

UK: /prɪˈsaɪs ˈmiːnɪŋ/ • US: /prɪˈsaɪs ˈmiːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩa chính xác nghĩa chuẩn xác ý nghĩa rõ ràng và chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Precise" means exact and accurate in every detail. "Meaning" refers to what is intended to be, or actually is, expressed or indicated.

Vietnamese Meaning

"Precise" có nghĩa là chính xác và đúng đến từng chi tiết. "Meaning" đề cập đến ý định, hoặc thực tế, được diễn đạt hoặc chỉ ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The precise meaning of the contract clause was debated in court."

    "Ý nghĩa chính xác của điều khoản hợp đồng đã được tranh luận tại tòa."

  • "It's important to understand the precise meaning of each word in the sentence."

    "Điều quan trọng là phải hiểu ý nghĩa chính xác của mỗi từ trong câu."

  • "The scientist explained the precise meaning of the term 'quantum entanglement'."

    "Nhà khoa học đã giải thích ý nghĩa chính xác của thuật ngữ 'vướng víu lượng tử'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj precise chính xác, đúng đắn
Adv precisely một cách chính xác, đúng như vậy
N precision sự chính xác, độ chính xác
Adj imprecise không chính xác, mơ hồ
N meaning ý nghĩa, nội dung
V mean có nghĩa là, ám chỉ
Adj meaningful có ý nghĩa, đầy ý nghĩa
Adv meaningfully một cách có ý nghĩa
Adj meaningless vô nghĩa, không có ý nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecisus
Old French
précis
English
precise
Proto-Germanic
*mainijaną
Old English
mænan
English
meaning

Nguồn gốc của 'precise'

Từ 'precise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecisus', nghĩa là 'cắt ngắn' hoặc 'cắt đứt'. Ban đầu, nó ám chỉ một cái gì đó được định nghĩa rõ ràng, không có phần thừa thãi, giống như một đường cắt thẳng và sắc nét. Từ đó, nghĩa của nó phát triển thành 'chính xác', 'rõ ràng' hoặc 'đúng đắn'.

Nguồn gốc của 'meaning'

Từ 'meaning' xuất phát từ động từ 'mean' trong tiếng Anh cổ ('mænan'), có nghĩa là 'có ý định' hoặc 'ám chỉ'. Nó liên quan đến ý tưởng về mục đích hoặc thông điệp muốn truyền tải. Theo thời gian, 'meaning' trở thành danh từ chỉ 'ý nghĩa', 'nội dung' hoặc 'điều muốn nói' của một từ, câu, hoặc hành động.

Usage Note

Cụm từ "precise meaning" thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng ý nghĩa của một từ, câu, hoặc khái niệm cần được hiểu một cách rõ ràng và không mơ hồ. Sự chính xác này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như khoa học, luật pháp và kỹ thuật, nơi mà sự hiểu lầm có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. So với "accurate meaning" (ý nghĩa chính xác), "precise meaning" nhấn mạnh hơn vào sự rõ ràng và thiếu mơ hồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + precise meaning
  • understand understand the precise meaning
    (hiểu ý nghĩa chính xác)
  • grasp grasp the precise meaning
    (nắm bắt được ý nghĩa chính xác)
  • convey convey the precise meaning
    (truyền tải ý nghĩa chính xác)
  • explain explain the precise meaning
    (giải thích ý nghĩa chính xác)
  • determine determine the precise meaning
    (xác định ý nghĩa chính xác)
  • find find the precise meaning
    (tìm ra ý nghĩa chính xác)
  • clarify clarify the precise meaning
    (làm rõ ý nghĩa chính xác)
Adjective + precise meaning
  • exact the exact precise meaning
    (ý nghĩa chính xác tuyệt đối)
  • full the full precise meaning
    (toàn bộ ý nghĩa chính xác)
  • subtle the subtle precise meaning
    (ý nghĩa chính xác nhưng tinh tế)

Idioms

  • pin down the precise meaning

    xác định rõ ràng/chính xác ý nghĩa (thường là một điều khó nắm bắt hoặc mơ hồ)

    "It's difficult to pin down the precise meaning of some ancient philosophical texts."

    (Thật khó để xác định rõ ràng ý nghĩa của một số văn bản triết học cổ đại.)

  • grasp the precise meaning

    nắm bắt, hiểu thấu ý nghĩa chính xác (của một điều gì đó phức tạp)

    "She struggled to grasp the precise meaning of the professor's lecture."

    (Cô ấy vật lộn để nắm bắt ý nghĩa chính xác của bài giảng của giáo sư.)

  • lose the precise meaning

    làm mất đi, không còn giữ được ý nghĩa chính xác (thường trong quá trình dịch hoặc giải thích lại)

    "Sometimes, jokes lose their precise meaning when translated into another language."

    (Đôi khi, các câu chuyện cười bị mất đi ý nghĩa chính xác của chúng khi được dịch sang ngôn ngữ khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precise meaning

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Precise" có nghĩa là chính xác và đúng đến từng chi tiết. "Meaning" đề cập đến ý định, hoặc thực tế, được diễn đạt hoặc chỉ ra.

"The precise meaning of the contract clause was debated in court."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student sought a precise meaning of the complex theorem.
Học sinh tìm kiếm một ý nghĩa chính xác của định lý phức tạp.
Phủ định
The vagueness of the poem meant it lacked a precise meaning.
Sự mơ hồ của bài thơ có nghĩa là nó thiếu một ý nghĩa chính xác.
Nghi vấn
Does this word have a precise meaning in this context?
Từ này có ý nghĩa chính xác trong ngữ cảnh này không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Define the term with precise meaning.
Định nghĩa thuật ngữ với ý nghĩa chính xác.
Phủ định
Don't interpret the poem without precise meaning.
Đừng giải thích bài thơ mà không có ý nghĩa chính xác.
Nghi vấn
Please, provide a definition with precise meaning.
Làm ơn, cung cấp một định nghĩa với ý nghĩa chính xác.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precise meaning".

Sự quan trọng trong ngôn ngữ pháp lý và khoa học

Trong các lĩnh vực như luật pháp, khoa học và kỹ thuật, việc sử dụng 'precise meaning' là cực kỳ quan trọng. Một sự hiểu lầm nhỏ về ý nghĩa chính xác của một thuật ngữ có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ các vụ kiện sai lầm đến những thất bại trong thí nghiệm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự rõ ràng và chính xác trong giao tiếp chuyên môn ở phương Tây.

Thách thức của 'Mất ý trong dịch thuật' (Lost in Translation)

Khái niệm 'precise meaning' thường được nhắc đến trong ngữ cảnh dịch thuật. Khi một văn bản hoặc ý tưởng được dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, thách thức lớn nhất là làm thế nào để giữ được 'ý nghĩa chính xác' mà không làm mất đi các sắc thái văn hóa, tinh tế. Đây là một vấn đề phổ biến và thường được đề cập trong văn hóa phương Tây khi nói về sự giao tiếp đa văn hóa.