act with decorum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a polite and socially acceptable way.
Vietnamese Meaning
Hành xử một cách lịch sự và phù hợp với các quy tắc xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The diplomats acted with decorum during the sensitive negotiations."
"Các nhà ngoại giao đã hành xử đúng mực trong suốt các cuộc đàm phán nhạy cảm."
-
"It is important to act with decorum in a court of law."
"Điều quan trọng là phải hành xử đúng mực trong một tòa án."
-
"She acted with decorum, maintaining her composure even under pressure."
"Cô ấy đã hành xử đúng mực, giữ được sự bình tĩnh ngay cả khi chịu áp lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | decorum | sự đúng mực, sự lịch thiệp, phép lịch sự |
| Adjective | decorous | đúng mực, lịch sự, trang nhã |
| Adverb | decorously | một cách đúng mực, một cách lịch sự |
| Adjective | indecorous | khiếm nhã, không đúng mực, bất lịch sự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự tuân thủ các quy tắc ứng xử, chuẩn mực đạo đức và cách cư xử đúng mực trong một tình huống cụ thể. 'Decorum' đề cập đến sự trang nhã và tính phù hợp trong hành vi và lời nói. So với các từ đồng nghĩa như 'behave politely' (hành xử lịch sự) hoặc 'conduct oneself properly' (cư xử đúng mực), 'act with decorum' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức.
Prepositions
Giới từ 'with' ở đây kết nối hành động (act) với phương thức hoặc phẩm chất (decorum) mà hành động đó được thực hiện. 'Act with X' nghĩa là 'Hành động bằng cách sử dụng/thể hiện X'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always act with decorum (luôn hành xử đúng mực)
-
impeccably act with decorum (hành xử đúng mực một cách hoàn hảo)
-
unfailingly act with decorum (luôn luôn hành xử đúng mực (không bao giờ sai sót))
-
act with decorum at all times (hành xử đúng mực mọi lúc mọi nơi)
-
act with decorum in public (hành xử đúng mực ở nơi công cộng)
-
act with decorum during the meeting (hành xử đúng mực trong suốt cuộc họp)
Idioms
-
to act with the utmost decorum
Hành xử với sự đúng mực tối đa, cực kỳ lịch thiệp và trang trọng.
"As representatives of their country, the diplomats were trained to act with the utmost decorum."
(Với tư cách là đại diện cho đất nước, các nhà ngoại giao được huấn luyện để hành xử một cách đúng mực tối đa.)
-
a breach of decorum
Một hành vi vi phạm phép lịch sự, một hành động khiếm nhã hoặc không phù hợp.
"Shouting in the library is considered a serious breach of decorum."
(La hét trong thư viện bị coi là một sự vi phạm nghiêm trọng phép lịch sự.)
-
a model of decorum
Một hình mẫu về sự đúng mực, một người luôn cư xử lịch thiệp và phù hợp.
"The queen was always a model of decorum, never showing her true emotions in public."
(Nữ hoàng luôn là một hình mẫu của sự đúng mực, không bao giờ để lộ cảm xúc thật của mình trước công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act with decorum
Cụm động từHành xử một cách lịch sự và phù hợp với các quy tắc xã hội.
"The diplomats acted with decorum during the sensitive negotiations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act with decorum".
