(Top Banner Ad)
achievement gap
C1
Danh từ C1 Giáo dục học

achievement gap

UK: /əˈtʃiːvmənt ɡæp/ • US: /əˈtʃiːvmənt ɡæp/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách thành tích lỗ hổng thành tích sự chênh lệch thành tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The observed disparity in educational measures between the performance of groups of students, especially groups defined by socioeconomic status, race, ethnicity, and gender.

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt quan sát được trong các chỉ số giáo dục giữa kết quả học tập của các nhóm học sinh, đặc biệt là các nhóm được xác định bởi tình trạng kinh tế xã hội, chủng tộc, dân tộc và giới tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Closing the achievement gap is a major goal of education reform."

    "Thu hẹp khoảng cách thành tích là một mục tiêu chính của cải cách giáo dục."

  • "Research shows that the achievement gap starts early in a child's life."

    "Nghiên cứu cho thấy khoảng cách thành tích bắt đầu sớm trong cuộc đời một đứa trẻ."

  • "Many schools are implementing programs to address the achievement gap."

    "Nhiều trường học đang triển khai các chương trình để giải quyết khoảng cách thành tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun achievement gap Khoảng cách thành tích; sự chênh lệch đáng kể về kết quả học tập giữa các nhóm học sinh.
Verb achieve Đạt được, hoàn thành một mục tiêu hoặc thành công.
Noun achievement Thành tích, thành tựu.
Adjective achievable Có thể đạt được, có thể thực hiện được.
Noun achiever Người có thành tích cao, người thành công.
Noun gap Khoảng trống, kẽ hở, sự chênh lệch.

Synonyms

performance gap (khoảng cách hiệu suất)

Related Words

educational inequality (bất bình đẳng giáo dục)opportunity gap (khoảng cách cơ hội)

Subject Area

Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
achevement
English
achievement
Old Norse
gap
English
gap

Nguồn gốc của 'Khoảng cách thành tích'

Cụm từ 'achievement gap' (khoảng cách thành tích) là một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi từ cuối thế kỷ 20, kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'achievement' (thành tích, thành tựu) đến từ tiếng Pháp cổ 'achevement', có nghĩa là hoàn thành hay đạt được điều gì đó. Còn từ 'gap' (khoảng cách, khe hở) lại bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'gap', chỉ một vực sâu hay kẽ hở. Khi ghép lại, 'achievement gap' mô tả sự khác biệt đáng kể về kết quả học tập hoặc thành tích giữa các nhóm học sinh khác nhau, thường do các yếu tố xã hội, kinh tế hoặc chủng tộc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khoảng cách về thành tích học tập giữa các nhóm học sinh khác nhau. Nó không chỉ đơn thuần là sự khác biệt, mà thường mang ý nghĩa về sự bất bình đẳng và cần có sự can thiệp để thu hẹp hoặc xóa bỏ.

Prepositions

in between

* **in:** The achievement gap *in* math is wider than in reading. (Khoảng cách thành tích trong môn toán lớn hơn trong môn đọc.)
* **between:** The achievement gap *between* rich and poor students is a significant concern. (Khoảng cách thành tích giữa học sinh giàu và nghèo là một mối quan tâm đáng kể.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + achievement gap
  • wide a wide achievement gap
    (một khoảng cách thành tích rộng lớn)
  • significant a significant achievement gap
    (một khoảng cách thành tích đáng kể)
  • persistent a persistent achievement gap
    (một khoảng cách thành tích dai dẳng)
  • racial the racial achievement gap
    (khoảng cách thành tích theo chủng tộc)
  • socioeconomic the socioeconomic achievement gap
    (khoảng cách thành tích theo kinh tế xã hội)
Verb + achievement gap
  • close close the achievement gap
    (thu hẹp/xóa bỏ khoảng cách thành tích)
  • bridge bridge the achievement gap
    (kết nối/thu hẹp khoảng cách thành tích)
  • widen widen the achievement gap
    (làm rộng khoảng cách thành tích)
  • address address the achievement gap
    (giải quyết vấn đề khoảng cách thành tích)
  • reduce reduce the achievement gap
    (giảm khoảng cách thành tích)

Idioms

  • close the achievement gap

    Xóa bỏ hoặc thu hẹp sự khác biệt về kết quả học tập giữa các nhóm học sinh khác nhau.

    "Many educational reforms aim to close the achievement gap between students from different socioeconomic backgrounds."

    (Nhiều cải cách giáo dục nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách thành tích giữa học sinh từ các hoàn cảnh kinh tế xã hội khác nhau.)

  • bridge the achievement gap

    Kết nối hoặc thu hẹp khoảng cách về thành tích, thường thông qua các biện pháp hỗ trợ đặc biệt.

    "Special tutoring programs are designed to help bridge the achievement gap for struggling students."

    (Các chương trình gia sư đặc biệt được thiết kế để giúp thu hẹp khoảng cách thành tích cho những học sinh gặp khó khăn.)

  • perpetuate the achievement gap

    Duy trì hoặc làm cho khoảng cách thành tích tiếp tục tồn tại.

    "Lack of resources in underprivileged schools can perpetuate the achievement gap."

    (Việc thiếu nguồn lực ở các trường học kém phát triển có thể duy trì khoảng cách thành tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

achievement gap

Danh từ
Lật mặt

Sự khác biệt quan sát được trong các chỉ số giáo dục giữa kết quả học tập của các nhóm học sinh, đặc biệt là các nhóm được xác định bởi tình trạng kinh tế xã hội, chủng tộc, dân tộc và giới tính.

"Closing the achievement gap is a major goal of education reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new education policy will address the achievement gap between urban and rural students.
Chính sách giáo dục mới sẽ giải quyết khoảng cách thành tích giữa học sinh thành thị và nông thôn.
Phủ định
Without intervention, the achievement gap will not close by the end of the decade.
Nếu không có sự can thiệp, khoảng cách thành tích sẽ không thu hẹp vào cuối thập kỷ.
Nghi vấn
Will increased funding for disadvantaged schools be going to effectively reduce the achievement gap?
Liệu việc tăng cường tài trợ cho các trường học khó khăn có thực sự giúp giảm khoảng cách thành tích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "achievement gap".

Giáo dục và Công bằng xã hội

Khái niệm 'achievement gap' rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về chính sách giáo dục và công bằng xã hội, đặc biệt ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ. Nó thường đề cập đến sự khác biệt về điểm số kiểm tra, tỷ lệ tốt nghiệp, và các chỉ số học tập khác giữa các nhóm học sinh dựa trên chủng tộc, sắc tộc, giới tính hoặc tình trạng kinh tế xã hội. Việc giải quyết khoảng cách này được coi là chìa khóa để đảm bảo mọi trẻ em đều có cơ hội thành công, bất kể xuất thân, và để thúc đẩy sự di chuyển xã hội.

Chính sách giáo dục và can thiệp

Nhiều chính phủ và tổ chức giáo dục đã triển khai các chương trình và chính sách nhằm giảm thiểu 'achievement gap'. Các biện pháp này bao gồm cung cấp thêm nguồn lực cho các trường học khó khăn, chương trình can thiệp sớm cho trẻ mầm non, hỗ trợ gia sư, và các chính sách bình đẳng trong tuyển sinh đại học. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống giáo dục công bằng hơn, nơi xuất thân không còn là yếu tố quyết định thành công học tập.