(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ acoustic nerve
C1

acoustic nerve

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

dây thần kinh thính giác dây thần kinh số VIII
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Acoustic nerve'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dây thần kinh cảm giác truyền tải thông tin về âm thanh và trạng thái cân bằng từ tai trong đến não bộ.

Definition (English Meaning)

The sensory nerve that transmits sound and equilibrium (balance) information from the inner ear to the brain.

Ví dụ Thực tế với 'Acoustic nerve'

  • "Damage to the acoustic nerve can result in hearing loss or balance problems."

    "Tổn thương dây thần kinh thính giác có thể dẫn đến mất thính lực hoặc các vấn đề về thăng bằng."

  • "An acoustic neuroma is a benign tumor that grows on the acoustic nerve."

    "U dây thần kinh thính giác là một khối u lành tính phát triển trên dây thần kinh thính giác."

  • "The acoustic nerve is responsible for transmitting auditory signals to the brain."

    "Dây thần kinh thính giác chịu trách nhiệm truyền tín hiệu thính giác đến não."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Acoustic nerve'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: acoustic nerve
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

vestibulocochlear nerve(dây thần kinh tiền đình ốc tai)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cochlea(ốc tai)
vestibule(tiền đình)
hearing loss(mất thính lực)
balance disorder(rối loạn thăng bằng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Acoustic nerve'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dây thần kinh thính giác (acoustic nerve) còn được gọi là dây thần kinh tiền đình ốc tai (vestibulocochlear nerve), thực chất là một bó hai dây thần kinh: dây thần kinh ốc tai (cochlear nerve) truyền tải thông tin âm thanh và dây thần kinh tiền đình (vestibular nerve) truyền tải thông tin về trạng thái cân bằng. Thuật ngữ 'acoustic nerve' đôi khi được dùng không chính xác để chỉ cả dây thần kinh tiền đình ốc tai hoặc riêng dây thần kinh ốc tai.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'diseases of the acoustic nerve'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Acoustic nerve'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)