unnerve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deprive of courage, strength, and steadiness; to fluster or agitate.
Vietnamese Meaning
Làm mất tinh thần, làm cho ai đó cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc sợ hãi; làm cho ai đó mất bình tĩnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The intense scrutiny from the audience unnerved the speaker."
"Sự săm soi dữ dội từ khán giả đã làm cho diễn giả mất tinh thần."
-
"The constant interruptions unnerved her during the presentation."
"Sự gián đoạn liên tục đã làm cô ấy mất tinh thần trong suốt buổi thuyết trình."
-
"He tried not to let the pressure unnerve him."
"Anh ấy cố gắng không để áp lực làm mình mất tinh thần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unnerve' thường được dùng để diễn tả hành động gây ra sự bối rối hoặc lo lắng cho ai đó, thường là trong một tình huống áp lực hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh vào sự mất tự tin và khả năng kiểm soát của người bị tác động. So với các từ đồng nghĩa như 'disconcert' (làm bối rối) hoặc 'intimidate' (đe dọa), 'unnerve' mang sắc thái về sự suy giảm tinh thần và sự tự tin hơn là sự bối rối đơn thuần hay sự sợ hãi do bị đe dọa trực tiếp.
Prepositions
'Unnerve by' thường được sử dụng khi nguyên nhân gây mất tinh thần là một hành động hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'He was unnerved by her direct question.' ('Anh ta mất tinh thần bởi câu hỏi trực tiếp của cô ấy.') 'Unnerve at' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng để chỉ sự mất tinh thần trước một điều gì đó. Ví dụ: 'He was unnerved at the sight of the accident.' ('Anh ta mất tinh thần khi nhìn thấy vụ tai nạn.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply unnerve someone (làm ai đó cực kỳ lo lắng/mất bình tĩnh)
-
visibly visibly unnerve him (làm anh ấy lo lắng ra mặt)
-
slightly slightly unnerve her (làm cô ấy hơi lo lắng)
-
silence The silence can unnerve people. (Sự im lặng có thể khiến người ta lo lắng.)
-
prospect The prospect unnerved her. (Viễn cảnh đó làm cô ấy hoang mang/lo sợ.)
-
stare His intense stare unnerved me. (Ánh nhìn chằm chằm của anh ấy khiến tôi bồn chồn.)
-
tend to Ghosts tend to unnerve people. (Ma quỷ thường khiến người ta sợ hãi.)
-
can The pressure can unnerve even experienced professionals. (Áp lực có thể làm mất bình tĩnh ngay cả những chuyên gia giàu kinh nghiệm.)
Idioms
-
to completely unnerve someone
làm ai đó hoàn toàn mất bình tĩnh/tự tin
"The unexpected question completely unnerved the speaker."
(Câu hỏi bất ngờ làm người diễn thuyết hoàn toàn mất bình tĩnh.)
-
an unnerving silence/stare
sự im lặng/ánh nhìn đáng sợ/gây lo lắng
"The unnerving silence in the old house made her uneasy."
(Sự im lặng đáng sợ trong căn nhà cũ khiến cô ấy bất an.)
-
a truly unnerving experience
một trải nghiệm thực sự đáng sợ/gây lo lắng
"Waiting for the results was a truly unnerving experience."
(Việc chờ đợi kết quả là một trải nghiệm thực sự đáng lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unnerve
Động từLàm mất tinh thần, làm cho ai đó cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc sợ hãi; làm cho ai đó mất bình tĩnh.
"The intense scrutiny from the audience unnerved the speaker."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His constant questioning unnerved her during the presentation. |
Sự chất vấn liên tục của anh ấy đã làm cô ấy mất bình tĩnh trong buổi thuyết trình. |
| Phủ định | Nothing seems to unnerve him, even in the most stressful situations. |
Không gì có vẻ làm anh ấy mất bình tĩnh, ngay cả trong những tình huống căng thẳng nhất. |
| Nghi vấn | Does their unwavering confidence unnerve you at all? |
Sự tự tin tuyệt đối của họ có làm bạn mất bình tĩnh chút nào không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew she was so easily unnerved, I would be more careful with my jokes. |
Nếu tôi biết cô ấy dễ bị mất bình tĩnh như vậy, tôi sẽ cẩn thận hơn với những câu đùa của mình. |
| Phủ định | If he didn't unnerve so easily under pressure, he wouldn't have made that mistake. |
Nếu anh ấy không dễ bị mất bình tĩnh dưới áp lực như vậy, anh ấy đã không mắc phải sai lầm đó. |
| Nghi vấn | Would you be so unnerved if you knew the truth? |
Bạn có cảm thấy mất bình tĩnh như vậy nếu bạn biết sự thật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnerve".
