(Top Banner Ad)
acoustic reflector
B2
noun B2 Vật lý học, Âm học, Kỹ thuật âm thanh

acoustic reflector

UK: /əˈkuːstɪk rɪˈflektər/ • US: /əˈkuːstɪk rɪˈflektər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phản xạ âm thanh tấm phản xạ âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or surface designed to reflect sound waves in a specific direction or to amplify sound in a particular area.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc bề mặt được thiết kế để phản xạ sóng âm theo một hướng cụ thể hoặc để khuếch đại âm thanh trong một khu vực nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The acoustic reflector above the orchestra helped to project the sound throughout the concert hall."

    "Bộ phản xạ âm thanh phía trên dàn nhạc giúp truyền âm thanh khắp phòng hòa nhạc."

  • "The design of the acoustic reflector was crucial for optimizing the sound quality in the auditorium."

    "Thiết kế của bộ phản xạ âm thanh là rất quan trọng để tối ưu hóa chất lượng âm thanh trong khán phòng."

  • "Proper placement of acoustic reflectors can significantly improve speech intelligibility in large spaces."

    "Việc đặt đúng vị trí bộ phản xạ âm thanh có thể cải thiện đáng kể khả năng nghe hiểu lời nói trong không gian lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acoustics Môn âm học (nghiên cứu về âm thanh); đặc tính âm thanh của một không gian cụ thể
Adverb acoustically Về mặt âm học, liên quan đến âm học
Verb reflect Phản xạ, phản chiếu (ánh sáng, âm thanh); suy nghĩ, nghiền ngẫm
Noun reflection Sự phản xạ, sự phản chiếu; hình ảnh phản chiếu; sự suy nghĩ sâu sắc
Adjective reflective Có tính phản xạ, phản chiếu; suy tư, trầm ngâm

Synonyms

sound reflector (bộ phản xạ âm thanh)

Antonyms

sound absorber (bộ hấp thụ âm thanh)

Related Words

sound diffusion (khuếch tán âm thanh)reverberation (tiếng vang)echo (tiếng vọng)

Subject Area

Vật lý học, Âm học, Kỹ thuật âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀκούειν (akouein) - to hear
Ancient Greek
ἀκουστικός (akoustikos) - relating to hearing
Latin
reflectere - to bend back, to turn back
French
acoustique
English
acoustic (mid-17th century)
English
reflector (late 17th century)
English
acoustic reflector (compound term, 20th century)

Nguồn gốc của 'Acoustic'

Từ 'acoustic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Ban đầu là động từ 'ἀκούειν' (akouein) nghĩa là 'nghe', từ đó phát triển thành tính từ 'ἀκουστικός' (akoustikos) với nghĩa 'liên quan đến thính giác'. Sau đó, nó được tiếp thu vào tiếng Pháp ('acoustique') và cuối cùng là tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17.

Nguồn gốc của 'Reflector'

Từ 'reflector' xuất phát từ động từ tiếng Latin 'reflectere', mang ý nghĩa 'uốn cong trở lại' hoặc 'quay trở lại'. Trong tiếng Anh, 'reflector' xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, ban đầu dùng để chỉ các bộ phận trong kính thiên văn hay kính hiển vi giúp phản chiếu ánh sáng. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ vật thể hay bề mặt nào có khả năng phản xạ, không chỉ ánh sáng mà còn âm thanh hoặc nhiệt.

Usage Note

Bộ phản xạ âm thanh thường được sử dụng trong các phòng hòa nhạc, giảng đường, và các không gian lớn khác để cải thiện chất lượng âm thanh cho khán giả. Chúng hoạt động bằng cách hướng các sóng âm thanh từ nguồn (ví dụ: người biểu diễn) đến các khu vực nơi âm thanh có thể bị suy yếu hoặc khó nghe. Sự khác biệt chính giữa 'acoustic reflector' và các khái niệm liên quan như 'sound diffuser' là bộ phản xạ hướng âm thanh một cách có trật tự, trong khi bộ khuếch tán phân tán âm thanh theo nhiều hướng.

Prepositions

on in

'on' được sử dụng khi đề cập đến bề mặt của bộ phản xạ. Ví dụ: 'The sound bounced on the acoustic reflector.' 'in' được sử dụng khi đề cập đến vị trí hoặc ứng dụng của bộ phản xạ. Ví dụ: 'Acoustic reflectors are common in concert halls.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acoustic reflector
  • effective effective acoustic reflector
    (bộ phản xạ âm hiệu quả)
  • good good acoustic reflector
    (bộ phản xạ âm tốt)
  • poor poor acoustic reflector
    (bộ phản xạ âm kém)
  • curved curved acoustic reflector
    (bộ phản xạ âm cong)
  • large large acoustic reflector
    (bộ phản xạ âm lớn)
Verb + acoustic reflector
  • design design an acoustic reflector
    (thiết kế một bộ phản xạ âm)
  • use use an acoustic reflector
    (sử dụng một bộ phản xạ âm)
  • act as act as an acoustic reflector
    (đóng vai trò như một bộ phản xạ âm)
  • install install acoustic reflectors
    (lắp đặt các bộ phản xạ âm)

Idioms

  • serve as an acoustic reflector

    Đóng vai trò như một bộ phản xạ âm. (Đây không phải thành ngữ mà là cách diễn đạt phổ biến khi sử dụng thuật ngữ này.)

    "The hard, smooth wall can serve as an acoustic reflector, bouncing sound waves back into the room."

    (Bức tường cứng và nhẵn có thể đóng vai trò như một bộ phản xạ âm, dội sóng âm thanh trở lại căn phòng.)

  • function as an acoustic reflector

    Hoạt động như một bộ phản xạ âm. (Một cách diễn đạt khác thường dùng cho thuật ngữ này.)

    "Certain ceiling panels are designed to function as an acoustic reflector, directing sound towards the audience."

    (Một số tấm trần được thiết kế để hoạt động như một bộ phản xạ âm, hướng âm thanh về phía khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acoustic reflector

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc bề mặt được thiết kế để phản xạ sóng âm theo một hướng cụ thể hoặc để khuếch đại âm thanh trong một khu vực nhất định.

"The acoustic reflector above the orchestra helped to project the sound throughout the concert hall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acoustic reflector".

Tối ưu hóa Âm thanh trong Kiến trúc

Các bộ phản xạ âm đóng vai trò cốt yếu trong thiết kế kiến trúc, đặc biệt là ở những nơi yêu cầu chất lượng âm thanh cao như nhà hát, phòng hòa nhạc, nhà thờ và khán phòng. Chúng được sắp đặt chiến lược để định hướng, phân tán hoặc tập trung sóng âm thanh, đảm bảo âm thanh lan truyền đều và rõ ràng đến mọi vị trí người nghe, tạo ra trải nghiệm âm thanh sống động và chân thực.

Giảm thiểu Tiếng ồn Đô thị

Trong bối cảnh đô thị hóa ngày càng tăng, các bộ phản xạ âm được ứng dụng hiệu quả trong việc kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn. Các bức tường chắn âm dọc theo đường cao tốc, đường ray xe lửa hoặc xung quanh các khu công nghiệp chính là những ví dụ về bộ phản xạ âm, giúp dội ngược tiếng ồn ra khỏi khu dân cư, cải thiện đáng kể chất lượng môi trường sống và làm việc.