(Top Banner Ad)
act unfairly
B2
Cụm động từ B2 Luật pháp, Đạo đức, Quan hệ xã hội

act unfairly

UK: /ækt ʌnˈfeə.li/ • US: /ækt ʌnˈfer.li/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử bất công đối xử không công bằng ăn gian chơi xấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that is not just or equitable; to treat someone in a biased or discriminatory manner.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách không công bằng hoặc không công lý; đối xử với ai đó một cách thiên vị hoặc phân biệt đối xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of acting unfairly towards its female employees."

    "Công ty bị cáo buộc hành xử không công bằng đối với các nhân viên nữ."

  • "It's not right to act unfairly in business dealings."

    "Hành xử không công bằng trong các giao dịch kinh doanh là không đúng."

  • "The referee was accused of acting unfairly during the match."

    "Trọng tài bị cáo buộc đã hành xử không công bằng trong trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unfair bất công, không công bằng
Noun unfairness sự bất công, sự không công bằng
Verb act hành động, hành xử
Noun action hành động
Adjective active năng động, tích cực
Noun actor người hành động, diễn viên

Synonyms

treat unjustly (đối xử bất công)discriminate against (phân biệt đối xử với)show favoritism (thể hiện sự thiên vị)

Antonyms

act fairly (hành xử công bằng)treat equitably (đối xử công bằng)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere ('to do, drive') -> actus ('an act')
Old French
acte
Old English
un- ('not') + fæġer ('beautiful, pleasant, fair')
Middle English
act + unfair
Modern English
act unfairly

Sự Giao Thoa Giữa La-tinh và Anh Cổ

Cụm từ 'act unfairly' là một ví dụ điển hình về sự pha trộn trong tiếng Anh. Từ 'act' (hành động) có nguồn gốc từ 'actus' trong tiếng La-tinh, du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ngược lại, 'unfairly' (một cách không công bằng) lại hoàn toàn là tiếng Anh bản địa, được tạo thành từ tiền tố 'un-' (không), gốc từ 'fair' (công bằng, đẹp) của tiếng Anh cổ, và hậu tố trạng từ '-ly'. Sự kết hợp này cho thấy tiếng Anh vừa vay mượn từ các ngôn ngữ khác, vừa tự phát triển từ vựng của riêng mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi vi phạm các quy tắc đạo đức hoặc pháp luật, gây bất lợi cho người khác. Nó nhấn mạnh sự bất công trong hành động, không chỉ trong kết quả. 'Act unfairly' mạnh hơn 'be unfair' vì nó chỉ một hành động cụ thể, có chủ ý, thay vì một trạng thái hoặc tính cách.

Prepositions

towards to against

- 'Act unfairly towards someone' có nghĩa là hành động không công bằng đối với ai đó.
- 'Act unfairly to someone' có nghĩa tương tự, hành động không công bằng với ai đó.
- 'Act unfairly against someone' có nghĩa là hành động chống lại ai đó một cách không công bằng, có thể mang tính chất gây hấn hoặc cạnh tranh không lành mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + act unfairly
  • deliberately act unfairly
    (cố tình hành động bất công)
  • consistently act unfairly
    (liên tục hành động bất công)
  • blatantly act unfairly
    (hành động bất công một cách trắng trợn)
  • repeatedly act unfairly
    (hành động bất công lặp đi lặp lại)
Contexts for acting unfairly
  • accuse someone of acting unfairly
    (buộc tội ai đó đã hành động không công bằng)
  • complain that someone acted unfairly
    (phàn nàn rằng ai đó đã hành xử bất công)
  • feel that the system acts unfairly
    (cảm thấy rằng hệ thống hoạt động một cách bất công)

Idioms

  • to play dirty

    chơi bẩn, dùng thủ đoạn không công bằng để đạt được mục đích.

    "I don't want to win by playing dirty; I'd rather lose with honor."

    (Tôi không muốn chiến thắng bằng cách chơi bẩn; tôi thà thua trong danh dự còn hơn.)

  • to stack the deck (against someone)

    dàn xếp, sắp đặt tình huống một cách không công bằng để tạo lợi thế cho mình hoặc gây bất lợi cho người khác.

    "The company stacked the deck against smaller competitors by changing the rules at the last minute."

    (Công ty đã dàn xếp để gây bất lợi cho các đối thủ nhỏ hơn bằng cách thay đổi luật lệ vào phút chót.)

  • to hit below the belt

    dùng thủ đoạn đê hèn, tấn công cá nhân hoặc nói điều gì đó gây tổn thương một cách không công bằng.

    "Bringing up his past mistakes during the argument was hitting below the belt."

    (Việc lôi lại những sai lầm trong quá khứ của anh ấy trong lúc tranh cãi là một hành động chơi xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act unfairly

Cụm động từ
Lật mặt

Hành xử một cách không công bằng hoặc không công lý; đối xử với ai đó một cách thiên vị hoặc phân biệt đối xử.

"The company was accused of acting unfairly towards its female employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act unfairly".

Khái Niệm 'Sân Chơi Bình Đẳng' (A Level Playing Field)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, thể thao và luật pháp, 'sân chơi bình đẳng' là một lý tưởng quan trọng. Nó có nghĩa là mọi người đều có cơ hội thành công như nhau và các quy tắc được áp dụng công bằng cho tất cả. Do đó, 'hành động bất công' (acting unfairly) bị coi là vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc cốt lõi này, phá vỡ niềm tin vào sự công bằng của hệ thống.

Người Thổi Còi (Whistleblower)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'người thổi còi' là người dũng cảm vạch trần các hành vi sai trái, tham nhũng hoặc bất công trong một tổ chức (chính phủ hoặc công ty). Mặc dù có thể bị trả thù, họ thường được pháp luật bảo vệ và được công chúng xem là những anh hùng vì đã đấu tranh cho sự công bằng và minh bạch.