(Top Banner Ad)
act with decorum
C1
Cụm động từ C1 Xã hội học, Nghi thức

act with decorum

UK: /ˈækt wɪθ dɪˈkɔːrəm/ • US: /ˈækt wɪθ dɪˈkɔːrəm/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử đúng mực cư xử lịch thiệp có thái độ phù hợp giữ đúng phép tắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a polite and socially acceptable way.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách lịch sự và phù hợp với các quy tắc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diplomats acted with decorum during the sensitive negotiations."

    "Các nhà ngoại giao đã hành xử đúng mực trong suốt các cuộc đàm phán nhạy cảm."

  • "It is important to act with decorum in a court of law."

    "Điều quan trọng là phải hành xử đúng mực trong một tòa án."

  • "She acted with decorum, maintaining her composure even under pressure."

    "Cô ấy đã hành xử đúng mực, giữ được sự bình tĩnh ngay cả khi chịu áp lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decorum sự đúng mực, sự lịch thiệp, phép lịch sự
Adjective decorous đúng mực, lịch sự, trang nhã
Adverb decorously một cách đúng mực, một cách lịch sự
Adjective indecorous khiếm nhã, không đúng mực, bất lịch sự

Synonyms

behave properly (cư xử đúng mực)conduct oneself with propriety (hành xử đúng đắn)act with dignity (hành xử trang trọng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghi thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decorus ('fitting, proper')
Latin
decorum ('that which is fitting')
16th Century English
decorum

Vẻ Đẹp của Sự Lịch Thiệp

Từ 'decorum' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'decor', có nghĩa là 'vẻ đẹp, sự duyên dáng, vật trang trí'. Người La Mã cổ đại tin rằng hành vi đúng đắn cũng là một dạng vẻ đẹp. Vì vậy, 'decorum' không chỉ có nghĩa là hành xử đúng quy tắc, mà còn là hành xử một cách 'đẹp', duyên dáng và phù hợp với hoàn cảnh, giống như một vật trang trí làm đẹp cho không gian.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tuân thủ các quy tắc ứng xử, chuẩn mực đạo đức và cách cư xử đúng mực trong một tình huống cụ thể. 'Decorum' đề cập đến sự trang nhã và tính phù hợp trong hành vi và lời nói. So với các từ đồng nghĩa như 'behave politely' (hành xử lịch sự) hoặc 'conduct oneself properly' (cư xử đúng mực), 'act with decorum' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức.

Prepositions

with

Giới từ 'with' ở đây kết nối hành động (act) với phương thức hoặc phẩm chất (decorum) mà hành động đó được thực hiện. 'Act with X' nghĩa là 'Hành động bằng cách sử dụng/thể hiện X'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + act with decorum
  • always act with decorum
    (luôn hành xử đúng mực)
  • impeccably act with decorum
    (hành xử đúng mực một cách hoàn hảo)
  • unfailingly act with decorum
    (luôn luôn hành xử đúng mực (không bao giờ sai sót))
Context/Situation
  • act with decorum at all times
    (hành xử đúng mực mọi lúc mọi nơi)
  • act with decorum in public
    (hành xử đúng mực ở nơi công cộng)
  • act with decorum during the meeting
    (hành xử đúng mực trong suốt cuộc họp)

Idioms

  • to act with the utmost decorum

    Hành xử với sự đúng mực tối đa, cực kỳ lịch thiệp và trang trọng.

    "As representatives of their country, the diplomats were trained to act with the utmost decorum."

    (Với tư cách là đại diện cho đất nước, các nhà ngoại giao được huấn luyện để hành xử một cách đúng mực tối đa.)

  • a breach of decorum

    Một hành vi vi phạm phép lịch sự, một hành động khiếm nhã hoặc không phù hợp.

    "Shouting in the library is considered a serious breach of decorum."

    (La hét trong thư viện bị coi là một sự vi phạm nghiêm trọng phép lịch sự.)

  • a model of decorum

    Một hình mẫu về sự đúng mực, một người luôn cư xử lịch thiệp và phù hợp.

    "The queen was always a model of decorum, never showing her true emotions in public."

    (Nữ hoàng luôn là một hình mẫu của sự đúng mực, không bao giờ để lộ cảm xúc thật của mình trước công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act with decorum

Cụm động từ
Lật mặt

Hành xử một cách lịch sự và phù hợp với các quy tắc xã hội.

"The diplomats acted with decorum during the sensitive negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act with decorum".

Nghi Thức Bàn Ăn ở Phương Tây (Western Dining Etiquette)

Trong các bữa tiệc trang trọng ở phương Tây, 'acting with decorum' là cực kỳ quan trọng. Điều này bao gồm việc sử dụng đúng dao dĩa cho từng món ăn, đặt khăn ăn trên đùi, không nói chuyện khi miệng đầy thức ăn, và đợi chủ nhà bắt đầu bữa ăn trước. Những quy tắc này thể hiện sự tôn trọng đối với chủ nhà và các vị khách khác.

Phép Tắc Hoàng Gia (Royal Protocol)

Các thành viên của hoàng gia, đặc biệt là Hoàng gia Anh, được kỳ vọng phải 'act with decorum' trong mọi tình huống công khai. Hành vi của họ, từ cách ăn mặc, nói năng đến cách cúi chào, đều phải tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt. Điều này là để duy trì hình ảnh trang nghiêm và thể hiện sự tôn trọng đối với vai trò và truyền thống của hoàng tộc.