(Top Banner Ad)
benevolent act
B2
Noun Phrase B2 Đạo đức học, Xã hội học

benevolent act

UK: /bəˈnevələnt ækt/ • US: /bəˈnevələnt ækt/

Nghĩa tiếng Việt

hành động nhân ái việc làm từ thiện hành động thiện nguyện hành vi cao thượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deed or action characterized by kindness and a desire to do good for others.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc việc làm thể hiện sự tử tế và mong muốn làm điều tốt cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Donating to the homeless shelter was a benevolent act."

    "Quyên góp cho nơi trú ẩn của người vô gia cư là một hành động nhân ái."

  • "Helping an elderly person cross the street is a small but benevolent act."

    "Giúp một người lớn tuổi qua đường là một hành động nhỏ nhưng đầy lòng tốt."

  • "The company's donation to the local school was a benevolent act of corporate social responsibility."

    "Sự quyên góp của công ty cho trường học địa phương là một hành động nhân ái thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benevolence lòng nhân từ, lòng nhân ái, sự rộng lượng
Adjective benevolent nhân từ, nhân ái, rộng lượng, hay giúp đỡ
Adverb benevolently một cách nhân từ, một cách độ lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene ('well') + volens ('wishing') → benevolens
Old French
bienvoillant
English
benevolent

Bắt nguồn từ một lời chúc tốt đẹp

Từ 'benevolent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'benevolens', được ghép từ 'bene' (tốt, giỏi) và 'volens' (mong muốn). Vì vậy, về cơ bản, nó có nghĩa là 'mong muốn điều tốt đẹp cho người khác'. Một 'benevolent act' là hành động xuất phát từ tấm lòng nhân hậu, mong muốn mang lại hạnh phúc và điều tốt lành cho mọi người xung quanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những hành động mang tính chất nhân đạo, từ thiện, hoặc thể hiện lòng tốt một cách rõ ràng và có ý thức. 'Benevolent act' nhấn mạnh vào hành động cụ thể, trong khi 'benevolence' chỉ phẩm chất hoặc khuynh hướng chung.

Prepositions

of towards

'Benevolent act of' chỉ rõ nguồn gốc hoặc bản chất của hành động tử tế. Ví dụ: 'a benevolent act of charity'. 'Benevolent act towards' chỉ rõ đối tượng nhận được hành động tử tế. Ví dụ: 'a benevolent act towards the poor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + benevolent act
  • perform a benevolent act
    (thực hiện một hành động nhân ái)
  • recognize a benevolent act
    (ghi nhận một hành động nhân ái)
  • be seen as a benevolent act
    (được xem như một hành động nhân ái)
Adjective + benevolent act
  • a truly benevolent act
    (một hành động thực sự nhân từ)
  • a simple benevolent act
    (một hành động nhân ái đơn giản)
  • a generous benevolent act
    (một hành động nhân ái hào phóng)
... of a benevolent act
  • the recipient of a benevolent act
    (người nhận một hành động nhân ái)
  • an example of a benevolent act
    (một ví dụ về hành động nhân ái)

Idioms

  • A random act of benevolence

    Một hành động nhân ái ngẫu nhiên, thường là dành cho người lạ mà không cần báo đáp.

    "Paying for the coffee of the person behind you in line is a popular random act of benevolence."

    (Trả tiền cà phê cho người đứng sau bạn trong hàng là một hành động nhân ái ngẫu nhiên rất phổ biến.)

  • An act of kindness costs nothing.

    Một hành động tử tế không tốn kém gì cả (nhưng có thể mang lại giá trị tinh thần to lớn).

    "Remember, an act of kindness costs nothing. Helping the tourist with directions was a small benevolent act that made their day better."

    (Hãy nhớ rằng, một hành động tử tế không hề tốn kém. Việc chỉ đường cho người khách du lịch là một hành động nhân ái nhỏ nhưng đã giúp một ngày của họ trở nên tốt đẹp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benevolent act

Noun Phrase
Lật mặt

Một hành động hoặc việc làm thể hiện sự tử tế và mong muốn làm điều tốt cho người khác.

"Donating to the homeless shelter was a benevolent act."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His donation to the orphanage was a benevolent act.
Sự quyên góp của anh ấy cho trại trẻ mồ côi là một hành động nhân ái.
Phủ định
Wasn't her anonymous donation a benevolent act?
Không phải sự quyên góp ẩn danh của cô ấy là một hành động nhân ái sao?
Nghi vấn
Is providing free meals to the homeless a benevolent act?
Việc cung cấp bữa ăn miễn phí cho người vô gia cư có phải là một hành động nhân ái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benevolent act".

Phong trào 'Pay It Forward' (Đáp đền tiếp nối)

Đây là một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây, nơi một người nhận được một hành động tốt bụng sẽ không trả ơn trực tiếp cho người đã giúp mình. Thay vào đó, họ sẽ thực hiện một hành động nhân ái ('benevolent act') cho ba người khác, tạo ra một chuỗi những việc làm tốt đẹp lan tỏa trong cộng đồng.

'Giving Tuesday' (Thứ Ba Cho Đi)

Đây là một phong trào toàn cầu diễn ra vào ngày thứ Ba sau Lễ Tạ Ơn ở Hoa Kỳ. Nó khởi động mùa từ thiện cuối năm bằng cách khuyến khích mọi người thực hiện các hành động nhân ái, như quyên góp cho các tổ chức từ thiện, làm tình nguyện, hoặc đơn giản là giúp đỡ hàng xóm của mình.