(Top Banner Ad)
acknowledging limits
C1
Verb (participle) C1 Phát triển cá nhân/Quản lý bản thân

acknowledging limits

UK: /əkˈnɒlɪdʒɪŋ ˈlɪmɪts/ • US: /əkˈnɑːlɪdʒɪŋ ˈlɪmɪts/

Nghĩa tiếng Việt

thừa nhận giới hạn nhận thức về giới hạn chấp nhận hạn chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recognizing and accepting the boundaries of one's abilities, knowledge, or resources.

Vietnamese Meaning

Nhận thức và chấp nhận những giới hạn về khả năng, kiến thức hoặc nguồn lực của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acknowledging limits is the first step towards growth."

    "Thừa nhận những giới hạn là bước đầu tiên để phát triển."

  • "Acknowledging limits in project scope helps in realistic planning."

    "Thừa nhận những giới hạn trong phạm vi dự án giúp lập kế hoạch thực tế."

  • "Acknowledging limits of technology is crucial for ethical AI development."

    "Thừa nhận những giới hạn của công nghệ là rất quan trọng để phát triển AI có đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acknowledge thừa nhận, công nhận
Noun acknowledgment sự thừa nhận, sự công nhận
Adjective acknowledged được thừa nhận, được công nhận
Noun limit giới hạn, hạn chế
Verb limit giới hạn, hạn chế
Noun limitation sự hạn chế, sự giới hạn
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Adjective limitless vô hạn, không giới hạn

Synonyms

recognizing boundaries (nhận ra các ranh giới)accepting limitations (chấp nhận những hạn chế)understanding constraints (hiểu những ràng buộc)

Antonyms

denying limitations (phủ nhận những hạn chế)ignoring constraints (bỏ qua những ràng buộc)overestimating abilities (đánh giá quá cao khả năng)

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân/Quản lý bản thân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oncnāwan
Middle English
aknowlechen
Latin
līmes
Old French
limite
Middle English
limite
Modern English
acknowledge / limit

Nguồn gốc 'Acknowledge'

Từ 'acknowledge' (thừa nhận) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'oncnāwan', có nghĩa là 'biết hoặc nhận ra'. Qua thời gian, nó đã phát triển thành 'aknowlechen' trong tiếng Anh Trung cổ, mang ý nghĩa 'thừa nhận hoặc thú nhận', và cuối cùng là 'acknowledge' như chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc 'Limit'

Từ 'limit' (giới hạn) bắt nguồn từ từ 'līmes' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'con đường biên'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'limite' và tiếng Anh Trung cổ, duy trì ý nghĩa về một điểm hoặc đường mà qua đó không thể đi hoặc vượt quá. Khi kết hợp, 'acknowledging limits' có nghĩa là nhận thức và chấp nhận những ranh giới, khả năng hoặc hạn chế của một điều gì đó hoặc của bản thân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tự nhận thức, khiêm tốn và quản lý rủi ro. 'Acknowledging' ở dạng V-ing (Gerund hoặc Present Participle) đóng vai trò là một phần của một mệnh đề hoặc cụm từ. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'recognizing boundaries' nằm ở sắc thái của sự chấp nhận và thấu hiểu bản chất của những giới hạn đó. Nó không chỉ là nhận ra sự tồn tại của chúng mà còn là sự chấp nhận và thích ứng.

Prepositions

to of

Khi sử dụng 'to', nó thường ám chỉ sự thừa nhận trước một đối tượng hoặc thẩm quyền nào đó (ví dụ: acknowledging limits to a superior). Khi sử dụng 'of', nó thường liên quan đến bản chất của giới hạn (ví dụ: acknowledging limits of one's knowledge).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acknowledging limits
  • embrace embrace acknowledging limits
    (chấp nhận việc thừa nhận giới hạn)
  • recognize recognize acknowledging limits
    (nhận ra việc thừa nhận giới hạn)
  • practice practice acknowledging limits
    (thực hành việc thừa nhận giới hạn)
Adjective + acknowledging limits
  • humble humble acknowledging limits
    (sự khiêm tốn khi thừa nhận giới hạn)
  • wise wise acknowledging limits
    (sự khôn ngoan khi thừa nhận giới hạn)
  • healthy healthy acknowledging limits
    (việc thừa nhận giới hạn một cách lành mạnh)

Idioms

  • The first step to growth is acknowledging limits.

    Bước đầu tiên để trưởng thành là thừa nhận giới hạn.

    "She realized she couldn't do everything herself; the first step to growth is acknowledging limits."

    (Cô ấy nhận ra mình không thể tự mình làm mọi thứ; bước đầu tiên để trưởng thành là thừa nhận giới hạn.)

  • There's wisdom in acknowledging limits.

    Có sự khôn ngoan trong việc thừa nhận giới hạn.

    "Don't push yourself too hard. There's wisdom in acknowledging limits and knowing when to rest."

    (Đừng tự ép bản thân quá nhiều. Có sự khôn ngoan trong việc thừa nhận giới hạn và biết khi nào nên nghỉ ngơi.)

  • A sign of maturity is acknowledging limits.

    Dấu hiệu của sự trưởng thành là thừa nhận giới hạn.

    "Instead of promising impossible results, he showed a sign of maturity by acknowledging limits and proposing a realistic plan."

    (Thay vì hứa hẹn những kết quả không thể đạt được, anh ấy đã thể hiện dấu hiệu của sự trưởng thành bằng cách thừa nhận giới hạn và đề xuất một kế hoạch thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acknowledging limits

Verb (participle)
Lật mặt

Nhận thức và chấp nhận những giới hạn về khả năng, kiến thức hoặc nguồn lực của bản thân.

"Acknowledging limits is the first step towards growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acknowledging limits".

Tầm quan trọng của sự tự nhận thức và khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển cá nhân và tâm lý học, việc 'thừa nhận giới hạn' được coi là một dấu hiệu của sức mạnh, sự trưởng thành và trí tuệ cảm xúc. Nó không phải là một dấu hiệu của sự yếu đuối mà là khả năng tự đánh giá chính xác, cho phép một người học hỏi, thích nghi và phát triển một cách bền vững.

Thiết lập ranh giới (Setting Boundaries)

Khái niệm 'acknowledging limits' gắn liền mật thiết với việc 'setting boundaries' (thiết lập ranh giới) trong các mối quan hệ cá nhân và công việc. Việc nhận ra giới hạn của bản thân giúp một người truyền đạt rõ ràng những gì họ có thể hoặc không thể chấp nhận, bảo vệ sức khỏe tinh thần và thể chất, đồng thời duy trì các mối quan hệ lành mạnh, tôn trọng lẫn nhau. Đây là một kỹ năng xã hội và cá nhân rất được coi trọng.