(Top Banner Ad)
educational inequality
C1
noun phrase C1 Giáo dục học, Xã hội học

educational inequality

UK: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˌɪnɪˈkwɒləti/ • US: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ɪnɪˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

bất bình đẳng giáo dục sự bất bình đẳng trong giáo dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The unequal access to educational resources and opportunities based on socioeconomic status, race, gender, or other factors.

Vietnamese Meaning

Sự bất bình đẳng trong tiếp cận các nguồn lực và cơ hội giáo dục dựa trên địa vị kinh tế xã hội, chủng tộc, giới tính hoặc các yếu tố khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Educational inequality is a major barrier to social mobility."

    "Bất bình đẳng giáo dục là một rào cản lớn đối với sự dịch chuyển xã hội."

  • "Studies show that children from low-income families face significant educational inequality."

    "Các nghiên cứu cho thấy trẻ em từ các gia đình có thu nhập thấp phải đối mặt với sự bất bình đẳng giáo dục đáng kể."

  • "Addressing educational inequality requires systemic changes in funding and policy."

    "Giải quyết sự bất bình đẳng giáo dục đòi hỏi những thay đổi mang tính hệ thống trong tài trợ và chính sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun education sự giáo dục; nền giáo dục
Noun educator nhà giáo dục; người làm công tác giáo dục
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Adjective educated được giáo dục, có học thức
Adjective unequal không bình đẳng, không công bằng
Noun inequality sự bất bình đẳng, sự không công bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
educare (nuôi dưỡng, dạy dỗ)
English
education (sự giáo dục)
English
educational (thuộc về giáo dục)
Latin
aequus (bằng, đều)
Latin
inaequalitas (sự không bằng phẳng, không cân bằng)
English
inequality (sự bất bình đẳng)
English
educational inequality (bất bình đẳng giáo dục)

Nguồn gốc của 'Educational Inequality'

Cụm từ 'educational inequality' (bất bình đẳng giáo dục) không có một nguồn gốc đơn lẻ cổ xưa mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. 'Educational' xuất phát từ 'education' (giáo dục), có gốc từ tiếng Latin 'educare' (nghĩa là nuôi dưỡng hoặc dạy dỗ). 'Inequality' (bất bình đẳng) có gốc từ tiếng Latin 'inaequalitas', chỉ sự không đồng đều hay không cân bằng. Sự kết hợp này mô tả một khái niệm xã hội quan trọng đã trở nên phổ biến trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội và chính sách giáo dục từ thế kỷ 20, đặc biệt khi các xã hội bắt đầu nhận thức rõ hơn về sự khác biệt trong cơ hội và kết quả giáo dục giữa các nhóm dân cư khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự khác biệt về chất lượng giáo dục, cơ hội học tập, và thành tích học tập giữa các nhóm dân số khác nhau. Nó bao gồm cả sự bất bình đẳng về tài chính (khả năng chi trả cho học phí, sách vở, v.v.), sự bất bình đẳng về địa lý (khả năng tiếp cận các trường học tốt ở khu vực nông thôn so với thành thị), và sự bất bình đẳng về văn hóa (sự khác biệt trong kỳ vọng và sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng). Nó khác với 'inequality' đơn thuần vì nó tập trung cụ thể vào lĩnh vực giáo dục.

Prepositions

in of

'Educational inequality in' thường được dùng để chỉ sự bất bình đẳng giáo dục ở một khu vực, quốc gia hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'Educational inequality in the United States'. 'Educational inequality of' thường được dùng để chỉ sự bất bình đẳng giáo dục của một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'Educational inequality of minority groups'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + educational inequality
  • persistent persistent educational inequality
    (bất bình đẳng giáo dục dai dẳng/kéo dài)
  • stark stark educational inequality
    (bất bình đẳng giáo dục rõ rệt/gay gắt)
  • systemic systemic educational inequality
    (bất bình đẳng giáo dục mang tính hệ thống)
  • growing growing educational inequality
    (bất bình đẳng giáo dục ngày càng tăng)
Verb + educational inequality
  • address address educational inequality
    (giải quyết bất bình đẳng giáo dục)
  • combat combat educational inequality
    (chống lại bất bình đẳng giáo dục)
  • reduce reduce educational inequality
    (giảm thiểu bất bình đẳng giáo dục)
  • exacerbate exacerbate educational inequality
    (làm trầm trọng thêm bất bình đẳng giáo dục)
Noun + of educational inequality
  • causes the causes of educational inequality
    (các nguyên nhân của bất bình đẳng giáo dục)
  • impact the impact of educational inequality
    (tác động của bất bình đẳng giáo dục)

Idioms

  • Tackle educational inequality

    Đối phó/Giải quyết bất bình đẳng giáo dục

    "Governments worldwide are seeking new strategies to tackle educational inequality."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang tìm kiếm các chiến lược mới để đối phó với bất bình đẳng giáo dục.)

  • Bridge the gap in educational inequality

    Thu hẹp khoảng cách trong bất bình đẳng giáo dục

    "Investment in early childhood education can help bridge the gap in educational inequality."

    (Đầu tư vào giáo dục mầm non có thể giúp thu hẹp khoảng cách trong bất bình đẳng giáo dục.)

  • Perpetuate educational inequality

    Duy trì/làm cho bất bình đẳng giáo dục tiếp diễn

    "Lack of funding for public schools can perpetuate educational inequality among different communities."

    (Việc thiếu kinh phí cho các trường công lập có thể duy trì bất bình đẳng giáo dục giữa các cộng đồng khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educational inequality

noun phrase
Lật mặt

Sự bất bình đẳng trong tiếp cận các nguồn lực và cơ hội giáo dục dựa trên địa vị kinh tế xã hội, chủng tộc, giới tính hoặc các yếu tố khác.

"Educational inequality is a major barrier to social mobility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational inequality".

Bất bình đẳng và Cơ hội trong Giáo dục

Tại nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, giáo dục được coi là chìa khóa để đạt được sự công bằng và thăng tiến xã hội. Tuy nhiên, bất bình đẳng giáo dục cho thấy cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng không đồng đều giữa các nhóm dân cư, thường liên quan đến tình trạng kinh tế xã hội (SES), chủng tộc, giới tính hoặc vị trí địa lý. Điều này thách thức lý tưởng về 'chế độ nhân tài' (meritocracy) – nơi thành công dựa trên tài năng và nỗ lực cá nhân – vì những điểm khởi đầu không công bằng có thể ảnh hưởng sâu sắc đến con đường học vấn và sự nghiệp của một người.

Vai trò của Chính sách và Đầu tư Giáo dục

Các cuộc thảo luận về bất bình đẳng giáo dục thường tập trung vào cách các chính sách và đầu tư giáo dục có thể giảm thiểu hoặc vô tình làm trầm trọng thêm vấn đề. Ví dụ, phân bổ ngân sách không đồng đều cho các trường học ở các khu vực khác nhau, sự thiếu hụt giáo viên có trình độ ở các vùng khó khăn, hoặc sự chênh lệch trong chương trình giảng dạy và tài nguyên học tập đều là những yếu tố chính. Nhiều quốc gia đã và đang nỗ lực cải cách hệ thống giáo dục để đảm bảo cơ hội bình đẳng hơn cho tất cả học sinh, từ giáo dục mầm non đến đại học.