(Top Banner Ad)
acoustic nerve
C1
danh từ C1 Y học

acoustic nerve

UK: /əˈkuːstɪk nɜːv/ • US: /əˈkuːstɪk nɜːrv/

Nghĩa tiếng Việt

dây thần kinh thính giác dây thần kinh số VIII
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sensory nerve that transmits sound and equilibrium (balance) information from the inner ear to the brain.

Vietnamese Meaning

Dây thần kinh cảm giác truyền tải thông tin về âm thanh và trạng thái cân bằng từ tai trong đến não bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the acoustic nerve can result in hearing loss or balance problems."

    "Tổn thương dây thần kinh thính giác có thể dẫn đến mất thính lực hoặc các vấn đề về thăng bằng."

  • "An acoustic neuroma is a benign tumor that grows on the acoustic nerve."

    "U dây thần kinh thính giác là một khối u lành tính phát triển trên dây thần kinh thính giác."

  • "The acoustic nerve is responsible for transmitting auditory signals to the brain."

    "Dây thần kinh thính giác chịu trách nhiệm truyền tín hiệu thính giác đến não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acoustics âm học (ngành nghiên cứu âm thanh)
Adjective acoustic thuộc âm thanh, thuộc thính giác
Adverb acoustically về mặt âm học
Noun nerve dây thần kinh; sự can đảm
Adjective nervous lo lắng; thuộc thần kinh
Adverb nervously một cách lo lắng
Verb unnerve làm mất tinh thần, làm hoang mang

Synonyms

vestibulocochlear nerve (dây thần kinh tiền đình ốc tai)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀκούειν (akouein)
Ancient Greek
ἀκουστικός (akoustikos)
English
acoustic
Latin
nervus
Old French
nerf
English
nerve

Nguồn gốc 'acoustic'

Từ 'acoustic' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'akoustikos', mang ý nghĩa 'liên quan đến thính giác'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'akouein', nghĩa là 'nghe' hoặc 'cảm nhận bằng tai'. Như vậy, 'acoustic' ngay từ đầu đã gắn liền với âm thanh và quá trình nghe.

Nguồn gốc 'nerve'

Từ 'nerve' trong tiếng Anh có gốc từ 'nervus' trong tiếng Latin. Ban đầu, 'nervus' có nghĩa là 'gân, dây chằng' hoặc 'dây thần kinh'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã thu hẹp lại để chỉ chuyên biệt hệ thống truyền tín hiệu trong cơ thể – dây thần kinh. Khi kết hợp, 'acoustic nerve' mô tả chính xác chức năng của nó là dây thần kinh thính giác.

Usage Note

Dây thần kinh thính giác (acoustic nerve) còn được gọi là dây thần kinh tiền đình ốc tai (vestibulocochlear nerve), thực chất là một bó hai dây thần kinh: dây thần kinh ốc tai (cochlear nerve) truyền tải thông tin âm thanh và dây thần kinh tiền đình (vestibular nerve) truyền tải thông tin về trạng thái cân bằng. Thuật ngữ 'acoustic nerve' đôi khi được dùng không chính xác để chỉ cả dây thần kinh tiền đình ốc tai hoặc riêng dây thần kinh ốc tai.

Prepositions

of

Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'diseases of the acoustic nerve'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acoustic nerve
  • vestibular vestibular acoustic nerve
    (dây thần kinh thính giác tiền đình)
  • healthy healthy acoustic nerve
    (dây thần kinh thính giác khỏe mạnh)
  • damaged damaged acoustic nerve
    (dây thần kinh thính giác bị tổn thương)
  • inflamed inflamed acoustic nerve
    (dây thần kinh thính giác bị viêm)
Verb + acoustic nerve
  • stimulate stimulate the acoustic nerve
    (kích thích dây thần kinh thính giác)
  • damage damage the acoustic nerve
    (làm tổn thương dây thần kinh thính giác)
  • affect affect the acoustic nerve
    (ảnh hưởng đến dây thần kinh thính giác)
  • compress compress the acoustic nerve
    (chèn ép dây thần kinh thính giác)
Noun + of + acoustic nerve
  • function function of the acoustic nerve
    (chức năng của dây thần kinh thính giác)
  • inflammation inflammation of the acoustic nerve
    (viêm dây thần kinh thính giác)
  • tumor tumor of the acoustic nerve
    (u dây thần kinh thính giác)

Idioms

  • acoustic nerve damage

    tổn thương dây thần kinh thính giác

    "Severe head trauma can lead to acoustic nerve damage, resulting in hearing loss."

    (Chấn thương đầu nghiêm trọng có thể dẫn đến tổn thương dây thần kinh thính giác, gây mất thính lực.)

  • vestibular acoustic nerve

    dây thần kinh thính giác tiền đình

    "The vestibular acoustic nerve is crucial for both hearing and maintaining balance."

    (Dây thần kinh thính giác tiền đình rất quan trọng đối với cả thính giác và việc duy trì sự thăng bằng.)

  • acoustic nerve tumor (vestibular schwannoma)

    u dây thần kinh thính giác (u bao Schwann tiền đình)

    "An acoustic nerve tumor can cause progressive hearing loss, tinnitus, and balance problems."

    (U dây thần kinh thính giác có thể gây mất thính lực tiến triển, ù tai và các vấn đề về thăng bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acoustic nerve

danh từ
Lật mặt

Dây thần kinh cảm giác truyền tải thông tin về âm thanh và trạng thái cân bằng từ tai trong đến não bộ.

"Damage to the acoustic nerve can result in hearing loss or balance problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acoustic nerve".

Tầm quan trọng của thính giác và thăng bằng

Dây thần kinh thính giác (acoustic nerve) đóng vai trò then chốt trong việc giúp chúng ta nghe và duy trì thăng bằng. Khả năng nghe cho phép giao tiếp xã hội, cảm thụ âm nhạc và nhận biết môi trường xung quanh, trong khi khả năng thăng bằng là thiết yếu cho các hoạt động hàng ngày. Tổn thương dây thần kinh này có thể gây ra những ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống, từ mất thính lực đến chóng mặt và khó khăn trong vận động.

Tiến bộ y học trong điều trị các bệnh về thần kinh thính giác

Các tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến dây thần kinh thính giác, như u dây thần kinh tiền đình (acoustic neuroma) hoặc bệnh Meniere, đã thúc đẩy những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực thính học và thần kinh học. Các nghiên cứu và phát triển đã mang lại nhiều phương pháp điều trị tiên tiến, từ phẫu thuật vi phẫu để loại bỏ khối u đến cấy ghép ốc tai điện tử, giúp phục hồi hoặc cải thiện thính giác cho hàng triệu người trên thế giới, phản ánh nỗ lực không ngừng của con người trong việc vượt qua khuyết tật.